(Top Banner Ad)
live in a dream world
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Tâm lý học/Giao tiếp xã hội

live in a dream world

Nghĩa tiếng Việt

sống trong mộng tưởng sống trên mây ảo tưởng sức mạnh mơ mộng hão huyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unaware of or unrealistic about what is happening around you; to exist in a state of fantasy or illusion.

Vietnamese Meaning

Sống trong thế giới ảo tưởng; không nhận thức được thực tế xung quanh; mơ mộng, hão huyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's living in a dream world if he thinks he'll get that promotion without any effort."

    "Anh ta đang sống trong thế giới ảo tưởng nếu anh ta nghĩ rằng anh ta sẽ được thăng chức mà không cần bất kỳ nỗ lực nào."

  • "She needs to come back to earth; she's been living in a dream world since she won the lottery."

    "Cô ấy cần phải trở lại mặt đất; cô ấy đã sống trong thế giới ảo tưởng kể từ khi cô ấy trúng xổ số."

  • "Politicians sometimes live in a dream world, disconnected from the daily struggles of ordinary people."

    "Các chính trị gia đôi khi sống trong một thế giới ảo tưởng, không kết nối với những khó khăn hàng ngày của người dân bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dreamer Người mơ mộng, người viển vông
Adjective dreamy Mơ màng, mơ mộng, không thực tế
Adjective unrealistic Không thực tế, viển vông
Noun idealist Người theo chủ nghĩa lý tưởng (thường mang hàm ý tiêu cực khi tách rời thực tế)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
live in a dream world

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'live in a dream world' là một thành ngữ hiện đại, được tạo thành từ những từ ngữ thông thường nhưng mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc. 'Dream world' (thế giới trong mơ) gợi lên một nơi hư ảo, tách biệt khỏi thực tại. 'Live in' (sống trong) ám chỉ việc một người mentally cư trú tại không gian phi thực này, bỏ qua các sự thật khách quan. Thành ngữ này xuất hiện để mô tả một cách sống thiếu thực tế, nơi một người chỉ muốn tin vào những gì họ muốn tin, thay vì đối mặt với hiện thực phũ phàng.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để phê phán hoặc chỉ trích một người nào đó không đối diện với thực tế, hoặc có những suy nghĩ, kế hoạch không thực tế. Nó nhấn mạnh sự tách rời khỏi thế giới thực và sự đắm chìm trong những ảo tưởng cá nhân. Khác với việc 'dreaming' (mơ mộng) đơn thuần, 'living in a dream world' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự trốn tránh hoặc phủ nhận thực tại.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ sự 'ở trong', 'trong' một trạng thái, không gian hoặc tình huống nào đó. Trong trường hợp này, 'in a dream world' ám chỉ việc người đó hoàn toàn đắm chìm và bị bao bọc trong thế giới ảo tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + live in a dream world
  • constantly constantly live in a dream world
    (luôn luôn sống trong thế giới mộng mơ)
  • perpetually perpetually live in a dream world
    (liên tục sống trong thế giới mộng mơ)
  • stubbornly stubbornly live in a dream world
    (cố chấp sống trong thế giới mộng mơ)

Idioms

  • have one's head in the clouds

    đầu óc trên mây, mơ mộng viển vông

    "He's always had his head in the clouds, imagining grand inventions."

    (Anh ấy luôn đầu óc trên mây, tưởng tượng ra những phát minh vĩ đại.)

  • be out of touch with reality

    mất kết nối với thực tế, không nắm bắt được thực tế

    "The politician seemed completely out of touch with reality regarding the struggles of ordinary people."

    (Vị chính trị gia dường như hoàn toàn mất kết nối với thực tế về những khó khăn của người dân thường.)

  • wear rose-tinted glasses

    nhìn đời qua lăng kính màu hồng, quá lạc quan (đến mức thiếu thực tế)

    "She wears rose-tinted glasses and thinks everything will be fine, even when problems arise."

    (Cô ấy nhìn đời qua lăng kính màu hồng và nghĩ mọi thứ sẽ ổn, ngay cả khi có vấn đề phát sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live in a dream world

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Sống trong thế giới ảo tưởng; không nhận thức được thực tế xung quanh; mơ mộng, hão huyền.

"He's living in a dream world if he thinks he'll get that promotion without any effort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live in a dream world".

Giá trị thực tế và chủ nghĩa lý tưởng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh kinh doanh và chính trị, việc 'sống trong một thế giới mộng mơ' thường mang hàm ý tiêu cực. Nó ám chỉ sự thiếu thực tế, không đối mặt với hiện thực và có thể dẫn đến những quyết định sai lầm. Điều này đối lập với giá trị của sự thực tế, tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề, những phẩm chất được đánh giá cao trong xã hội hiện đại.

Ranh giới giữa ước mơ và ảo tưởng

Cụm từ này làm nổi bật ranh giới mỏng manh giữa việc có ước mơ và hoài bão tích cực với việc hoàn toàn lạc vào ảo tưởng. Trong khi việc 'dream big' (mơ lớn) được khuyến khích như một động lực để đạt được thành công, thì việc bỏ qua những thách thức và sự thật phũ phàng của cuộc sống lại bị coi là 'living in a dream world', gây cản trở sự tiến bộ và trưởng thành cá nhân.