moderate wind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trung bình về cường độ hoặc mức độ; không quá mạnh cũng không quá yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We experienced a moderate wind during our sailing trip."
"Chúng tôi đã trải qua một cơn gió vừa phải trong chuyến đi thuyền buồm của mình."
-
"The moderate wind made it perfect for flying kites."
"Cơn gió vừa phải khiến cho việc thả diều trở nên hoàn hảo."
-
"Sailors appreciate moderate winds for easy sailing."
"Những người đi biển đánh giá cao những cơn gió vừa phải để đi thuyền dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | moderation | sự điều độ, sự chừng mực |
| Noun | moderator | người điều hành, người kiểm duyệt |
| Verb | moderate | điều tiết, làm dịu, kiểm soát |
| Adverb | moderately | một cách vừa phải, chừng mực |
| Adjective | immoderate | quá mức, không điều độ |
| Adjective | windy | nhiều gió, có gió |
| Noun | windiness | trạng thái nhiều gió |
| Noun | windmill | cối xay gió |
| Noun | windstorm | bão gió |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng 'moderate' để mô tả gió, nó có nghĩa là gió không quá mạnh đến mức gây nguy hiểm, nhưng cũng không quá yếu đến mức hầu như không có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steady a steady moderate wind (một cơn gió vừa phải đều đặn)
-
light a light moderate wind (một cơn gió vừa phải nhẹ)
-
experience experience a moderate wind (trải qua gió vừa phải)
-
forecast forecast a moderate wind (dự báo có gió vừa phải)
-
encounter encounter a moderate wind (gặp phải gió vừa phải)
-
conditions of conditions of moderate wind (điều kiện gió vừa phải)
-
area of an area of moderate wind (một khu vực có gió vừa phải)
Idioms
-
A moderate wind picks up
Một cơn gió vừa phải bắt đầu thổi mạnh hơn
"As the afternoon progressed, a moderate wind picked up, making the sailing more challenging."
(Khi buổi chiều trôi qua, một cơn gió vừa phải bắt đầu thổi mạnh hơn, khiến việc chèo thuyền trở nên thử thách hơn.)
-
Sail in a moderate wind
Chèo thuyền trong gió vừa phải
"The best conditions for a relaxing trip are to sail in a moderate wind."
(Điều kiện tốt nhất cho một chuyến đi thư giãn là chèo thuyền trong gió vừa phải.)
-
Moderate wind warning
Cảnh báo gió vừa phải
"The weather station issued a moderate wind warning for coastal areas."
(Trạm thời tiết đã phát đi cảnh báo gió vừa phải cho các khu vực ven biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moderate wind
tính từTrung bình về cường độ hoặc mức độ; không quá mạnh cũng không quá yếu.
"We experienced a moderate wind during our sailing trip."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather forecast says it is going to be a moderate wind tomorrow. |
Dự báo thời tiết nói rằng ngày mai sẽ có gió vừa phải. |
| Phủ định | The sailing race is not going to be cancelled; the wind is going to be only moderate. |
Cuộc đua thuyền buồm sẽ không bị hủy bỏ; gió sẽ chỉ ở mức vừa phải. |
| Nghi vấn | Is the wind going to be moderate enough for kitesurfing this afternoon? |
Chiều nay gió có đủ mạnh để lướt ván diều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moderate wind".
