(Top Banner Ad)
fulfill expectations
B2
Động từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

fulfill expectations

UK: /fʊlˈfɪl ˌekspekˈteɪʃənz/ • US: /fʊlˈfɪl ˌekspekˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

đáp ứng kỳ vọng thỏa mãn kỳ vọng làm tròn kỳ vọng không phụ lòng mong đợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To meet or satisfy expectations; to successfully perform, achieve, or produce something that was expected or predicted.

Vietnamese Meaning

Đáp ứng hoặc thỏa mãn những kỳ vọng; thực hiện, đạt được hoặc tạo ra thành công điều gì đó đã được mong đợi hoặc dự đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new product fulfilled all expectations and quickly became a bestseller."

    "Sản phẩm mới đã đáp ứng mọi kỳ vọng và nhanh chóng trở thành sản phẩm bán chạy nhất."

  • "She worked hard to fulfill her parents' expectations."

    "Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng kỳ vọng của cha mẹ."

  • "The company failed to fulfill its investors' expectations."

    "Công ty đã không thể đáp ứng kỳ vọng của các nhà đầu tư."

  • "The new software fulfilled all the expectations of the users."

    "Phần mềm mới đã đáp ứng tất cả những kỳ vọng của người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fulfill Hoàn thành, đáp ứng (một lời hứa, mong đợi, nhiệm vụ)
Noun fulfillment Sự hoàn thành, sự đáp ứng, sự mãn nguyện
Adjective unfulfilled Chưa được hoàn thành, chưa được đáp ứng, chưa thỏa mãn
Verb expect Mong đợi, kỳ vọng
Noun expectation Sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective expected Được mong đợi, theo dự kiến
Adjective unexpected Bất ngờ, không mong đợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fullijaną
Old English
fullfyllan
Middle English
fulfillen
Latin
exspectare
Latin
expectatio
Old French
expectacion
Middle English
expectacion
Modern English
fulfill expectations

Nguồn gốc của 'Fulfill' và 'Expectations'

Cụm từ 'fulfill expectations' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Fulfill' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fullfyllan', có nghĩa là 'làm cho đầy đủ' hoặc 'hoàn thành'. Nó được tạo thành từ 'full' (đầy đủ) và 'fyllan' (làm đầy). Trong khi đó, 'expectations' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expectatio', mang ý nghĩa 'sự trông đợi' hoặc 'sự chờ mong', xuất phát từ động từ 'exspectare' (trông ngóng, đợi chờ). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'đáp ứng hoặc hoàn thành những gì được mong đợi'.

Usage Note

Cụm từ 'fulfill expectations' mang nghĩa chủ động đáp ứng, hoàn thành những kỳ vọng đã có từ trước. Nó nhấn mạnh sự thành công trong việc đáp ứng những yêu cầu, mong muốn của người khác hoặc của bản thân. Khác với 'meet expectations', 'fulfill' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự hoàn thành trọn vẹn hoặc thậm chí vượt qua những gì đã được kỳ vọng. Ví dụ, 'meet expectations' có thể đơn giản là hoàn thành nhiệm vụ được giao, trong khi 'fulfill expectations' có thể là hoàn thành nhiệm vụ đó một cách xuất sắc, vượt xa những gì người khác mong đợi.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ ra kỳ vọng của ai đó (ví dụ: 'fulfill the expectations of the audience'). 'for' thường ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để chỉ mục đích của việc đáp ứng kỳ vọng (ví dụ: 'fulfill expectations for a promotion').

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'fulfill'
  • successfully successfully fulfill expectations
    (đáp ứng kỳ vọng một cách thành công)
  • fully fully fulfill expectations
    (đáp ứng đầy đủ kỳ vọng)
  • barely barely fulfill expectations
    (gần như không đáp ứng được kỳ vọng)
  • consistently consistently fulfill expectations
    (liên tục đáp ứng kỳ vọng)
  • completely completely fulfill expectations
    (đáp ứng hoàn toàn kỳ vọng)
Động từ/Cụm động từ trước 'fulfill'
  • fail to fail to fulfill expectations
    (không đáp ứng được kỳ vọng)
  • manage to manage to fulfill expectations
    (xoay sở để đáp ứng được kỳ vọng)
  • struggle to struggle to fulfill expectations
    (vật lộn để đáp ứng kỳ vọng)
  • hope to hope to fulfill expectations
    (hy vọng đáp ứng được kỳ vọng)
Tính từ bổ nghĩa cho 'expectations'
  • high fulfill high expectations
    (đáp ứng những kỳ vọng cao)
  • low fulfill low expectations
    (đáp ứng những kỳ vọng thấp)
  • realistic fulfill realistic expectations
    (đáp ứng những kỳ vọng thực tế)
  • unrealistic fulfill unrealistic expectations
    (đáp ứng những kỳ vọng phi thực tế)

Idioms

  • live up to expectations

    Đạt được như mong đợi, không làm phụ lòng kỳ vọng

    "The new product really lived up to expectations, performing even better than advertised."

    (Sản phẩm mới thực sự đã đáp ứng được kỳ vọng, hoạt động tốt hơn cả quảng cáo.)

  • fall short of expectations

    Không đạt được như mong đợi, làm thất vọng

    "Unfortunately, the team's performance fell short of expectations in the final match."

    (Thật không may, màn trình diễn của đội đã không đạt được như kỳ vọng trong trận chung kết.)

  • exceed expectations

    Vượt ngoài mong đợi, tốt hơn những gì được kỳ vọng

    "Her results at the university far exceeded expectations, earning her a scholarship."

    (Kết quả học tập của cô ấy ở đại học đã vượt xa mong đợi, giúp cô ấy giành được học bổng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fulfill expectations

Động từ
Lật mặt

Đáp ứng hoặc thỏa mãn những kỳ vọng; thực hiện, đạt được hoặc tạo ra thành công điều gì đó đã được mong đợi hoặc dự đoán.

"The new product fulfilled all expectations and quickly became a bestseller."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To fulfill expectations, he studied diligently, practiced consistently, and sought feedback regularly.
Để đáp ứng kỳ vọng, anh ấy đã học tập chăm chỉ, luyện tập đều đặn và tìm kiếm phản hồi thường xuyên.
Phủ định
Despite his efforts, he didn't fulfill all expectations, which, frankly, disappointed his supervisor.
Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy đã không đáp ứng được tất cả các kỳ vọng, điều mà, thẳng thắn mà nói, đã làm người giám sát của anh ấy thất vọng.
Nghi vấn
Having worked so hard, did she, in the end, fulfill the expectations of her demanding client?
Sau khi làm việc rất vất vả, cuối cùng cô ấy có đáp ứng được kỳ vọng của vị khách hàng khó tính của mình không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will fulfill her parents' expectations by graduating with honors.
Cô ấy sẽ đáp ứng kỳ vọng của cha mẹ bằng cách tốt nghiệp với danh dự.
Phủ định
He is not going to fulfill all of his teacher's expectations this semester.
Anh ấy sẽ không đáp ứng được tất cả kỳ vọng của giáo viên trong học kỳ này.
Nghi vấn
Will they fulfill the company's expectations for increased sales?
Liệu họ có đáp ứng được kỳ vọng của công ty về việc tăng doanh số không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision to fulfill its customers' expectations led to increased sales.
Quyết định của công ty nhằm đáp ứng kỳ vọng của khách hàng đã dẫn đến doanh số tăng.
Phủ định
The employees' failure to fulfill the manager's expectations resulted in a performance review.
Việc nhân viên không đáp ứng được kỳ vọng của người quản lý đã dẫn đến việc đánh giá hiệu suất.
Nghi vấn
Does John and Mary's ability to fulfill the team's expectations guarantee them a promotion?
Liệu khả năng đáp ứng kỳ vọng của nhóm của John và Mary có đảm bảo cho họ được thăng chức không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could fulfill my parents' expectations.
Tôi ước tôi có thể đáp ứng được kỳ vọng của cha mẹ tôi.
Phủ định
If only I hadn't failed to fulfill their expectations.
Giá như tôi đã không thất bại trong việc đáp ứng kỳ vọng của họ.
Nghi vấn
Do you wish you could fulfill all of your own expectations?
Bạn có ước mình có thể đáp ứng được tất cả những kỳ vọng của bản thân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fulfill expectations".

Áp lực phải 'Fulfill Expectations'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và giáo dục, có một áp lực đáng kể để 'fulfill expectations' (đáp ứng kỳ vọng). Khả năng đáp ứng hoặc vượt qua các kỳ vọng thường được coi là một dấu hiệu của sự thành công và năng lực cá nhân. Điều này thúc đẩy mọi người cố gắng hết sức để hoàn thành nhiệm vụ và mục tiêu đã đặt ra.

Quản lý kỳ vọng ('Managing Expectations')

Một khái niệm liên quan trong văn hóa phương Tây là 'managing expectations' (quản lý kỳ vọng). Điều này đề cập đến việc thiết lập những kỳ vọng thực tế cho bản thân và người khác để tránh thất vọng. Ví dụ, trong kinh doanh, việc thông báo rõ ràng về khả năng của sản phẩm hoặc dịch vụ giúp khách hàng có cái nhìn đúng đắn và ít bị thất vọng nếu sản phẩm không hoàn hảo tuyệt đối.