sequential thinking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of solving problems or making decisions by systematically working through each step in a logical order.
Vietnamese Meaning
Quá trình giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định bằng cách làm việc một cách có hệ thống thông qua từng bước theo một trình tự logic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sequential thinking is essential for effective problem-solving."
"Tư duy tuần tự là rất cần thiết để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả."
-
"Following a recipe requires sequential thinking."
"Làm theo một công thức nấu ăn đòi hỏi tư duy tuần tự."
-
"Coding often involves sequential thinking to ensure the program runs correctly."
"Lập trình thường liên quan đến tư duy tuần tự để đảm bảo chương trình chạy chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sequence | trình tự, chuỗi |
| Adjective | sequential | thuộc trình tự, tuần tự |
| Adverb | sequentially | một cách tuần tự, theo trình tự |
| Verb | sequence | sắp xếp theo trình tự |
| Verb | think | suy nghĩ, tư duy |
| Noun | thinking | sự suy nghĩ, tư duy (hành động) |
| Noun | thought | suy nghĩ, tư tưởng (kết quả) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sequential thinking nhấn mạnh tính trình tự, mỗi bước xây dựng dựa trên bước trước đó. Nó trái ngược với 'lateral thinking' (tư duy phân kỳ), vốn tập trung vào việc tạo ra các ý tưởng mới bằng cách xem xét vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, đôi khi bỏ qua các bước logic trung gian.
Prepositions
Ví dụ:
- `in sequential thinking`: ám chỉ việc một yếu tố nào đó nằm trong quá trình tư duy tuần tự.
- `important for sequential thinking`: cho thấy tầm quan trọng của một yếu tố đối với quá trình tư duy tuần tự.
- `a key to sequential thinking`: yếu tố then chốt để tư duy tuần tự thành công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
logical logical sequential thinking (tư duy tuần tự logic)
-
linear linear sequential thinking (tư duy tuần tự tuyến tính)
-
strong strong sequential thinking (tư duy tuần tự mạnh mẽ)
-
poor poor sequential thinking (tư duy tuần tự kém)
-
develop develop sequential thinking (phát triển tư duy tuần tự)
-
improve improve sequential thinking (cải thiện tư duy tuần tự)
-
apply apply sequential thinking (áp dụng tư duy tuần tự)
-
require require sequential thinking (đòi hỏi tư duy tuần tự)
Idioms
-
develop sequential thinking skills
phát triển các kỹ năng tư duy tuần tự
"Schools aim to develop sequential thinking skills in students for problem-solving."
(Các trường học nhằm mục đích phát triển kỹ năng tư duy tuần tự ở học sinh để giải quyết vấn đề.)
-
a lack of sequential thinking
sự thiếu hụt tư duy tuần tự
"His inability to plan complex projects stemmed from a lack of sequential thinking."
(Việc anh ấy không thể lập kế hoạch cho các dự án phức tạp bắt nguồn từ sự thiếu hụt tư duy tuần tự.)
-
engage in sequential thinking
tham gia vào quá trình tư duy tuần tự
"To solve this puzzle, you need to engage in sequential thinking, moving step by step."
(Để giải câu đố này, bạn cần tham gia vào quá trình tư duy tuần tự, tiến từng bước một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sequential thinking
Danh từ (cụm danh từ)Quá trình giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định bằng cách làm việc một cách có hệ thống thông qua từng bước theo một trình tự logic.
"Sequential thinking is essential for effective problem-solving."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequential thinking".
