detached from reality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not connected to or aware of what is actually happening; not practical or realistic.
Vietnamese Meaning
Mất kết nối hoặc không nhận thức được những gì đang thực sự xảy ra; không thực tế hoặc thiếu tính thực tiễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the accident, he seemed detached from reality and lived in his own world."
"Sau vụ tai nạn, anh ấy dường như mất kết nối với thực tế và sống trong thế giới riêng của mình."
-
"His ideas about running the company were completely detached from reality."
"Những ý tưởng của anh ấy về việc điều hành công ty hoàn toàn xa rời thực tế."
-
"She felt detached from reality after the traumatic event."
"Cô ấy cảm thấy mất kết nối với thực tế sau sự kiện đau thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | detach | tách rời, tháo rời |
| Noun | detachment | sự tách rời, sự xa rời |
| Adjective | detachable | có thể tháo rời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần của một người, khi họ mất liên lạc với thực tế và có thể sống trong một thế giới tưởng tượng hoặc ảo tưởng. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ việc đơn giản là thiếu thực tế đến việc mắc các bệnh tâm thần nghiêm trọng hơn. Khác với "out of touch" (lỗi thời, không theo kịp thời đại), "detached from reality" nhấn mạnh sự mất kết nối về mặt tâm lý và nhận thức.
Prepositions
"from" được sử dụng để chỉ nguồn gốc của sự tách rời. Cấu trúc "detached from X" có nghĩa là tách rời khỏi X.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely detached from reality (hoàn toàn mất kết nối với thực tế)
-
utterly detached from reality (cực kỳ xa rời thực tế)
-
dangerously detached from reality (mất kết nối nguy hiểm với thực tế)
-
become detached from reality (trở nên xa rời thực tế)
-
feel detached from reality (cảm thấy xa rời thực tế)
-
seem detached from reality (có vẻ như xa rời thực tế)
Idioms
-
live in a world of your own
sống trong thế giới riêng của bạn (khác biệt với thực tế)
"He's so detached from reality, he seems to live in a world of his own."
(Anh ấy quá xa rời thực tế, anh ấy dường như sống trong thế giới riêng của mình.)
-
have your head in the clouds
đầu óc trên mây (mơ mộng, không thực tế)
"She's got her head in the clouds if she thinks she'll get that job without any experience."
(Cô ấy đầu óc trên mây nếu cô ấy nghĩ rằng cô ấy sẽ có được công việc đó mà không có kinh nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detached from reality
Tính từMất kết nối hoặc không nhận thức được những gì đang thực sự xảy ra; không thực tế hoặc thiếu tính thực tiễn.
"After the accident, he seemed detached from reality and lived in his own world."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he's so detached from reality, he thinks he can fly! |
Ồ, anh ta quá xa rời thực tế, anh ta nghĩ anh ta có thể bay! |
| Phủ định | Goodness, she wasn't detached from reality when she made that investment; it was a well-calculated risk. |
Trời ơi, cô ấy không hề xa rời thực tế khi thực hiện khoản đầu tư đó; đó là một rủi ro được tính toán kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Oh my, are you detached from reality if you believe everything you read online? |
Ôi trời ơi, bạn có xa rời thực tế không nếu bạn tin mọi thứ bạn đọc trên mạng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detached from reality".
