(Top Banner Ad)
line segment
B1
Danh từ B1 Toán học

line segment

UK: /laɪn ˈsɛɡmənt/ • US: /laɪn ˈsɛɡmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đoạn thẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part of a line that is bounded by two distinct end points, and contains every point on the line between its endpoints.

Vietnamese Meaning

Một phần của đường thẳng bị giới hạn bởi hai điểm cuối khác nhau, và chứa mọi điểm trên đường thẳng giữa hai điểm cuối đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shortest distance between two points is a line segment."

    "Khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm là một đoạn thẳng."

  • "Draw a line segment connecting point A and point B."

    "Vẽ một đoạn thẳng nối điểm A và điểm B."

  • "The length of the line segment is 5 cm."

    "Độ dài của đoạn thẳng là 5 cm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj linear thuộc đường thẳng, tuyến tính
N segmentation sự phân đoạn, sự chia cắt
V segment chia đoạn, phân đoạn
V align sắp thẳng hàng, căn chỉnh
V underline gạch chân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lin- (flax)
Proto-Indo-European
*sek- (to cut)
Latin
linum (flax)
Latin
secare (to cut)
Latin
linea (flaxen thread, string, line)
Latin
segmentum (a cutting, a piece cut off)
Old French
ligne
English
line (c. 1300)
English
segment (early 17th century)
English
line segment (compound, mathematical)

Nguồn gốc 'Line' (Đường)

Từ 'line' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'linea', ban đầu có nghĩa là 'sợi chỉ bằng lanh' hoặc 'đường được vẽ bằng sợi chỉ'. Điều này cho thấy mối liên hệ cổ xưa giữa đường thẳng và việc sử dụng sợi chỉ để đo đạc hoặc tạo ra các đường thẳng trong xây dựng và thủ công mỹ nghệ. Từ này nhấn mạnh tính liên tục và sự kéo dài.

Nguồn gốc 'Segment' (Đoạn)

Từ 'segment' xuất phát từ tiếng Latin 'segmentum', có nghĩa là 'một phần được cắt ra' hoặc 'một miếng cắt'. Gốc từ 'secare' có nghĩa là 'cắt'. Điều này phản ánh ý nghĩa của 'segment' là một phần được tách biệt hoặc được cắt ra từ một tổng thể lớn hơn, như một phần của vòng tròn hay một đoạn của đường thẳng.

Sự kết hợp 'Line Segment' (Đoạn Thẳng)

Khi hai từ 'line' và 'segment' kết hợp lại thành 'line segment', chúng tạo ra một thuật ngữ toán học chính xác, mô tả một phần hữu hạn của một đường thẳng, có hai điểm đầu mút rõ ràng. Đây là một khái niệm cơ bản trong hình học, giúp xác định các hình dạng và khoảng cách một cách rõ ràng.

Usage Note

Khái niệm 'line segment' dùng để chỉ một đoạn thẳng xác định, phân biệt với 'line' (đường thẳng) kéo dài vô tận và 'ray' (tia) chỉ kéo dài về một phía. Nó là một khái niệm cơ bản trong hình học Euclid.

Prepositions

of between

'of' được sử dụng để chỉ ra một phần của cái gì đó (ví dụ: 'a line segment of a line'). 'between' được sử dụng để chỉ mối quan hệ vị trí giữa các điểm (ví dụ: 'the line segment between points A and B').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + line segment
  • straight straight line segment
    (đoạn thẳng)
  • parallel parallel line segment
    (đoạn thẳng song song)
  • perpendicular perpendicular line segment
    (đoạn thẳng vuông góc)
  • intersecting intersecting line segment
    (đoạn thẳng cắt nhau)
  • midpoint of a midpoint of a line segment
    (trung điểm của một đoạn thẳng)
Verb + line segment
  • draw draw a line segment
    (vẽ một đoạn thẳng)
  • construct construct a line segment
    (dựng một đoạn thẳng)
  • measure measure a line segment
    (đo một đoạn thẳng)
  • bisect bisect a line segment
    (chia đôi một đoạn thẳng)
  • connect connect two line segments
    (nối hai đoạn thẳng)

Idioms

  • define a line segment

    định nghĩa một đoạn thẳng (khái niệm trong hình học)

    "In geometry, we define a line segment as a part of a line that is bounded by two distinct end points."

    (Trong hình học, chúng ta định nghĩa một đoạn thẳng là một phần của đường thẳng được giới hạn bởi hai điểm cuối phân biệt.)

  • the length of a line segment

    độ dài của một đoạn thẳng (phép đo cơ bản)

    "Students learn to calculate the length of a line segment using the distance formula."

    (Học sinh học cách tính độ dài của một đoạn thẳng bằng công thức khoảng cách.)

  • a line segment connecting two points

    một đoạn thẳng nối hai điểm (cách mô tả phổ biến)

    "Draw a line segment connecting point A to point B on the graph."

    (Vẽ một đoạn thẳng nối điểm A với điểm B trên biểu đồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

line segment

Danh từ
Lật mặt

Một phần của đường thẳng bị giới hạn bởi hai điểm cuối khác nhau, và chứa mọi điểm trên đường thẳng giữa hai điểm cuối đó.

"The shortest distance between two points is a line segment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This line segment is the one we need for the construction.
Đoạn thẳng này là đoạn chúng ta cần cho việc xây dựng.
Phủ định
That line segment is not what I was referring to.
Đoạn thẳng đó không phải là đoạn mà tôi đang nói đến.
Nghi vấn
Is this line segment part of your drawing?
Đoạn thẳng này có phải là một phần của bản vẽ của bạn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This line segment is longer than that one.
Đoạn thẳng này dài hơn đoạn thẳng kia.
Phủ định
Never have I seen such a precise line segment in all my years of geometry.
Chưa bao giờ tôi thấy một đoạn thẳng nào chính xác đến vậy trong suốt những năm tháng học hình học của mình.
Nghi vấn
Should you need a perfect line segment, where would you find one?
Nếu bạn cần một đoạn thẳng hoàn hảo, bạn sẽ tìm nó ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "line segment".

Nền tảng của Hình học và Thiết kế

Đoạn thẳng (line segment) là một trong những khái niệm cơ bản nhất của hình học Euclid, nền tảng cho mọi công trình kiến trúc, kỹ thuật và nghệ thuật. Từ việc xây dựng kim tự tháp cổ đại đến thiết kế cầu hiện đại, đoạn thẳng giúp xác định cấu trúc, cân bằng và tỷ lệ. Nó tượng trưng cho sự chính xác và trật tự trong thế giới vật chất và tư duy con người.

Đoạn Thẳng trong Thế giới Kỹ thuật số

Trong lĩnh vực đồ họa máy tính và thiết kế kỹ thuật số, đoạn thẳng là đơn vị cơ bản để tạo ra hình ảnh và mô hình. Mọi hình ảnh phức tạp trên màn hình máy tính, từ ký tự văn bản đến mô hình 3D chi tiết, đều được xây dựng từ vô số các đoạn thẳng nhỏ li ti. Điều này nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của đoạn thẳng trong kỷ nguyên công nghệ số.