measure up to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be good enough; to reach the required standard.
Vietnamese Meaning
Đạt đến tiêu chuẩn cần thiết; đủ tốt, đáp ứng được yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He didn't measure up to the high expectations of his parents."
"Anh ấy đã không đáp ứng được những kỳ vọng cao của cha mẹ."
-
"The new product didn't measure up to our expectations."
"Sản phẩm mới không đạt được kỳ vọng của chúng tôi."
-
"She needs to measure up to the demands of her new job."
"Cô ấy cần đáp ứng được những yêu cầu của công việc mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | measure | sự đo lường, thước đo, biện pháp |
| Noun | measurement | sự đo lường, kích thước |
| Verb | measure | đo lường, ước lượng |
| Adjective | measurable | có thể đo được |
| Adjective | measured | được cân nhắc kỹ lưỡng, chậm rãi |
| Adverb | measurably | một cách có thể đo được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để đánh giá khả năng hoặc phẩm chất của ai đó hoặc điều gì đó so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng cụ thể. Nó nhấn mạnh sự so sánh và liệu đối tượng có đáp ứng được những kỳ vọng đó hay không. Khác với 'meet expectations' (đáp ứng kỳ vọng), 'measure up to' thường mang ý nghĩa thách thức hơn, đòi hỏi nỗ lực để đạt được.
Prepositions
Giới từ 'to' đi sau 'measure up' để chỉ tiêu chuẩn, kỳ vọng hoặc đối tượng mà người hoặc vật được so sánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hardly hardly measure up to expectations (khó lòng đáp ứng kỳ vọng)
-
fully fully measure up to the challenge (hoàn toàn đáp ứng được thử thách)
-
never quite never quite measure up to his predecessor (không bao giờ sánh bằng người tiền nhiệm)
-
performance her performance didn't measure up to the required standard (hiệu suất của cô ấy không đạt tiêu chuẩn yêu cầu)
-
quality the quality doesn't measure up to what we expected (chất lượng không đạt như chúng tôi mong đợi)
-
fail to fail to measure up to expectations (không đáp ứng được kỳ vọng)
-
struggle to struggle to measure up to the demands of the job (vật lộn để đáp ứng yêu cầu công việc)
Idioms
-
measure up to (someone's) expectations
đáp ứng (kỳ vọng của ai đó), đạt được như mong đợi
"The new product didn't quite measure up to customers' expectations."
(Sản phẩm mới không hoàn toàn đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.)
-
measure up to the task/challenge
đủ năng lực/khả năng để thực hiện nhiệm vụ/đối mặt thử thách
"We need someone who can truly measure up to the challenge of this project."
(Chúng tôi cần một người thực sự đủ năng lực để đối mặt với thử thách của dự án này.)
-
not measure up to much
không có giá trị/chất lượng cao, không đáng kể
"His recent work doesn't measure up to much compared to his earlier masterpieces."
(Tác phẩm gần đây của anh ấy không đáng kể lắm so với những kiệt tác trước đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
measure up to
phrasal verbĐạt đến tiêu chuẩn cần thiết; đủ tốt, đáp ứng được yêu cầu.
"He didn't measure up to the high expectations of his parents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measure up to".
