(Top Banner Ad)
limited demand
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh tế

limited demand

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu hạn chế cầu hạn chế nhu cầu thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where the desire or need for a particular product or service is not very high or is restricted in some way.

Vietnamese Meaning

Một tình huống khi mong muốn hoặc nhu cầu đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể không cao hoặc bị hạn chế theo một cách nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced challenges due to the limited demand for its new product."

    "Công ty gặp phải những thách thức do nhu cầu hạn chế đối với sản phẩm mới của mình."

  • "The analyst reported a limited demand for luxury goods."

    "Nhà phân tích báo cáo nhu cầu hạn chế đối với hàng hóa xa xỉ."

  • "Due to limited demand, the factory reduced its production capacity."

    "Do nhu cầu hạn chế, nhà máy đã giảm công suất sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited có giới hạn
Noun limitation sự giới hạn
Verb demand yêu cầu, đòi hỏi
Noun demand nhu cầu
Adjective demanding khó khăn, khắt khe

Synonyms

low demand (nhu cầu thấp)restricted demand (nhu cầu bị hạn chế)weak demand (nhu cầu yếu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limitatus
Old French
limite
English
limit
English
demand

Nguồn gốc của 'demand'

Từ 'demand' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'demander', có nghĩa là 'hỏi' hoặc 'yêu cầu'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa một lời thỉnh cầu mạnh mẽ, sau đó phát triển thành ý nghĩa kinh tế về nhu cầu thị trường.

Nguồn gốc của 'limited'

Từ 'limited' bắt nguồn từ tiếng Latin 'limitare', nghĩa là 'giới hạn'. Nó chỉ ra một phạm vi hoặc số lượng có hạn. Trong kinh tế, nó kết hợp với 'demand' để chỉ một nhu cầu có hạn chế từ thị trường.

Usage Note

Cụm từ 'limited demand' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế để mô tả một thị trường mà số lượng người mua tiềm năng không lớn. Nó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, ví dụ như sản phẩm quá đắt, không phù hợp với nhu cầu hiện tại, hoặc thị trường đã bão hòa. Nó khác với 'low demand' ở chỗ 'limited' hàm ý có một sự giới hạn hoặc rào cản, trong khi 'low' chỉ đơn giản là nhu cầu thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited demand
  • overall overall limited demand
    (nhu cầu hạn chế nói chung)
  • current current limited demand
    (nhu cầu hạn chế hiện tại)
  • existing existing limited demand
    (nhu cầu hạn chế hiện có)
Verb + limited demand
  • meet meet limited demand
    (đáp ứng nhu cầu hạn chế)
  • reflect reflect limited demand
    (phản ánh nhu cầu hạn chế)
  • indicate indicate limited demand
    (chỉ ra nhu cầu hạn chế)
limited demand + Preposition
  • for limited demand for something
    (nhu cầu hạn chế cho cái gì đó)
  • in limited demand in a region
    (nhu cầu hạn chế ở một khu vực)

Idioms

  • in (high/great/etc.) demand

    được yêu cầu nhiều, có nhu cầu cao

    "These skills are in high demand."

    (Những kỹ năng này đang có nhu cầu cao.)

  • on demand

    theo yêu cầu, khi có yêu cầu

    "The video is available on demand."

    (Video có sẵn theo yêu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited demand

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tình huống khi mong muốn hoặc nhu cầu đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể không cao hoặc bị hạn chế theo một cách nào đó.

"The company faced challenges due to the limited demand for its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the product launch was successful despite the limited demand!
Ồ, việc ra mắt sản phẩm đã thành công mặc dù nhu cầu hạn chế!
Phủ định
Alas, there wasn't limited demand for the product; the demand was actually quite high.
Than ôi, không có nhu cầu hạn chế cho sản phẩm; nhu cầu thực sự khá cao.
Nghi vấn
Hey, is it true there's limited demand for that service?
Này, có đúng là có nhu cầu hạn chế cho dịch vụ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited demand".

Quy luật cung và cầu

Trong kinh tế học, 'limited demand' liên quan mật thiết đến quy luật cung và cầu. Khi nhu cầu thấp hơn nguồn cung, giá cả thường giảm để kích thích nhu cầu hoặc điều chỉnh sản xuất. Điều này ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh và chiến lược thị trường.

Thị trường ngách (Niche market)

Các doanh nghiệp thường tìm cách phục vụ 'limited demand' bằng cách tập trung vào các thị trường ngách. Đây là những phân khúc thị trường nhỏ hơn với nhu cầu cụ thể và có thể không được các công ty lớn hơn quan tâm. Phục vụ một thị trường ngách có thể mang lại lợi nhuận cao nếu được thực hiện đúng cách.