(Top Banner Ad)
literary classic
C1
Danh từ ghép C1 Văn học

literary classic

Nghĩa tiếng Việt

tác phẩm văn học kinh điển văn học kinh điển tác phẩm kinh điển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book that is considered to be an important and valuable piece of literature, that has been admired for a long time.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách được coi là một tác phẩm văn học quan trọng và có giá trị, đã được ngưỡng mộ từ lâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Pride and Prejudice" is considered a literary classic."

    ""Kiêu hãnh và Định kiến" được coi là một tác phẩm văn học kinh điển."

  • "Many students are required to read literary classics in high school."

    "Nhiều học sinh được yêu cầu đọc các tác phẩm văn học kinh điển ở trường trung học."

  • "Shakespeare's plays are literary classics."

    "Các vở kịch của Shakespeare là những tác phẩm văn học kinh điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective literary thuộc về văn học
Noun literature văn học
Adverb literally theo nghĩa đen
Adjective classical cổ điển
Noun classicism chủ nghĩa cổ điển

Synonyms

Antonyms

popular fiction (văn học đại chúng)ephemeral literature (văn học phù du)

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
litterarius
English
literary
English
classic

Nguồn gốc của 'literary'

Từ 'literary' xuất phát từ tiếng Latin 'litterarius', có nghĩa là 'liên quan đến chữ viết hoặc văn học'. Nó ban đầu dùng để chỉ những người có học thức, biết đọc biết viết. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa 'thuộc về văn chương'.

Nguồn gốc của 'classic'

Từ 'classic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'classicus', dùng để chỉ những công dân thuộc tầng lớp cao nhất của xã hội La Mã. Sau này, nó được dùng để chỉ những tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học được coi là mẫu mực, có giá trị lâu dài.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những tác phẩm văn học kinh điển vượt thời gian, có ảnh hưởng sâu sắc đến nền văn hóa và văn học. Nó không chỉ đơn thuần là một cuốn sách cũ, mà còn mang giá trị nghệ thuật và tư tưởng cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literary classic
  • Timeless timeless literary classic
    (tác phẩm kinh điển văn học vượt thời gian)
  • Enduring enduring literary classic
    (tác phẩm kinh điển văn học trường tồn)
  • Beloved beloved literary classic
    (tác phẩm kinh điển văn học được yêu thích)
Verb + literary classic
  • Read read a literary classic
    (đọc một tác phẩm kinh điển văn học)
  • Study study a literary classic
    (nghiên cứu một tác phẩm kinh điển văn học)
  • Adapt adapt a literary classic
    (chuyển thể một tác phẩm kinh điển văn học)

Idioms

  • a classic case

    một trường hợp điển hình

    "His mistake was a classic case of not paying attention to detail."

    (Lỗi của anh ấy là một trường hợp điển hình của việc không chú ý đến chi tiết.)

  • a classic example

    một ví dụ điển hình

    "This film is a classic example of the horror genre."

    (Bộ phim này là một ví dụ điển hình của thể loại kinh dị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literary classic

Danh từ ghép
Lật mặt

Một cuốn sách được coi là một tác phẩm văn học quan trọng và có giá trị, đã được ngưỡng mộ từ lâu.

""Pride and Prejudice" is considered a literary classic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That literary classic is one of my favorite books.
Tác phẩm kinh điển văn học đó là một trong những cuốn sách yêu thích của tôi.
Phủ định
This is not the literary classic that everyone is talking about.
Đây không phải là tác phẩm kinh điển văn học mà mọi người đang nói đến.
Nghi vấn
Which literary classic do you recommend for someone who is new to classic literature?
Bạn giới thiệu tác phẩm kinh điển văn học nào cho một người mới làm quen với văn học cổ điển?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literary classic".

Danh sách 100 cuốn sách hay nhất thế kỷ

Trong văn hóa phương Tây, có nhiều danh sách các tác phẩm văn học kinh điển được biên soạn bởi các tổ chức uy tín hoặc các nhà phê bình. Ví dụ, danh sách '100 Books of the Century' của Le Monde là một ví dụ nổi tiếng, bao gồm các tác phẩm có ảnh hưởng lớn đến thế kỷ 20. Việc đọc và thảo luận về các tác phẩm này thường được coi là một phần quan trọng của giáo dục và văn hóa.

Giá trị của việc đọc tác phẩm kinh điển

Việc đọc các tác phẩm văn học kinh điển giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử, văn hóa và các giá trị nhân văn. Chúng ta có thể học được từ kinh nghiệm của những người đi trước, suy ngẫm về các vấn đề xã hội và phát triển tư duy phản biện. Ngoài ra, việc đọc các tác phẩm kinh điển cũng giúp chúng ta trau dồi vốn từ vựng và khả năng diễn đạt.