(Top Banner Ad)
constant growth
B2
Danh từ ghép B2 Kinh tế, Khoa học, Kinh doanh

constant growth

UK: /ˈkɒnstənt ɡrəʊθ/ • US: /ˈkɑːnstənt ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng liên tục sự phát triển không ngừng tăng trưởng ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous and sustained increase or development.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng hoặc phát triển liên tục và bền vững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has experienced constant growth in profits over the past five years."

    "Công ty đã trải qua sự tăng trưởng lợi nhuận liên tục trong năm năm qua."

  • "Constant growth in renewable energy sources is crucial for a sustainable future."

    "Sự tăng trưởng liên tục trong các nguồn năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho một tương lai bền vững."

  • "The constant growth of the city has put a strain on its infrastructure."

    "Sự tăng trưởng liên tục của thành phố đã gây áp lực lên cơ sở hạ tầng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective constant không đổi, liên tục (tính từ)
Noun constancy sự kiên định, sự không đổi
Verb grow lớn lên, phát triển
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Adjective growing đang phát triển

Synonyms

steady growth (tăng trưởng ổn định)sustained growth (tăng trưởng bền vững)continuous growth (tăng trưởng liên tục)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constans
English
constant
English
growth

Nguồn Gốc của 'Constant'

Từ 'constant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constans', có nghĩa là 'kiên định' hoặc 'vững chắc'. Ý tưởng về sự kiên định này đã được giữ lại khi từ này du nhập vào tiếng Anh.

Nguồn Gốc của 'Growth'

Từ 'growth' trong tiếng Anh có nghĩa là 'sự tăng trưởng', 'sự phát triển'. Nó diễn tả quá trình từ nhỏ bé trở nên lớn mạnh hơn theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự tiến bộ ổn định và không ngừng trong một lĩnh vực nào đó, ví dụ như kinh tế, dân số, hoặc kiến thức. Khác với 'rapid growth' (tăng trưởng nhanh), 'constant growth' nhấn mạnh vào tính đều đặn và bền bỉ của sự phát triển. Nó cũng khác với 'fluctuating growth' (tăng trưởng dao động) vốn mang tính không ổn định.

Prepositions

in of

‘Constant growth in’: Tăng trưởng liên tục trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: constant growth in the technology sector). ‘Constant growth of’: Sự tăng trưởng liên tục của một cái gì đó (ví dụ: constant growth of the global population).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constant growth
  • Rapid constant growth
    (tăng trưởng liên tục và nhanh chóng)
  • Steady constant growth
    (tăng trưởng liên tục và đều đặn)
  • Sustainable constant growth
    (tăng trưởng liên tục và bền vững)
Verb + constant growth
  • Experience constant growth
    (trải qua sự tăng trưởng liên tục)
  • Maintain constant growth
    (duy trì sự tăng trưởng liên tục)
  • Promote constant growth
    (thúc đẩy sự tăng trưởng liên tục)

Idioms

  • Grow by leaps and bounds

    phát triển rất nhanh chóng

    "The company is growing by leaps and bounds."

    (Công ty đang phát triển rất nhanh chóng.)

  • On the up and up

    đang trên đà phát triển

    "His career is on the up and up."

    (Sự nghiệp của anh ấy đang trên đà phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constant growth

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự tăng trưởng hoặc phát triển liên tục và bền vững.

"The company has experienced constant growth in profits over the past five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant growth".

Tăng Trưởng Kinh Tế

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, tăng trưởng kinh tế liên tục thường được coi là một dấu hiệu của sự thịnh vượng và thành công. Các chính phủ và doanh nghiệp thường đặt mục tiêu đạt được sự tăng trưởng này.

Phát Triển Cá Nhân

Khái niệm tăng trưởng liên tục cũng được áp dụng cho sự phát triển cá nhân. Nhiều người tin rằng việc liên tục học hỏi và cải thiện bản thân là chìa khóa để có một cuộc sống trọn vẹn và thành công.