(Top Banner Ad)
fall short of expectations
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Tổng quát, Kinh doanh, Quản lý

fall short of expectations

UK: /fɔːl ʃɔːt ɒv ˌekspekˈteɪʃənz/ • US: /fɔːl ʃɔːrt əv ˌekspekˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

không đạt kỳ vọng không như mong đợi thấp hơn mong đợi không đáp ứng được kỳ vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to meet expectations; to not be as good as expected or needed.

Vietnamese Meaning

Không đạt được kỳ vọng; không tốt như mong đợi hoặc cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits fell short of expectations this quarter."

    "Lợi nhuận của công ty không đạt được kỳ vọng trong quý này."

  • "His performance in the exam fell short of expectations."

    "Màn trình diễn của anh ấy trong kỳ thi không đạt được kỳ vọng."

  • "The new product launch fell short of expectations, with lower than anticipated sales."

    "Việc ra mắt sản phẩm mới không đạt được kỳ vọng, với doanh số thấp hơn dự kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Verb expect mong đợi, kỳ vọng
Adjective expected được mong đợi, theo kỳ vọng
Adjective unexpected không mong đợi, bất ngờ
Noun shortcoming khuyết điểm, điều còn thiếu sót
Verb shorten rút ngắn, làm cho thiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan
Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Latin
exspectare
Old French
expectacion
Middle English
expectacioun

Nguồn gốc của 'fall short'

Cụm từ 'fall short' có nguồn gốc từ lĩnh vực bắn cung, nơi một mũi tên 'rơi ngắn' tức là không tới được mục tiêu. Nó mang ý nghĩa không đạt được một tiêu chuẩn, mức độ hoặc mục tiêu mong muốn. Cụm 'fall short' đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16.

Nguồn gốc của 'expectations'

Từ 'expectation' (sự mong đợi, kỳ vọng) xuất phát từ động từ Latin 'exspectare', có nghĩa là 'trông ra', 'chờ đợi', 'mong chờ'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào khoảng thế kỷ 14-15 và trở nên phổ biến vào thế kỷ 17.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'fall short of expectations' mang ý nghĩa không đạt được mức độ, chất lượng hoặc kết quả mà người khác đã mong đợi hoặc hy vọng. Đây là một cụm từ thành ngữ thông dụng, được dùng để diễn tả sự thất vọng hoặc không hài lòng với kết quả.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả sự thất vọng khi kết quả thực tế không đáp ứng được những gì đã được mong đợi hoặc hứa hẹn. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt, sự không đầy đủ so với tiêu chuẩn hoặc mục tiêu đã đặt ra. Khác với những từ đồng nghĩa như 'disappoint' (làm thất vọng) là một động từ chủ động, 'fall short of expectations' là một cụm động từ bị động, tập trung vào việc đối tượng không đạt được điều gì đó. 'Fail' (thất bại) có nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm nhiều loại thất bại khác nhau, trong khi 'fall short of expectations' cụ thể hơn, liên quan đến kỳ vọng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'fall short' với 'expectations', chỉ ra rằng sự thiếu hụt, không đáp ứng liên quan đến những kỳ vọng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fall short of expectations
  • significantly significantly fall short of expectations
    (không đạt kỳ vọng một cách đáng kể)
  • consistently consistently fall short of expectations
    (liên tục không đạt được kỳ vọng)
  • woefully woefully fall short of expectations
    (thảm hại không đạt được kỳ vọng)
  • barely barely fall short of expectations
    (chỉ vừa không đạt được kỳ vọng)
Noun (Subject) + fall short of expectations
  • performance performance fall short of expectations
    (hiệu suất không đạt được kỳ vọng)
  • results results fall short of expectations
    (kết quả không đạt được kỳ vọng)
  • product product fall short of expectations
    (sản phẩm không đạt được kỳ vọng)
  • team team fall short of expectations
    (đội ngũ không đạt được kỳ vọng)
Adjective + expectations (modifying expectations)
  • high fall short of high expectations
    (không đạt được kỳ vọng cao)
  • modest fall short of modest expectations
    (không đạt được kỳ vọng khiêm tốn)
  • unrealistic fall short of unrealistic expectations
    (không đạt được kỳ vọng phi thực tế)

Idioms

  • fall short of expectations

    không đạt được hoặc thấp hơn mức mong đợi, kỳ vọng.

    "The company's quarterly earnings fell short of analysts' expectations."

    (Lợi nhuận hàng quý của công ty đã không đạt được kỳ vọng của các nhà phân tích.)

  • fall far short of expectations

    không đạt được kỳ vọng rất nhiều, kém xa so với mong đợi.

    "His performance in the final exam fell far short of expectations."

    (Phần thể hiện của anh ấy trong kỳ thi cuối cùng đã kém xa so với kỳ vọng.)

  • never one to fall short of expectations

    (miêu tả ai đó) luôn luôn đạt được hoặc vượt qua kỳ vọng, không bao giờ làm mọi người thất vọng.

    "She's never one to fall short of expectations; her work is always excellent."

    (Cô ấy không bao giờ làm mọi người thất vọng; công việc của cô ấy luôn xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall short of expectations

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Không đạt được kỳ vọng; không tốt như mong đợi hoặc cần thiết.

"The company's profits fell short of expectations this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall short of expectations".

Sự Quan Trọng của Mục Tiêu Thực Tế

Trong văn hóa phương Tây, việc đặt ra các mục tiêu thực tế (realistic expectations) là rất quan trọng để tránh thất vọng và duy trì động lực. Cụm từ 'fall short of expectations' thường nhấn mạnh hậu quả tiêu cực của việc không đạt được các mục tiêu hoặc tiêu chuẩn đã đặt ra, khuyến khích cá nhân và tổ chức tự đánh giá và điều chỉnh mục tiêu của mình.

Đánh Giá Hiệu Suất và Sự Thăng Tiến Nghề Nghiệp

Trong môi trường công sở ở các nước phương Tây, việc không đạt được kỳ vọng (falling short of expectations) trong các buổi đánh giá hiệu suất (performance reviews) có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cơ hội thăng tiến, mức lương, hoặc thậm chí là vị trí công việc. Điều này phản ánh giá trị cao của hiệu suất, trách nhiệm cá nhân và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên môn.