fulfill expectations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To meet or satisfy expectations; to successfully perform, achieve, or produce something that was expected or predicted.
Vietnamese Meaning
Đáp ứng hoặc thỏa mãn những kỳ vọng; thực hiện, đạt được hoặc tạo ra thành công điều gì đó đã được mong đợi hoặc dự đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new product fulfilled all expectations and quickly became a bestseller."
"Sản phẩm mới đã đáp ứng mọi kỳ vọng và nhanh chóng trở thành sản phẩm bán chạy nhất."
-
"She worked hard to fulfill her parents' expectations."
"Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng kỳ vọng của cha mẹ."
-
"The company failed to fulfill its investors' expectations."
"Công ty đã không thể đáp ứng kỳ vọng của các nhà đầu tư."
-
"The new software fulfilled all the expectations of the users."
"Phần mềm mới đã đáp ứng tất cả những kỳ vọng của người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fulfill | Hoàn thành, đáp ứng (một lời hứa, mong đợi, nhiệm vụ) |
| Noun | fulfillment | Sự hoàn thành, sự đáp ứng, sự mãn nguyện |
| Adjective | unfulfilled | Chưa được hoàn thành, chưa được đáp ứng, chưa thỏa mãn |
| Verb | expect | Mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectation | Sự mong đợi, kỳ vọng |
| Adjective | expected | Được mong đợi, theo dự kiến |
| Adjective | unexpected | Bất ngờ, không mong đợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fulfill expectations' mang nghĩa chủ động đáp ứng, hoàn thành những kỳ vọng đã có từ trước. Nó nhấn mạnh sự thành công trong việc đáp ứng những yêu cầu, mong muốn của người khác hoặc của bản thân. Khác với 'meet expectations', 'fulfill' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự hoàn thành trọn vẹn hoặc thậm chí vượt qua những gì đã được kỳ vọng. Ví dụ, 'meet expectations' có thể đơn giản là hoàn thành nhiệm vụ được giao, trong khi 'fulfill expectations' có thể là hoàn thành nhiệm vụ đó một cách xuất sắc, vượt xa những gì người khác mong đợi.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ ra kỳ vọng của ai đó (ví dụ: 'fulfill the expectations of the audience'). 'for' thường ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để chỉ mục đích của việc đáp ứng kỳ vọng (ví dụ: 'fulfill expectations for a promotion').
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully fulfill expectations (đáp ứng kỳ vọng một cách thành công)
-
fully fully fulfill expectations (đáp ứng đầy đủ kỳ vọng)
-
barely barely fulfill expectations (gần như không đáp ứng được kỳ vọng)
-
consistently consistently fulfill expectations (liên tục đáp ứng kỳ vọng)
-
completely completely fulfill expectations (đáp ứng hoàn toàn kỳ vọng)
-
fail to fail to fulfill expectations (không đáp ứng được kỳ vọng)
-
manage to manage to fulfill expectations (xoay sở để đáp ứng được kỳ vọng)
-
struggle to struggle to fulfill expectations (vật lộn để đáp ứng kỳ vọng)
-
hope to hope to fulfill expectations (hy vọng đáp ứng được kỳ vọng)
-
high fulfill high expectations (đáp ứng những kỳ vọng cao)
-
low fulfill low expectations (đáp ứng những kỳ vọng thấp)
-
realistic fulfill realistic expectations (đáp ứng những kỳ vọng thực tế)
-
unrealistic fulfill unrealistic expectations (đáp ứng những kỳ vọng phi thực tế)
Idioms
-
live up to expectations
Đạt được như mong đợi, không làm phụ lòng kỳ vọng
"The new product really lived up to expectations, performing even better than advertised."
(Sản phẩm mới thực sự đã đáp ứng được kỳ vọng, hoạt động tốt hơn cả quảng cáo.)
-
fall short of expectations
Không đạt được như mong đợi, làm thất vọng
"Unfortunately, the team's performance fell short of expectations in the final match."
(Thật không may, màn trình diễn của đội đã không đạt được như kỳ vọng trong trận chung kết.)
-
exceed expectations
Vượt ngoài mong đợi, tốt hơn những gì được kỳ vọng
"Her results at the university far exceeded expectations, earning her a scholarship."
(Kết quả học tập của cô ấy ở đại học đã vượt xa mong đợi, giúp cô ấy giành được học bổng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fulfill expectations
Động từĐáp ứng hoặc thỏa mãn những kỳ vọng; thực hiện, đạt được hoặc tạo ra thành công điều gì đó đã được mong đợi hoặc dự đoán.
"The new product fulfilled all expectations and quickly became a bestseller."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To fulfill expectations, he studied diligently, practiced consistently, and sought feedback regularly. |
Để đáp ứng kỳ vọng, anh ấy đã học tập chăm chỉ, luyện tập đều đặn và tìm kiếm phản hồi thường xuyên. |
| Phủ định | Despite his efforts, he didn't fulfill all expectations, which, frankly, disappointed his supervisor. |
Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy đã không đáp ứng được tất cả các kỳ vọng, điều mà, thẳng thắn mà nói, đã làm người giám sát của anh ấy thất vọng. |
| Nghi vấn | Having worked so hard, did she, in the end, fulfill the expectations of her demanding client? |
Sau khi làm việc rất vất vả, cuối cùng cô ấy có đáp ứng được kỳ vọng của vị khách hàng khó tính của mình không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will fulfill her parents' expectations by graduating with honors. |
Cô ấy sẽ đáp ứng kỳ vọng của cha mẹ bằng cách tốt nghiệp với danh dự. |
| Phủ định | He is not going to fulfill all of his teacher's expectations this semester. |
Anh ấy sẽ không đáp ứng được tất cả kỳ vọng của giáo viên trong học kỳ này. |
| Nghi vấn | Will they fulfill the company's expectations for increased sales? |
Liệu họ có đáp ứng được kỳ vọng của công ty về việc tăng doanh số không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's decision to fulfill its customers' expectations led to increased sales. |
Quyết định của công ty nhằm đáp ứng kỳ vọng của khách hàng đã dẫn đến doanh số tăng. |
| Phủ định | The employees' failure to fulfill the manager's expectations resulted in a performance review. |
Việc nhân viên không đáp ứng được kỳ vọng của người quản lý đã dẫn đến việc đánh giá hiệu suất. |
| Nghi vấn | Does John and Mary's ability to fulfill the team's expectations guarantee them a promotion? |
Liệu khả năng đáp ứng kỳ vọng của nhóm của John và Mary có đảm bảo cho họ được thăng chức không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could fulfill my parents' expectations. |
Tôi ước tôi có thể đáp ứng được kỳ vọng của cha mẹ tôi. |
| Phủ định | If only I hadn't failed to fulfill their expectations. |
Giá như tôi đã không thất bại trong việc đáp ứng kỳ vọng của họ. |
| Nghi vấn | Do you wish you could fulfill all of your own expectations? |
Bạn có ước mình có thể đáp ứng được tất cả những kỳ vọng của bản thân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fulfill expectations".
