(Top Banner Ad)
linked list
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

linked list

UK: /ˈlɪŋkt lɪst/ • US: /ˈlɪŋkt lɪst/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách liên kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A linear data structure in which the elements are not stored in contiguous memory locations. Each element points to the next element in the sequence.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc dữ liệu tuyến tính trong đó các phần tử không được lưu trữ ở các vị trí bộ nhớ liền kề. Mỗi phần tử trỏ đến phần tử tiếp theo trong chuỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A linked list is a dynamic data structure that can grow or shrink during runtime."

    "Một danh sách liên kết là một cấu trúc dữ liệu động có thể tăng hoặc giảm kích thước trong quá trình chạy."

  • "The program uses a linked list to store the queue of incoming requests."

    "Chương trình sử dụng một danh sách liên kết để lưu trữ hàng đợi các yêu cầu đến."

  • "Implementing a stack using a linked list is a common exercise for computer science students."

    "Triển khai một stack bằng cách sử dụng danh sách liên kết là một bài tập phổ biến cho sinh viên khoa học máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun link Mối nối, liên kết; đường dẫn (trên mạng)
Verb link Liên kết, nối kết
Noun list Danh sách
Verb list Liệt kê, lập danh sách
Adjective unlinked Không liên kết, không nối kết
Noun linking Sự liên kết, sự nối kết

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
link
English
list
English (Computing)
linked list

Nguồn gốc của 'Linked List'

Cụm từ 'linked list' (danh sách liên kết) ra đời trong lĩnh vực khoa học máy tính vào những năm 1950. Nó được phát minh bởi Alan Newell, Cliff Shaw và Herbert Simon tại RAND Corporation như một cấu trúc dữ liệu cơ bản để giải quyết các vấn đề liên quan đến quản lý bộ nhớ và xử lý danh sách trong các chương trình trí tuệ nhân tạo. Nó hình dung dữ liệu không cần phải nằm liền kề nhau trong bộ nhớ mà được 'liên kết' với nhau bằng các con trỏ, tạo thành một chuỗi các phần tử.

Usage Note

Linked list là một cấu trúc dữ liệu cơ bản được sử dụng rộng rãi trong khoa học máy tính. Nó khác với mảng (array) ở chỗ các phần tử của mảng được lưu trữ ở các vị trí bộ nhớ liền kề, trong khi các phần tử của linked list có thể nằm rải rác trong bộ nhớ. Điều này cho phép linked list có thể thay đổi kích thước linh hoạt hơn so với mảng. Có nhiều loại linked list khác nhau, bao gồm singly linked list (chỉ có một con trỏ đến phần tử tiếp theo), doubly linked list (có hai con trỏ, một đến phần tử tiếp theo và một đến phần tử trước đó), và circular linked list (phần tử cuối cùng trỏ đến phần tử đầu tiên).

Prepositions

in with for

in: được sử dụng để chỉ vị trí của linked list trong một hệ thống hoặc chương trình lớn hơn. Ví dụ: 'The linked list is used in this algorithm.' with: được sử dụng để chỉ các thao tác hoặc chức năng liên quan đến linked list. Ví dụ: 'We can insert elements with a linked list efficiently.' for: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của linked list. Ví dụ: 'Linked lists are useful for managing dynamic data.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linked list
  • singly a singly linked list
    (một danh sách liên kết đơn)
  • doubly a doubly linked list
    (một danh sách liên kết đôi)
  • circular a circular linked list
    (một danh sách liên kết vòng)
  • empty an empty linked list
    (một danh sách liên kết rỗng)
  • reverse a reverse linked list
    (một danh sách liên kết đảo ngược)
Verb + linked list
  • create create a linked list
    (tạo một danh sách liên kết)
  • traverse traverse a linked list
    (duyệt qua một danh sách liên kết)
  • insert into insert into a linked list
    (chèn vào một danh sách liên kết)
  • delete from delete from a linked list
    (xóa khỏi một danh sách liên kết)
  • implement implement a linked list
    (triển khai một danh sách liên kết)
Noun + linked list
  • node a node in a linked list
    (một nút trong danh sách liên kết)
  • head the head of a linked list
    (đầu (phần tử đầu tiên) của một danh sách liên kết)
  • tail the tail of a linked list
    (đuôi (phần tử cuối cùng) của một danh sách liên kết)

Idioms

  • A chain is only as strong as its weakest link, but a linked list handles broken links gracefully.

    Mặc dù câu thành ngữ 'Một chuỗi chỉ mạnh bằng mắt xích yếu nhất của nó' thường dùng, trong lập trình, một danh sách liên kết được thiết kế để xử lý việc một 'liên kết' bị hỏng một cách uyển chuyển hơn, thường bằng cách bỏ qua hoặc sửa đổi phần tử bị ảnh hưởng mà không làm sập cả cấu trúc.

    "Unlike a physical chain, a linked list is designed to handle the removal of a 'link' gracefully without breaking the entire structure."

    (Không như một chuỗi vật lý, một danh sách liên kết được thiết kế để xử lý việc loại bỏ một 'liên kết' một cách uyển chuyển mà không phá vỡ toàn bộ cấu trúc.)

  • To break the linked list

    Làm hỏng cấu trúc liên kết của danh sách (thường là mất con trỏ hoặc làm cho các phần tử không còn được nối với nhau đúng cách).

    "Be careful when modifying pointers, you don't want to accidentally break the linked list."

    (Hãy cẩn thận khi sửa đổi các con trỏ, bạn không muốn vô tình làm hỏng danh sách liên kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linked list

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc dữ liệu tuyến tính trong đó các phần tử không được lưu trữ ở các vị trí bộ nhớ liền kề. Mỗi phần tử trỏ đến phần tử tiếp theo trong chuỗi.

"A linked list is a dynamic data structure that can grow or shrink during runtime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data structure, which is called a linked list, offers dynamic memory allocation.
Cấu trúc dữ liệu, được gọi là danh sách liên kết, cung cấp khả năng cấp phát bộ nhớ động.
Phủ định
A linked list, which the programmer didn't implement correctly, caused memory leaks.
Một danh sách liên kết, mà lập trình viên đã không triển khai đúng cách, đã gây ra rò rỉ bộ nhớ.
Nghi vấn
Is the linked list, which is a fundamental data structure, used in your project?
Danh sách liên kết, một cấu trúc dữ liệu cơ bản, có được sử dụng trong dự án của bạn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Data structures offer diverse ways to organize data: a linked list provides a dynamic and flexible approach.
Cấu trúc dữ liệu cung cấp nhiều cách khác nhau để tổ chức dữ liệu: danh sách liên kết cung cấp một cách tiếp cận linh hoạt và động.
Phủ định
Some data structures are not suitable for all tasks: a linked list is not ideal for accessing elements by index directly.
Một số cấu trúc dữ liệu không phù hợp với mọi nhiệm vụ: danh sách liên kết không lý tưởng để truy cập trực tiếp các phần tử theo chỉ mục.
Nghi vấn
Are there advantages to using dynamic data structures: a linked list offers efficient memory management?
Có những lợi thế khi sử dụng cấu trúc dữ liệu động không: danh sách liên kết cung cấp khả năng quản lý bộ nhớ hiệu quả?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data structure utilizes a linked list.
Cấu trúc dữ liệu sử dụng một danh sách liên kết.
Phủ định
Not only does this algorithm use a linked list, but also it employs advanced searching techniques.
Không chỉ thuật toán này sử dụng danh sách liên kết, mà nó còn sử dụng các kỹ thuật tìm kiếm nâng cao.
Nghi vấn
Should you require a dynamically sized list, a linked list might be a viable solution.
Nếu bạn cần một danh sách có kích thước động, thì danh sách liên kết có thể là một giải pháp khả thi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linked list".

Tổ chức dữ liệu trong đời sống

Khái niệm 'linked list' không chỉ giới hạn trong máy tính. Trong đời sống, chúng ta cũng thường xuyên tổ chức thông tin theo cách tương tự. Ví dụ, một cuốn sổ tay ghi chú các nhiệm vụ liên tiếp, mỗi nhiệm vụ 'chỉ' đến nhiệm vụ tiếp theo, hoặc một chuỗi các sự kiện lịch sử mà mỗi sự kiện dẫn đến sự kiện sau đó. Nó minh họa cách chúng ta cấu trúc thông tin tuần tự, ngay cả khi các phần tử đó không nhất thiết phải gần nhau về mặt vật lý.

Mô hình suy nghĩ

Danh sách liên kết có thể được coi là một phép ẩn dụ cho cách bộ não con người liên kết các ý tưởng và ký ức. Một ý nghĩ có thể dẫn đến một ý nghĩ khác không phải vì chúng được lưu trữ gần nhau về mặt vật lý, mà vì có một 'liên kết' tinh thần hoặc ngữ cảnh giữa chúng, cho phép chúng ta 'duyệt' qua chuỗi suy nghĩ hoặc ký ức một cách trôi chảy.