(Top Banner Ad)
moderate wind
B1
tính từ B1 Khí tượng học

moderate wind

UK: /ˈmɒdərət/ • US: /ˈmɑːdərət/

Nghĩa tiếng Việt

gió vừa phải gió trung bình gió không lớn lắm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Average in size or amount; neither very large nor very small.

Vietnamese Meaning

Trung bình về cường độ hoặc mức độ; không quá mạnh cũng không quá yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We experienced a moderate wind during our sailing trip."

    "Chúng tôi đã trải qua một cơn gió vừa phải trong chuyến đi thuyền buồm của mình."

  • "The moderate wind made it perfect for flying kites."

    "Cơn gió vừa phải khiến cho việc thả diều trở nên hoàn hảo."

  • "Sailors appreciate moderate winds for easy sailing."

    "Những người đi biển đánh giá cao những cơn gió vừa phải để đi thuyền dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moderation sự điều độ, sự chừng mực
Noun moderator người điều hành, người kiểm duyệt
Verb moderate điều tiết, làm dịu, kiểm soát
Adverb moderately một cách vừa phải, chừng mực
Adjective immoderate quá mức, không điều độ
Adjective windy nhiều gió, có gió
Noun windiness trạng thái nhiều gió
Noun windmill cối xay gió
Noun windstorm bão gió

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*med-
Latin
modus
Latin
moderari
Old French
moderat
Middle English
moderat
English
moderate
PIE
*h₂we-
Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
English
wind

Nguồn gốc từ 'Moderate' - Sự Cân Bằng La Mã

Từ 'moderate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moderari', nghĩa là 'kiểm soát, điều tiết'. Nó bắt nguồn sâu xa hơn từ 'modus', tức là 'đo lường' hay 'giới hạn'. Điều này cho thấy ý nghĩa của 'moderate' luôn liên quan đến sự cân bằng, không thái quá, giữ ở mức vừa phải - một giá trị được đề cao từ thời La Mã cổ đại.

Nguồn gốc từ 'Wind' - Hơi Thở Của Thế Giới

Từ 'wind' (gió) là một trong những từ cổ nhất trong tiếng Anh, có thể truy ngược về nguồn gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*h₂we-) mang nghĩa 'thổi'. Khái niệm về gió như một 'hơi thở' di chuyển trong không khí đã được con người nhận thức và đặt tên từ rất lâu đời, phản ánh mối liên hệ mật thiết giữa con người và thiên nhiên.

Usage Note

Khi dùng 'moderate' để mô tả gió, nó có nghĩa là gió không quá mạnh đến mức gây nguy hiểm, nhưng cũng không quá yếu đến mức hầu như không có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moderate wind
  • steady a steady moderate wind
    (một cơn gió vừa phải đều đặn)
  • light a light moderate wind
    (một cơn gió vừa phải nhẹ)
Verb + moderate wind
  • experience experience a moderate wind
    (trải qua gió vừa phải)
  • forecast forecast a moderate wind
    (dự báo có gió vừa phải)
  • encounter encounter a moderate wind
    (gặp phải gió vừa phải)
Noun + moderate wind
  • conditions of conditions of moderate wind
    (điều kiện gió vừa phải)
  • area of an area of moderate wind
    (một khu vực có gió vừa phải)

Idioms

  • A moderate wind picks up

    Một cơn gió vừa phải bắt đầu thổi mạnh hơn

    "As the afternoon progressed, a moderate wind picked up, making the sailing more challenging."

    (Khi buổi chiều trôi qua, một cơn gió vừa phải bắt đầu thổi mạnh hơn, khiến việc chèo thuyền trở nên thử thách hơn.)

  • Sail in a moderate wind

    Chèo thuyền trong gió vừa phải

    "The best conditions for a relaxing trip are to sail in a moderate wind."

    (Điều kiện tốt nhất cho một chuyến đi thư giãn là chèo thuyền trong gió vừa phải.)

  • Moderate wind warning

    Cảnh báo gió vừa phải

    "The weather station issued a moderate wind warning for coastal areas."

    (Trạm thời tiết đã phát đi cảnh báo gió vừa phải cho các khu vực ven biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moderate wind

tính từ
Lật mặt

Trung bình về cường độ hoặc mức độ; không quá mạnh cũng không quá yếu.

"We experienced a moderate wind during our sailing trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather forecast says it is going to be a moderate wind tomorrow.
Dự báo thời tiết nói rằng ngày mai sẽ có gió vừa phải.
Phủ định
The sailing race is not going to be cancelled; the wind is going to be only moderate.
Cuộc đua thuyền buồm sẽ không bị hủy bỏ; gió sẽ chỉ ở mức vừa phải.
Nghi vấn
Is the wind going to be moderate enough for kitesurfing this afternoon?
Chiều nay gió có đủ mạnh để lướt ván diều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moderate wind".

Thang đo Beaufort: Tiêu chuẩn quốc tế cho gió

'Gió vừa phải' (moderate wind) thường được định nghĩa chính xác theo thang đo Beaufort, một hệ thống quốc tế được Sir Francis Beaufort phát triển vào năm 1805 để ước tính tốc độ gió dựa trên quan sát biển và đất liền. 'Moderate breeze' (gió vừa phải) tương ứng với cấp 4 trong thang Beaufort, có tốc độ từ 20-28 km/h (13-18 mph), đủ để làm các cành cây nhỏ đung đưa và tạo sóng nhỏ trên mặt nước. Đây là một tiêu chuẩn quan trọng trong hàng hải và khí tượng học phương Tây.

Gió vừa phải trong hoạt động ngoài trời

Trong văn hóa phương Tây, gió vừa phải thường được coi là lý tưởng cho nhiều hoạt động ngoài trời. Đối với những người yêu thích chèo thuyền, gió vừa phải mang lại điều kiện thuận lợi, giúp thuyền di chuyển êm ái mà không quá nguy hiểm. Tương tự, nó cũng hoàn hảo cho việc thả diều, đi dạo, hoặc ngồi thư giãn ngoài trời mà không lo bị gió giật mạnh hay cảm giác khó chịu do lặng gió.