(Top Banner Ad)
steady growth
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

steady growth

UK: /ˈstɛdi ɡrəʊθ/ • US: /ˈstɛdi ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng ổn định phát triển đều đặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gradual and consistent increase or development over a period of time.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng hoặc phát triển dần dần và ổn định trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has experienced steady growth over the past five years."

    "Công ty đã trải qua sự tăng trưởng ổn định trong năm năm qua."

  • "The country's economy is showing signs of steady growth."

    "Nền kinh tế của đất nước đang cho thấy dấu hiệu của sự tăng trưởng ổn định."

  • "Steady growth in the housing market is a positive sign for the economy."

    "Sự tăng trưởng ổn định trên thị trường nhà đất là một dấu hiệu tích cực cho nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj steady Vững chắc, ổn định, đều đặn
Adv steadily Một cách đều đặn, ổn định
N steadiness Sự vững chắc, sự ổn định
Adj unsteady Không vững chắc, không ổn định
V grow Phát triển, lớn lên
N grower Người trồng trọt, nhà sản xuất (nông sản)
Adj growing Đang phát triển, ngày càng tăng
Adj overgrown Phát triển quá mức, mọc um tùm

Synonyms

consistent growth (tăng trưởng nhất quán)stable growth (tăng trưởng ổn định)gradual growth (tăng trưởng từ từ)

Antonyms

rapid growth (tăng trưởng nhanh)volatile growth (tăng trưởng biến động)stagnation (sự trì trệ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stā-
Proto-Germanic
*stadiz
Old English
stede
Old English
stedig (for 'steady')
Proto-Indo-European
*ghrowh₁-
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Old English
grōwþ (for 'growth')
Modern English
steady growth

Nguồn gốc của 'steady'

Từ 'steady' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stedig', mang nghĩa 'vững chắc, ổn định'. Nó liên quan đến từ 'stede' có nghĩa là 'nơi chốn, vị trí'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của sự kiên định và không thay đổi đã được duy trì, nhấn mạnh sự ổn định.

Nguồn gốc của 'growth'

Từ 'growth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'grōwþ', có nghĩa là 'sự phát triển, sự lớn lên'. Nó có liên quan đến động từ 'grōwan' (phát triển). Từ này gợi lên hình ảnh tự nhiên của cây cối hoặc sinh vật dần dần lớn lên và mở rộng.

Usage Note

Cụm từ 'steady growth' thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng kinh tế, dân số, hoặc bất kỳ sự phát triển nào diễn ra một cách từ từ và không có biến động lớn. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự bền vững và đáng tin cậy trong quá trình phát triển. Khác với 'rapid growth' (tăng trưởng nhanh), 'steady growth' nhấn mạnh tính ổn định và bền vững hơn là tốc độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steady growth
  • strong strong steady growth
    (tăng trưởng mạnh mẽ và ổn định)
  • consistent consistent steady growth
    (tăng trưởng ổn định và nhất quán)
  • sustained sustained steady growth
    (tăng trưởng ổn định và bền vững)
  • gradual gradual steady growth
    (tăng trưởng đều đặn và dần dần)
  • healthy healthy steady growth
    (tăng trưởng ổn định và lành mạnh)
  • modest modest steady growth
    (tăng trưởng ổn định ở mức vừa phải)
Verb + steady growth
  • achieve to achieve steady growth
    (đạt được sự tăng trưởng ổn định)
  • maintain to maintain steady growth
    (duy trì sự tăng trưởng ổn định)
  • ensure to ensure steady growth
    (đảm bảo sự tăng trưởng ổn định)
  • experience to experience steady growth
    (trải qua sự tăng trưởng ổn định)
  • show to show steady growth
    (thể hiện sự tăng trưởng ổn định)

Idioms

  • a period of steady growth

    một giai đoạn tăng trưởng ổn định

    "The economy has experienced a period of steady growth over the last decade."

    (Nền kinh tế đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng ổn định trong thập kỷ qua.)

  • to achieve steady growth

    đạt được sự tăng trưởng ổn định

    "Our company aims to achieve steady growth year after year."

    (Công ty chúng tôi đặt mục tiêu đạt được sự tăng trưởng ổn định năm này qua năm khác.)

  • return to steady growth

    trở lại quỹ đạo tăng trưởng ổn định

    "After the recession, the government focused on policies to return to steady growth."

    (Sau cuộc suy thoái, chính phủ tập trung vào các chính sách để trở lại quỹ đạo tăng trưởng ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steady growth

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng hoặc phát triển dần dần và ổn định trong một khoảng thời gian.

"The company has experienced steady growth over the past five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company experienced steady growth this quarter!
Wow, công ty đã trải qua sự tăng trưởng ổn định trong quý này!
Phủ định
Alas, there wasn't steady growth in their customer base.
Tiếc thay, không có sự tăng trưởng ổn định trong cơ sở khách hàng của họ.
Nghi vấn
Hey, has there been steady growth in the housing market?
Này, có sự tăng trưởng ổn định trong thị trường nhà đất không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has experienced steady growth in the past year.
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng ổn định trong năm vừa qua.
Phủ định
Has the company not shown steady growth recently?
Có phải công ty đã không cho thấy sự tăng trưởng ổn định gần đây?
Nghi vấn
Is steady growth a key indicator of the company's success?
Liệu tăng trưởng ổn định có phải là một chỉ số quan trọng cho sự thành công của công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steady growth".

Tăng trưởng Bền vững và Kinh tế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế, khái niệm 'steady growth' (tăng trưởng ổn định) thường được ưu tiên hơn 'rapid growth' (tăng trưởng nhanh chóng) mà thiếu bền vững. Nó thể hiện mong muốn về một sự phát triển đều đặn, ít biến động, giúp nền kinh tế hoặc doanh nghiệp tránh được các chu kỳ bùng nổ rồi suy thoái (boom-and-bust cycles) và tạo ra sự thịnh vượng lâu dài.

Kiên trì và Thành công

Ý tưởng về 'steady growth' phản ánh một giá trị văn hóa rộng lớn hơn về sự kiên trì và tích lũy dần dần. Giống như câu tục ngữ 'Slow and steady wins the race' (Chậm mà chắc sẽ thắng cuộc), nó nhấn mạnh rằng những nỗ lực nhỏ, liên tục và ổn định thường mang lại kết quả bền vững và thành công lớn hơn trong dài hạn so với những bước nhảy vọt ngắn ngủi nhưng không được duy trì.