be separated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không còn sống chung với vợ hoặc chồng nhưng vẫn duy trì hôn nhân hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are separated but not divorced."
"Họ đã ly thân nhưng chưa ly hôn."
-
"My parents are separated, but they're still friends."
"Bố mẹ tôi đã ly thân, nhưng họ vẫn là bạn."
-
"After a trial separation, they decided to get back together."
"Sau một thời gian ly thân thử nghiệm, họ quyết định quay lại với nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | separate | chia, tách ra |
| Noun | separation | sự chia tách, sự ly thân |
| Adjective | separable | có thể tách rời |
| Adjective | inseparable | không thể tách rời, khăng khít |
| Adverb | separately | một cách riêng rẽ, tách biệt |
| Noun | separator | vách ngăn, máy tách, người phân loại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa ở đây nhấn mạnh tình trạng ly thân, khác với ly hôn (divorced) là chấm dứt hoàn toàn quan hệ hôn nhân. Ly thân có thể là bước đệm trước khi tiến tới ly hôn, hoặc chỉ là một thỏa thuận tạm thời để giải quyết mâu thuẫn. Cần phân biệt với 'live apart', chỉ đơn thuần là sống riêng mà không nhất thiết liên quan đến hôn nhân hoặc quan hệ tình cảm.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'separated' mô tả trạng thái của một người đang ly thân. Nó thường mang ý nghĩa chính thức hơn so với các cụm từ như 'living apart'. Ví dụ, trong các văn bản pháp lý hoặc thông tin cá nhân, 'separated' thường được sử dụng để chỉ rõ tình trạng hôn nhân.
Prepositions
'separated from someone' chỉ sự ly thân với một người cụ thể. Ví dụ: 'She is separated from her husband.' (Cô ấy đã ly thân với chồng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
geographically be separated (bị chia cắt về mặt địa lý)
-
temporarily be separated (tạm thời xa cách)
-
legally be separated (ly thân hợp pháp)
-
widely be separated (cách xa nhau (về khoảng cách))
-
from be separated from someone/something (bị tách khỏi ai đó/cái gì đó)
-
by be separated by a river/a wall (bị ngăn cách bởi một con sông/bức tường)
-
into be separated into groups (được chia thành nhiều nhóm)
Idioms
-
be separated at birth
bị chia cách từ lúc mới sinh (thường dùng để nói đùa về hai người trông rất giống nhau hoặc có cùng sở thích, tính cách).
"They both have the same strange sense of humor. They must have been separated at birth!"
(Cả hai đều có khiếu hài hước kỳ quặc y hệt nhau. Chắc họ là anh em sinh đôi thất lạc rồi!)
-
to be separated (relationship)
ly thân (chỉ tình trạng một cặp vợ chồng không còn sống chung nhưng chưa chính thức ly hôn).
"My parents are separated but they haven't decided on a divorce yet."
(Bố mẹ tôi đang ly thân nhưng họ vẫn chưa quyết định ly hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be separated
Động từ (dạng bị động)Không còn sống chung với vợ hoặc chồng nhưng vẫn duy trì hôn nhân hợp pháp.
"They are separated but not divorced."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The couple, who had been separated for five years, decided to give their relationship another chance. |
Cặp đôi, những người đã ly thân trong năm năm, quyết định cho mối quan hệ của họ một cơ hội khác. |
| Phủ định | The documents which were separated from the main file were not considered valid. |
Các tài liệu đã được tách ra khỏi tệp chính không được coi là hợp lệ. |
| Nghi vấn | Is this the house where the family, who were separated during the war, were finally reunited? |
Đây có phải là ngôi nhà nơi gia đình, những người bị ly tán trong chiến tranh, cuối cùng đã được đoàn tụ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be separated".
