(Top Banner Ad)
sequential thinking
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Tâm lý học, Giáo dục, Khoa học nhận thức

sequential thinking

UK: /sɪˈkwenʃəl ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /sɪˈkwenʃəl ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy tuần tự lối tư duy tuần tự tư duy theo trình tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of solving problems or making decisions by systematically working through each step in a logical order.

Vietnamese Meaning

Quá trình giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định bằng cách làm việc một cách có hệ thống thông qua từng bước theo một trình tự logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sequential thinking is essential for effective problem-solving."

    "Tư duy tuần tự là rất cần thiết để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả."

  • "Following a recipe requires sequential thinking."

    "Làm theo một công thức nấu ăn đòi hỏi tư duy tuần tự."

  • "Coding often involves sequential thinking to ensure the program runs correctly."

    "Lập trình thường liên quan đến tư duy tuần tự để đảm bảo chương trình chạy chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sequence trình tự, chuỗi
Adjective sequential thuộc trình tự, tuần tự
Adverb sequentially một cách tuần tự, theo trình tự
Verb sequence sắp xếp theo trình tự
Verb think suy nghĩ, tư duy
Noun thinking sự suy nghĩ, tư duy (hành động)
Noun thought suy nghĩ, tư tưởng (kết quả)

Synonyms

linear thinking (tư duy tuyến tính)logical thinking (tư duy logic)step-by-step reasoning (lập luận từng bước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi (to follow)
Late Latin
sequentia (a following, succession)
Old French
séquence
English
sequence
English
sequential (adjective derived from 'sequence')

Nguồn gốc của 'sequential thinking'

Cụm từ 'sequential thinking' được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'sequential' (theo trình tự, tuần tự) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sequi', có nghĩa là 'đi theo' hoặc 'tiếp nối'. Từ này đã phát triển qua tiếng Latin muộn thành 'sequentia' và tiếng Pháp cổ thành 'séquence', rồi đi vào tiếng Anh thành 'sequence' (danh từ) và 'sequential' (tính từ). Phần 'thinking' (suy nghĩ, tư duy) lại có nguồn gốc từ Proto-Germanic '*þenkaną', có nghĩa là 'xem xét' hoặc 'tưởng tượng'. 'Sequential thinking' là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả quá trình tư duy có hệ thống, từng bước một.

Usage Note

Sequential thinking nhấn mạnh tính trình tự, mỗi bước xây dựng dựa trên bước trước đó. Nó trái ngược với 'lateral thinking' (tư duy phân kỳ), vốn tập trung vào việc tạo ra các ý tưởng mới bằng cách xem xét vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, đôi khi bỏ qua các bước logic trung gian.

Prepositions

in for to

Ví dụ:
- `in sequential thinking`: ám chỉ việc một yếu tố nào đó nằm trong quá trình tư duy tuần tự.
- `important for sequential thinking`: cho thấy tầm quan trọng của một yếu tố đối với quá trình tư duy tuần tự.
- `a key to sequential thinking`: yếu tố then chốt để tư duy tuần tự thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sequential thinking
  • logical logical sequential thinking
    (tư duy tuần tự logic)
  • linear linear sequential thinking
    (tư duy tuần tự tuyến tính)
  • strong strong sequential thinking
    (tư duy tuần tự mạnh mẽ)
  • poor poor sequential thinking
    (tư duy tuần tự kém)
Động từ + sequential thinking
  • develop develop sequential thinking
    (phát triển tư duy tuần tự)
  • improve improve sequential thinking
    (cải thiện tư duy tuần tự)
  • apply apply sequential thinking
    (áp dụng tư duy tuần tự)
  • require require sequential thinking
    (đòi hỏi tư duy tuần tự)

Idioms

  • develop sequential thinking skills

    phát triển các kỹ năng tư duy tuần tự

    "Schools aim to develop sequential thinking skills in students for problem-solving."

    (Các trường học nhằm mục đích phát triển kỹ năng tư duy tuần tự ở học sinh để giải quyết vấn đề.)

  • a lack of sequential thinking

    sự thiếu hụt tư duy tuần tự

    "His inability to plan complex projects stemmed from a lack of sequential thinking."

    (Việc anh ấy không thể lập kế hoạch cho các dự án phức tạp bắt nguồn từ sự thiếu hụt tư duy tuần tự.)

  • engage in sequential thinking

    tham gia vào quá trình tư duy tuần tự

    "To solve this puzzle, you need to engage in sequential thinking, moving step by step."

    (Để giải câu đố này, bạn cần tham gia vào quá trình tư duy tuần tự, tiến từng bước một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sequential thinking

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Quá trình giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định bằng cách làm việc một cách có hệ thống thông qua từng bước theo một trình tự logic.

"Sequential thinking is essential for effective problem-solving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequential thinking".

Tầm quan trọng trong Giáo dục Phương Tây

Trong giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở các cấp học cao hơn, tư duy tuần tự được coi là một kỹ năng cốt lõi. Nó là nền tảng cho việc giải quyết vấn đề, phân tích, viết luận và lập kế hoạch, giúp học sinh xử lý thông tin phức tạp một cách có hệ thống và logic.

Nền tảng của Khoa học và Kỹ thuật

Tư duy tuần tự là yếu tố không thể thiếu trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Từ việc thiết kế thuật toán, thực hiện thí nghiệm theo từng bước, đến việc khắc phục sự cố hệ thống, tất cả đều đòi hỏi khả năng suy nghĩ có trình tự để đạt được kết quả chính xác và hiệu quả.