(Top Banner Ad)
non-linear thinking
C1
Noun C1 Tư duy, Tâm lý học, Kinh doanh

non-linear thinking

UK: /ˌnɒnˈlɪniə ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˌnɑːnˈlɪniər ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy phi tuyến tính tư duy không tuyến tính tư duy ngoài khuôn khổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thought process that does not follow a direct, step-by-step progression. It involves exploring multiple possibilities, considering various perspectives, and connecting seemingly unrelated ideas to arrive at a solution or understanding.

Vietnamese Meaning

Một quá trình tư duy không tuân theo một trình tự trực tiếp, từng bước một. Nó bao gồm việc khám phá nhiều khả năng, xem xét các quan điểm khác nhau và kết nối các ý tưởng có vẻ không liên quan để đi đến một giải pháp hoặc sự hiểu biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Non-linear thinking is crucial for solving complex problems in the modern business world."

    "Tư duy phi tuyến tính rất quan trọng để giải quyết các vấn đề phức tạp trong thế giới kinh doanh hiện đại."

  • "The company encourages non-linear thinking to generate innovative solutions."

    "Công ty khuyến khích tư duy phi tuyến tính để tạo ra các giải pháp sáng tạo."

  • "Non-linear thinking is essential for artists and designers to develop unique concepts."

    "Tư duy phi tuyến tính là điều cần thiết để các nghệ sĩ và nhà thiết kế phát triển các ý tưởng độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun linearity tính tuyến tính, sự thẳng hàng
Noun thinker người tư duy, nhà tư tưởng
Noun thought suy nghĩ, tư tưởng, ý nghĩ
Noun thinking sự tư duy, cách suy nghĩ
Adjective linear tuyến tính, thẳng hàng
Adjective non-linear phi tuyến tính, không thẳng hàng
Verb think suy nghĩ, tư duy, nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tư duy, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
English
non-
Latin
linea
Latin
linearis
English
linear
Old English
þencan
English
think
English
thinking
English
non-linear thinking

Câu chuyện gốc từ

Cụm từ 'non-linear thinking' là một khái niệm ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ ba phần: tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'phản lại'), từ 'linear' (có nghĩa là 'tuyến tính' hoặc 'thẳng hàng', bắt nguồn từ 'linea' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đường thẳng'), và danh động từ 'thinking' (có nghĩa là 'sự tư duy' hoặc 'cách suy nghĩ', từ động từ 'to think' trong tiếng Anh cổ). Khi kết hợp lại, nó mô tả một phương pháp tư duy không theo một trình tự logic, từng bước một mà thay vào đó, khám phá nhiều ý tưởng và mối liên hệ cùng lúc, thường nhảy giữa các ý tưởng mà không có một lộ trình rõ ràng.

Usage Note

Non-linear thinking đối lập với linear thinking (tư duy tuyến tính), vốn đi theo một chuỗi suy luận có trật tự. Non-linear thinking thường được sử dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi sự sáng tạo, giải quyết vấn đề phức tạp và đổi mới. Nó bao gồm các kỹ năng như tư duy phân kỳ (divergent thinking), tư duy hệ thống (systems thinking) và tư duy trừu tượng (abstract thinking).

Prepositions

in for

in non-linear thinking (trong tư duy phi tuyến tính): dùng để chỉ việc sử dụng hoặc thể hiện tư duy phi tuyến tính trong một bối cảnh nào đó. for non-linear thinking (cho tư duy phi tuyến tính): dùng để chỉ những yếu tố hỗ trợ hoặc tạo điều kiện cho tư duy phi tuyến tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-linear thinking
  • creative creative non-linear thinking
    (tư duy phi tuyến tính sáng tạo)
  • innovative innovative non-linear thinking
    (tư duy phi tuyến tính đổi mới)
  • intuitive intuitive non-linear thinking
    (tư duy phi tuyến tính trực giác)
  • holistic holistic non-linear thinking
    (tư duy phi tuyến tính toàn diện/tổng thể)
Verb + non-linear thinking
  • encourage encourage non-linear thinking
    (khuyến khích tư duy phi tuyến tính)
  • foster foster non-linear thinking
    (thúc đẩy tư duy phi tuyến tính)
  • embrace embrace non-linear thinking
    (đón nhận/tiếp nhận tư duy phi tuyến tính)
  • cultivate cultivate non-linear thinking
    (trau dồi/phát triển tư duy phi tuyến tính)
Noun + non-linear thinking
  • approach approach to non-linear thinking
    (phương pháp tiếp cận tư duy phi tuyến tính)
  • skills skills in non-linear thinking
    (kỹ năng tư duy phi tuyến tính)
  • power power of non-linear thinking
    (sức mạnh của tư duy phi tuyến tính)

Idioms

  • Embrace non-linear thinking

    Đón nhận/tiếp nhận tư duy phi tuyến tính

    "To solve complex modern problems, we often need to embrace non-linear thinking."

    (Để giải quyết các vấn đề phức tạp hiện đại, chúng ta thường cần đón nhận tư duy phi tuyến tính.)

  • Cultivate non-linear thinking skills

    Phát triển/trau dồi kỹ năng tư duy phi tuyến tính

    "Many companies seek employees who can cultivate non-linear thinking skills for innovation."

    (Nhiều công ty tìm kiếm những nhân viên có khả năng phát triển kỹ năng tư duy phi tuyến tính để đổi mới.)

  • The power of non-linear thinking

    Sức mạnh của tư duy phi tuyến tính

    "Understanding the power of non-linear thinking is crucial for groundbreaking discoveries."

    (Hiểu được sức mạnh của tư duy phi tuyến tính là rất quan trọng cho những khám phá đột phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-linear thinking

Noun
Lật mặt

Một quá trình tư duy không tuân theo một trình tự trực tiếp, từng bước một. Nó bao gồm việc khám phá nhiều khả năng, xem xét các quan điểm khác nhau và kết nối các ý tưởng có vẻ không liên quan để đi đến một giải pháp hoặc sự hiểu biết.

"Non-linear thinking is crucial for solving complex problems in the modern business world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-linear thinking".

Tư duy phi tuyến tính trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và kinh doanh truyền thống, tư duy tuyến tính (logic, từng bước một) thường được nhấn mạnh và coi trọng. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, sự phức tạp của các vấn đề toàn cầu và nhu cầu đổi mới liên tục, tư duy phi tuyến tính ngày càng được đánh giá cao. Nó được coi là chìa khóa cho sự sáng tạo, giải quyết vấn đề hiệu quả và tạo ra đột phá trong các lĩnh vực như thiết kế, nghệ thuật, khởi nghiệp và khoa học máy tính.

Sự khác biệt với tư duy tuyến tính

Tư duy tuyến tính thường tuân theo một trình tự logic, từng bước một để đạt được kết luận hoặc giải pháp. Ngược lại, tư duy phi tuyến tính liên quan đến việc khám phá nhiều ý tưởng cùng lúc, tạo ra các kết nối không rõ ràng ban đầu và chấp nhận sự mơ hồ. Nó khuyến khích nhìn nhận một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, cho phép bộ não 'nhảy' giữa các khái niệm, thường dẫn đến các giải pháp đột phá hoặc cách tiếp cận độc đáo mà tư duy tuyến tính có thể bỏ qua.