linked list
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A linear data structure in which the elements are not stored in contiguous memory locations. Each element points to the next element in the sequence.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc dữ liệu tuyến tính trong đó các phần tử không được lưu trữ ở các vị trí bộ nhớ liền kề. Mỗi phần tử trỏ đến phần tử tiếp theo trong chuỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A linked list is a dynamic data structure that can grow or shrink during runtime."
"Một danh sách liên kết là một cấu trúc dữ liệu động có thể tăng hoặc giảm kích thước trong quá trình chạy."
-
"The program uses a linked list to store the queue of incoming requests."
"Chương trình sử dụng một danh sách liên kết để lưu trữ hàng đợi các yêu cầu đến."
-
"Implementing a stack using a linked list is a common exercise for computer science students."
"Triển khai một stack bằng cách sử dụng danh sách liên kết là một bài tập phổ biến cho sinh viên khoa học máy tính."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Linked list là một cấu trúc dữ liệu cơ bản được sử dụng rộng rãi trong khoa học máy tính. Nó khác với mảng (array) ở chỗ các phần tử của mảng được lưu trữ ở các vị trí bộ nhớ liền kề, trong khi các phần tử của linked list có thể nằm rải rác trong bộ nhớ. Điều này cho phép linked list có thể thay đổi kích thước linh hoạt hơn so với mảng. Có nhiều loại linked list khác nhau, bao gồm singly linked list (chỉ có một con trỏ đến phần tử tiếp theo), doubly linked list (có hai con trỏ, một đến phần tử tiếp theo và một đến phần tử trước đó), và circular linked list (phần tử cuối cùng trỏ đến phần tử đầu tiên).
Prepositions
in: được sử dụng để chỉ vị trí của linked list trong một hệ thống hoặc chương trình lớn hơn. Ví dụ: 'The linked list is used in this algorithm.' with: được sử dụng để chỉ các thao tác hoặc chức năng liên quan đến linked list. Ví dụ: 'We can insert elements with a linked list efficiently.' for: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của linked list. Ví dụ: 'Linked lists are useful for managing dynamic data.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
singly a singly linked list (một danh sách liên kết đơn)
-
doubly a doubly linked list (một danh sách liên kết đôi)
-
circular a circular linked list (một danh sách liên kết vòng)
-
empty an empty linked list (một danh sách liên kết rỗng)
-
reverse a reverse linked list (một danh sách liên kết đảo ngược)
-
create create a linked list (tạo một danh sách liên kết)
-
traverse traverse a linked list (duyệt qua một danh sách liên kết)
-
insert into insert into a linked list (chèn vào một danh sách liên kết)
-
delete from delete from a linked list (xóa khỏi một danh sách liên kết)
-
implement implement a linked list (triển khai một danh sách liên kết)
-
node a node in a linked list (một nút trong danh sách liên kết)
-
head the head of a linked list (đầu (phần tử đầu tiên) của một danh sách liên kết)
-
tail the tail of a linked list (đuôi (phần tử cuối cùng) của một danh sách liên kết)
Idioms
-
A chain is only as strong as its weakest link, but a linked list handles broken links gracefully.
Mặc dù câu thành ngữ 'Một chuỗi chỉ mạnh bằng mắt xích yếu nhất của nó' thường dùng, trong lập trình, một danh sách liên kết được thiết kế để xử lý việc một 'liên kết' bị hỏng một cách uyển chuyển hơn, thường bằng cách bỏ qua hoặc sửa đổi phần tử bị ảnh hưởng mà không làm sập cả cấu trúc.
"Unlike a physical chain, a linked list is designed to handle the removal of a 'link' gracefully without breaking the entire structure."
(Không như một chuỗi vật lý, một danh sách liên kết được thiết kế để xử lý việc loại bỏ một 'liên kết' một cách uyển chuyển mà không phá vỡ toàn bộ cấu trúc.)
-
To break the linked list
Làm hỏng cấu trúc liên kết của danh sách (thường là mất con trỏ hoặc làm cho các phần tử không còn được nối với nhau đúng cách).
"Be careful when modifying pointers, you don't want to accidentally break the linked list."
(Hãy cẩn thận khi sửa đổi các con trỏ, bạn không muốn vô tình làm hỏng danh sách liên kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
linked list
danh từMột cấu trúc dữ liệu tuyến tính trong đó các phần tử không được lưu trữ ở các vị trí bộ nhớ liền kề. Mỗi phần tử trỏ đến phần tử tiếp theo trong chuỗi.
"A linked list is a dynamic data structure that can grow or shrink during runtime."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The data structure, which is called a linked list, offers dynamic memory allocation. |
Cấu trúc dữ liệu, được gọi là danh sách liên kết, cung cấp khả năng cấp phát bộ nhớ động. |
| Phủ định | A linked list, which the programmer didn't implement correctly, caused memory leaks. |
Một danh sách liên kết, mà lập trình viên đã không triển khai đúng cách, đã gây ra rò rỉ bộ nhớ. |
| Nghi vấn | Is the linked list, which is a fundamental data structure, used in your project? |
Danh sách liên kết, một cấu trúc dữ liệu cơ bản, có được sử dụng trong dự án của bạn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Data structures offer diverse ways to organize data: a linked list provides a dynamic and flexible approach. |
Cấu trúc dữ liệu cung cấp nhiều cách khác nhau để tổ chức dữ liệu: danh sách liên kết cung cấp một cách tiếp cận linh hoạt và động. |
| Phủ định | Some data structures are not suitable for all tasks: a linked list is not ideal for accessing elements by index directly. |
Một số cấu trúc dữ liệu không phù hợp với mọi nhiệm vụ: danh sách liên kết không lý tưởng để truy cập trực tiếp các phần tử theo chỉ mục. |
| Nghi vấn | Are there advantages to using dynamic data structures: a linked list offers efficient memory management? |
Có những lợi thế khi sử dụng cấu trúc dữ liệu động không: danh sách liên kết cung cấp khả năng quản lý bộ nhớ hiệu quả? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The data structure utilizes a linked list. |
Cấu trúc dữ liệu sử dụng một danh sách liên kết. |
| Phủ định | Not only does this algorithm use a linked list, but also it employs advanced searching techniques. |
Không chỉ thuật toán này sử dụng danh sách liên kết, mà nó còn sử dụng các kỹ thuật tìm kiếm nâng cao. |
| Nghi vấn | Should you require a dynamically sized list, a linked list might be a viable solution. |
Nếu bạn cần một danh sách có kích thước động, thì danh sách liên kết có thể là một giải pháp khả thi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linked list".
