(Top Banner Ad)
live up to expectations
B2
Verb phrase B2 Chung

live up to expectations

UK: /lɪv ʌp tə ˌɛkspekˈteɪʃənz/ • US: /lɪv ʌp tuː ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

đáp ứng kỳ vọng xứng đáng với kỳ vọng không phụ lòng mong đợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform as well as someone expects you to.

Vietnamese Meaning

Đáp ứng được kỳ vọng, làm tốt như mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He worked hard to live up to his parents' expectations."

    "Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng kỳ vọng của cha mẹ."

  • "The new product failed to live up to the hype."

    "Sản phẩm mới không đáp ứng được sự cường điệu."

  • "She is determined to live up to her potential."

    "Cô ấy quyết tâm phát huy hết tiềm năng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect mong đợi, dự kiến
Adjective expected được mong đợi, theo dự kiến
Adjective expectant đang mong đợi, đầy hy vọng
Noun expectancy sự mong đợi, kỳ vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leip-
Proto-Germanic
*libjanan
Old English
libban
Latin
expectare
Old French
expectacion
Middle English
expectacioun
English (17th C.)
live up to (phrasal verb)
Modern English
live up to expectations

Nguồn gốc 'live up to'

Cụm động từ 'live up to' xuất hiện vào thế kỷ 17, mang nghĩa là 'hành động theo một tiêu chuẩn' hoặc 'đạt được một mức độ nào đó'. Khi kết hợp với 'expectations' (kỳ vọng, mong đợi), nó hình thành nên nghĩa 'đáp ứng hoặc đạt được những gì đã được mong đợi'.

Sự kết hợp của các từ

Từ 'live' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'libban', liên quan đến sự tồn tại và duy trì. Từ 'expectation' đến từ tiếng Latin 'expectare' (nghĩa là 'nhìn ra ngoài, chờ đợi'). Sự kết hợp này tạo nên một cụm từ diễn tả việc đạt được điều mà người khác hoặc bản thân đã dự kiến.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thành công trong việc đạt được những gì người khác hoặc bản thân mong đợi. Nó khác với 'meet expectations' ở chỗ 'live up to' thường mang ý nghĩa vượt lên trên một mức độ nhất định của kỳ vọng, thể hiện sự xuất sắc hoặc thành công đáng kể. 'Meet expectations' chỉ đơn giản là đạt đến mức kỳ vọng đặt ra.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau 'live up' để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà kỳ vọng hướng đến (ví dụ: 'live up to their expectations').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm với 'live up to expectations'
  • fail to fail to live up to expectations
    (không đáp ứng được kỳ vọng)
  • struggle to struggle to live up to expectations
    (chật vật để đáp ứng kỳ vọng)
  • manage to manage to live up to expectations
    (xoay sở để đáp ứng kỳ vọng)
  • try to try to live up to expectations
    (cố gắng đáp ứng kỳ vọng)
Tính từ thường bổ nghĩa cho 'expectations'
  • high live up to high expectations
    (đáp ứng những kỳ vọng cao)
  • initial live up to initial expectations
    (đáp ứng kỳ vọng ban đầu)
  • unrealistic live up to unrealistic expectations
    (đáp ứng những kỳ vọng phi thực tế)
  • public live up to public expectations
    (đáp ứng kỳ vọng của công chúng)

Idioms

  • meet expectations

    đáp ứng mong đợi

    "The new product met all our expectations."

    (Sản phẩm mới đã đáp ứng mọi mong đợi của chúng tôi.)

  • exceed expectations

    vượt quá mong đợi

    "Her performance exceeded all expectations."

    (Màn trình diễn của cô ấy đã vượt quá mọi mong đợi.)

  • fall short of expectations

    không đạt được như mong đợi

    "Unfortunately, the movie fell short of my expectations."

    (Thật không may, bộ phim đã không đạt được như mong đợi của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live up to expectations

Verb phrase
Lật mặt

Đáp ứng được kỳ vọng, làm tốt như mong đợi.

"He worked hard to live up to his parents' expectations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live up to expectations".

Áp lực phải thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh đáng kể vào thành tích và sự xuất sắc. Điều này tạo ra áp lực lớn cho các cá nhân phải liên tục cố gắng để đạt được hoặc vượt quá những kỳ vọng của xã hội, gia đình hoặc bản thân. Cụm từ 'live up to expectations' thường được sử dụng để diễn tả cuộc đấu tranh này.

Đặt kỳ vọng thực tế

Một lời khuyên phổ biến trong văn hóa phương Tây là hãy đặt ra những kỳ vọng thực tế cho bản thân và người khác. Kỳ vọng phi thực tế có thể dẫn đến sự thất vọng và chán nản, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý những gì chúng ta mong đợi từ các tình huống hoặc con người.