line segment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A part of a line that is bounded by two distinct end points, and contains every point on the line between its endpoints.
Vietnamese Meaning
Một phần của đường thẳng bị giới hạn bởi hai điểm cuối khác nhau, và chứa mọi điểm trên đường thẳng giữa hai điểm cuối đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shortest distance between two points is a line segment."
"Khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm là một đoạn thẳng."
-
"Draw a line segment connecting point A and point B."
"Vẽ một đoạn thẳng nối điểm A và điểm B."
-
"The length of the line segment is 5 cm."
"Độ dài của đoạn thẳng là 5 cm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | linear | thuộc đường thẳng, tuyến tính |
| N | segmentation | sự phân đoạn, sự chia cắt |
| V | segment | chia đoạn, phân đoạn |
| V | align | sắp thẳng hàng, căn chỉnh |
| V | underline | gạch chân |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'line segment' dùng để chỉ một đoạn thẳng xác định, phân biệt với 'line' (đường thẳng) kéo dài vô tận và 'ray' (tia) chỉ kéo dài về một phía. Nó là một khái niệm cơ bản trong hình học Euclid.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ ra một phần của cái gì đó (ví dụ: 'a line segment of a line'). 'between' được sử dụng để chỉ mối quan hệ vị trí giữa các điểm (ví dụ: 'the line segment between points A and B').
Collocations (Từ đi kèm)
-
straight straight line segment (đoạn thẳng)
-
parallel parallel line segment (đoạn thẳng song song)
-
perpendicular perpendicular line segment (đoạn thẳng vuông góc)
-
intersecting intersecting line segment (đoạn thẳng cắt nhau)
-
midpoint of a midpoint of a line segment (trung điểm của một đoạn thẳng)
-
draw draw a line segment (vẽ một đoạn thẳng)
-
construct construct a line segment (dựng một đoạn thẳng)
-
measure measure a line segment (đo một đoạn thẳng)
-
bisect bisect a line segment (chia đôi một đoạn thẳng)
-
connect connect two line segments (nối hai đoạn thẳng)
Idioms
-
define a line segment
định nghĩa một đoạn thẳng (khái niệm trong hình học)
"In geometry, we define a line segment as a part of a line that is bounded by two distinct end points."
(Trong hình học, chúng ta định nghĩa một đoạn thẳng là một phần của đường thẳng được giới hạn bởi hai điểm cuối phân biệt.)
-
the length of a line segment
độ dài của một đoạn thẳng (phép đo cơ bản)
"Students learn to calculate the length of a line segment using the distance formula."
(Học sinh học cách tính độ dài của một đoạn thẳng bằng công thức khoảng cách.)
-
a line segment connecting two points
một đoạn thẳng nối hai điểm (cách mô tả phổ biến)
"Draw a line segment connecting point A to point B on the graph."
(Vẽ một đoạn thẳng nối điểm A với điểm B trên biểu đồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
line segment
Danh từMột phần của đường thẳng bị giới hạn bởi hai điểm cuối khác nhau, và chứa mọi điểm trên đường thẳng giữa hai điểm cuối đó.
"The shortest distance between two points is a line segment."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This line segment is the one we need for the construction. |
Đoạn thẳng này là đoạn chúng ta cần cho việc xây dựng. |
| Phủ định | That line segment is not what I was referring to. |
Đoạn thẳng đó không phải là đoạn mà tôi đang nói đến. |
| Nghi vấn | Is this line segment part of your drawing? |
Đoạn thẳng này có phải là một phần của bản vẽ của bạn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This line segment is longer than that one. |
Đoạn thẳng này dài hơn đoạn thẳng kia. |
| Phủ định | Never have I seen such a precise line segment in all my years of geometry. |
Chưa bao giờ tôi thấy một đoạn thẳng nào chính xác đến vậy trong suốt những năm tháng học hình học của mình. |
| Nghi vấn | Should you need a perfect line segment, where would you find one? |
Nếu bạn cần một đoạn thẳng hoàn hảo, bạn sẽ tìm nó ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "line segment".
