(Top Banner Ad)
detached from reality
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

detached from reality

UK: /dɪˈtætʃt frɒm riˈæləti/ • US: /dɪˈtætʃt frʌm riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

xa rời thực tế mất kết nối với thực tế không thực tế ảo tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not connected to or aware of what is actually happening; not practical or realistic.

Vietnamese Meaning

Mất kết nối hoặc không nhận thức được những gì đang thực sự xảy ra; không thực tế hoặc thiếu tính thực tiễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the accident, he seemed detached from reality and lived in his own world."

    "Sau vụ tai nạn, anh ấy dường như mất kết nối với thực tế và sống trong thế giới riêng của mình."

  • "His ideas about running the company were completely detached from reality."

    "Những ý tưởng của anh ấy về việc điều hành công ty hoàn toàn xa rời thực tế."

  • "She felt detached from reality after the traumatic event."

    "Cô ấy cảm thấy mất kết nối với thực tế sau sự kiện đau thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detach tách rời, tháo rời
Noun detachment sự tách rời, sự xa rời
Adjective detachable có thể tháo rời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
detachen
Old French
destachier
Latin
dis- + attachier

Nguồn gốc của 'detached'

Từ 'detached' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'destachier', có nghĩa là 'tách rời'. Nó ám chỉ sự tách biệt, không liên kết. Khi bạn 'detached from reality', điều đó có nghĩa là bạn đang mất kết nối với thế giới thực, giống như một con tàu bị đứt neo và trôi dạt khỏi bến cảng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần của một người, khi họ mất liên lạc với thực tế và có thể sống trong một thế giới tưởng tượng hoặc ảo tưởng. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ việc đơn giản là thiếu thực tế đến việc mắc các bệnh tâm thần nghiêm trọng hơn. Khác với "out of touch" (lỗi thời, không theo kịp thời đại), "detached from reality" nhấn mạnh sự mất kết nối về mặt tâm lý và nhận thức.

Prepositions

from

"from" được sử dụng để chỉ nguồn gốc của sự tách rời. Cấu trúc "detached from X" có nghĩa là tách rời khỏi X.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detached from reality
  • completely detached from reality
    (hoàn toàn mất kết nối với thực tế)
  • utterly detached from reality
    (cực kỳ xa rời thực tế)
  • dangerously detached from reality
    (mất kết nối nguy hiểm với thực tế)
Verb + detached from reality
  • become detached from reality
    (trở nên xa rời thực tế)
  • feel detached from reality
    (cảm thấy xa rời thực tế)
  • seem detached from reality
    (có vẻ như xa rời thực tế)

Idioms

  • live in a world of your own

    sống trong thế giới riêng của bạn (khác biệt với thực tế)

    "He's so detached from reality, he seems to live in a world of his own."

    (Anh ấy quá xa rời thực tế, anh ấy dường như sống trong thế giới riêng của mình.)

  • have your head in the clouds

    đầu óc trên mây (mơ mộng, không thực tế)

    "She's got her head in the clouds if she thinks she'll get that job without any experience."

    (Cô ấy đầu óc trên mây nếu cô ấy nghĩ rằng cô ấy sẽ có được công việc đó mà không có kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detached from reality

Tính từ
Lật mặt

Mất kết nối hoặc không nhận thức được những gì đang thực sự xảy ra; không thực tế hoặc thiếu tính thực tiễn.

"After the accident, he seemed detached from reality and lived in his own world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's so detached from reality, he thinks he can fly!
Ồ, anh ta quá xa rời thực tế, anh ta nghĩ anh ta có thể bay!
Phủ định
Goodness, she wasn't detached from reality when she made that investment; it was a well-calculated risk.
Trời ơi, cô ấy không hề xa rời thực tế khi thực hiện khoản đầu tư đó; đó là một rủi ro được tính toán kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Oh my, are you detached from reality if you believe everything you read online?
Ôi trời ơi, bạn có xa rời thực tế không nếu bạn tin mọi thứ bạn đọc trên mạng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detached from reality".

Ảo tưởng và Thực tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc đối diện với thực tế và sống một cuộc sống có căn cứ. Việc 'detached from reality' thường được xem là tiêu cực vì nó có thể dẫn đến những quyết định tồi tệ hoặc không có khả năng đối phó với những thách thức của cuộc sống.