steady growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gradual and consistent increase or development over a period of time.
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng hoặc phát triển dần dần và ổn định trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has experienced steady growth over the past five years."
"Công ty đã trải qua sự tăng trưởng ổn định trong năm năm qua."
-
"The country's economy is showing signs of steady growth."
"Nền kinh tế của đất nước đang cho thấy dấu hiệu của sự tăng trưởng ổn định."
-
"Steady growth in the housing market is a positive sign for the economy."
"Sự tăng trưởng ổn định trên thị trường nhà đất là một dấu hiệu tích cực cho nền kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | steady | Vững chắc, ổn định, đều đặn |
| Adv | steadily | Một cách đều đặn, ổn định |
| N | steadiness | Sự vững chắc, sự ổn định |
| Adj | unsteady | Không vững chắc, không ổn định |
| V | grow | Phát triển, lớn lên |
| N | grower | Người trồng trọt, nhà sản xuất (nông sản) |
| Adj | growing | Đang phát triển, ngày càng tăng |
| Adj | overgrown | Phát triển quá mức, mọc um tùm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'steady growth' thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng kinh tế, dân số, hoặc bất kỳ sự phát triển nào diễn ra một cách từ từ và không có biến động lớn. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự bền vững và đáng tin cậy trong quá trình phát triển. Khác với 'rapid growth' (tăng trưởng nhanh), 'steady growth' nhấn mạnh tính ổn định và bền vững hơn là tốc độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong steady growth (tăng trưởng mạnh mẽ và ổn định)
-
consistent consistent steady growth (tăng trưởng ổn định và nhất quán)
-
sustained sustained steady growth (tăng trưởng ổn định và bền vững)
-
gradual gradual steady growth (tăng trưởng đều đặn và dần dần)
-
healthy healthy steady growth (tăng trưởng ổn định và lành mạnh)
-
modest modest steady growth (tăng trưởng ổn định ở mức vừa phải)
-
achieve to achieve steady growth (đạt được sự tăng trưởng ổn định)
-
maintain to maintain steady growth (duy trì sự tăng trưởng ổn định)
-
ensure to ensure steady growth (đảm bảo sự tăng trưởng ổn định)
-
experience to experience steady growth (trải qua sự tăng trưởng ổn định)
-
show to show steady growth (thể hiện sự tăng trưởng ổn định)
Idioms
-
a period of steady growth
một giai đoạn tăng trưởng ổn định
"The economy has experienced a period of steady growth over the last decade."
(Nền kinh tế đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng ổn định trong thập kỷ qua.)
-
to achieve steady growth
đạt được sự tăng trưởng ổn định
"Our company aims to achieve steady growth year after year."
(Công ty chúng tôi đặt mục tiêu đạt được sự tăng trưởng ổn định năm này qua năm khác.)
-
return to steady growth
trở lại quỹ đạo tăng trưởng ổn định
"After the recession, the government focused on policies to return to steady growth."
(Sau cuộc suy thoái, chính phủ tập trung vào các chính sách để trở lại quỹ đạo tăng trưởng ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steady growth
Tính từ + Danh từSự tăng trưởng hoặc phát triển dần dần và ổn định trong một khoảng thời gian.
"The company has experienced steady growth over the past five years."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the company experienced steady growth this quarter! |
Wow, công ty đã trải qua sự tăng trưởng ổn định trong quý này! |
| Phủ định | Alas, there wasn't steady growth in their customer base. |
Tiếc thay, không có sự tăng trưởng ổn định trong cơ sở khách hàng của họ. |
| Nghi vấn | Hey, has there been steady growth in the housing market? |
Này, có sự tăng trưởng ổn định trong thị trường nhà đất không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has experienced steady growth in the past year. |
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng ổn định trong năm vừa qua. |
| Phủ định | Has the company not shown steady growth recently? |
Có phải công ty đã không cho thấy sự tăng trưởng ổn định gần đây? |
| Nghi vấn | Is steady growth a key indicator of the company's success? |
Liệu tăng trưởng ổn định có phải là một chỉ số quan trọng cho sự thành công của công ty? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steady growth".
