(Top Banner Ad)
measure up to
B2
phrasal verb B2 Tổng quát

measure up to

UK: /ˈmeʒə ʌp tu/ • US: /ˈmeʒər ʌp tu/

Nghĩa tiếng Việt

đạt tiêu chuẩn đáp ứng yêu cầu xứng tầm đủ sức đủ khả năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be good enough; to reach the required standard.

Vietnamese Meaning

Đạt đến tiêu chuẩn cần thiết; đủ tốt, đáp ứng được yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He didn't measure up to the high expectations of his parents."

    "Anh ấy đã không đáp ứng được những kỳ vọng cao của cha mẹ."

  • "The new product didn't measure up to our expectations."

    "Sản phẩm mới không đạt được kỳ vọng của chúng tôi."

  • "She needs to measure up to the demands of her new job."

    "Cô ấy cần đáp ứng được những yêu cầu của công việc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun measure sự đo lường, thước đo, biện pháp
Noun measurement sự đo lường, kích thước
Verb measure đo lường, ước lượng
Adjective measurable có thể đo được
Adjective measured được cân nhắc kỹ lưỡng, chậm rãi
Adverb measurably một cách có thể đo được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meh₁-
Latin
metiri
Old French
mesure
Middle English
mesure
Modern English
measure

Nguồn gốc của 'measure'

Từ 'measure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'metiri' (đo lường) và tiếng Pháp cổ 'mesure'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động đo đạc vật lý, như đo chiều dài, trọng lượng. Ý nghĩa này vẫn còn được sử dụng rộng rãi ngày nay trong nhiều ngữ cảnh.

Sự phát triển của 'measure up to'

Cụm động từ 'measure up' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, mang ý nghĩa 'đạt đến một tiêu chuẩn nhất định' hoặc 'đủ tốt'. Từ 'up' nhấn mạnh sự hoàn thành hoặc đạt được một mức độ mong muốn. Khi thêm giới từ 'to', nó chỉ ra đối tượng hoặc tiêu chuẩn mà điều gì đó được so sánh hoặc phải đạt tới. Cụm từ này nhanh chóng trở nên phổ biến để nói về việc đáp ứng kỳ vọng hoặc thể hiện năng lực.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để đánh giá khả năng hoặc phẩm chất của ai đó hoặc điều gì đó so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng cụ thể. Nó nhấn mạnh sự so sánh và liệu đối tượng có đáp ứng được những kỳ vọng đó hay không. Khác với 'meet expectations' (đáp ứng kỳ vọng), 'measure up to' thường mang ý nghĩa thách thức hơn, đòi hỏi nỗ lực để đạt được.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau 'measure up' để chỉ tiêu chuẩn, kỳ vọng hoặc đối tượng mà người hoặc vật được so sánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + measure up to
  • hardly hardly measure up to expectations
    (khó lòng đáp ứng kỳ vọng)
  • fully fully measure up to the challenge
    (hoàn toàn đáp ứng được thử thách)
  • never quite never quite measure up to his predecessor
    (không bao giờ sánh bằng người tiền nhiệm)
Noun (subject) + measure up to
  • performance her performance didn't measure up to the required standard
    (hiệu suất của cô ấy không đạt tiêu chuẩn yêu cầu)
  • quality the quality doesn't measure up to what we expected
    (chất lượng không đạt như chúng tôi mong đợi)
Verb + measure up to
  • fail to fail to measure up to expectations
    (không đáp ứng được kỳ vọng)
  • struggle to struggle to measure up to the demands of the job
    (vật lộn để đáp ứng yêu cầu công việc)

Idioms

  • measure up to (someone's) expectations

    đáp ứng (kỳ vọng của ai đó), đạt được như mong đợi

    "The new product didn't quite measure up to customers' expectations."

    (Sản phẩm mới không hoàn toàn đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.)

  • measure up to the task/challenge

    đủ năng lực/khả năng để thực hiện nhiệm vụ/đối mặt thử thách

    "We need someone who can truly measure up to the challenge of this project."

    (Chúng tôi cần một người thực sự đủ năng lực để đối mặt với thử thách của dự án này.)

  • not measure up to much

    không có giá trị/chất lượng cao, không đáng kể

    "His recent work doesn't measure up to much compared to his earlier masterpieces."

    (Tác phẩm gần đây của anh ấy không đáng kể lắm so với những kiệt tác trước đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

measure up to

phrasal verb
Lật mặt

Đạt đến tiêu chuẩn cần thiết; đủ tốt, đáp ứng được yêu cầu.

"He didn't measure up to the high expectations of his parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measure up to".

Áp lực đáp ứng kỳ vọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một áp lực ngầm hoặc công khai để 'measure up to' (đáp ứng) các tiêu chuẩn xã hội, kỳ vọng gia đình, hoặc mục tiêu cá nhân. Điều này thể hiện trong học tập, sự nghiệp và các mối quan hệ, nơi mọi người thường được đánh giá dựa trên việc họ có 'đạt được' những gì được mong đợi hay không.

Văn hóa so sánh và đánh giá

Khái niệm 'measure up to' phản ánh một khía cạnh của văn hóa phương Tây về việc so sánh và đánh giá hiệu suất, chất lượng. Dù là sản phẩm, dịch vụ, hay khả năng cá nhân, mọi thứ thường được 'đo lường' và so sánh với một tiêu chuẩn hoặc đối thủ cạnh tranh để xác định xem liệu chúng có 'đủ tốt' hay không.