(Top Banner Ad)
meet expectations
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Quản lý

meet expectations

UK: /miːt ˌekspekˈteɪʃənz/ • US: /miːt ˌekspekˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

đáp ứng kỳ vọng thỏa mãn mong đợi đạt yêu cầu không làm thất vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fulfill, satisfy, or reach a particular standard or level of expectation.

Vietnamese Meaning

Đáp ứng, thỏa mãn, hoặc đạt đến một tiêu chuẩn hoặc mức độ kỳ vọng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company managed to meet the expectations of its investors."

    "Công ty đã xoay sở để đáp ứng kỳ vọng của các nhà đầu tư."

  • "The product meets all the expectations outlined in the marketing materials."

    "Sản phẩm đáp ứng tất cả các kỳ vọng được nêu trong tài liệu marketing."

  • "The new employee quickly met the expectations of her manager."

    "Nhân viên mới nhanh chóng đáp ứng được kỳ vọng của người quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect Mong đợi, trông mong
Noun expectation Sự kỳ vọng, sự mong đợi
Adjective expected Được mong đợi, theo dự kiến
Adjective unexpected Không mong đợi, bất ngờ
Adverb expectedly Theo mong đợi, đúng như dự kiến
Noun meeting Cuộc họp; sự gặp gỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
meet expectations

Gốc từ 'meet': Gặp gỡ và ứng đáp

Từ 'meet' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mētan', có nghĩa là 'gặp gỡ', 'tìm thấy' hoặc 'đến với'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để bao gồm cả việc 'đáp ứng' hoặc 'thỏa mãn' một điều gì đó, như một yêu cầu hay mong đợi.

Gốc từ 'expectation': Sự chờ đợi và hy vọng

Từ 'expectation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expectare' (qua tiếng Pháp cổ 'expectacion'), có nghĩa là 'trông đợi', 'chờ đợi' hoặc 'hy vọng'. Nó miêu tả trạng thái tinh thần của việc chờ đợi một điều gì đó sẽ xảy ra.

Sự kết hợp hoàn hảo: Đáp ứng kỳ vọng

Khi hai từ này kết hợp, 'meet expectations' trở thành một cụm từ diễn tả hành động làm hài lòng hoặc đạt được những gì đã được mong đợi hoặc yêu cầu. Nó là một cách nói rất phổ biến để đánh giá hiệu suất, chất lượng hoặc kết quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất, chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ so với những gì đã được hứa hẹn hoặc mong đợi. 'Meet expectations' chỉ ra rằng hiệu suất, chất lượng đạt đến mức cần thiết, không nhất thiết vượt trội nhưng cũng không gây thất vọng. So sánh với 'exceed expectations' (vượt quá kỳ vọng) – mang ý nghĩa tốt hơn, hoặc 'fall short of expectations' (không đáp ứng kỳ vọng) – mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

of

'of' thường được sử dụng để chỉ rõ kỳ vọng của ai hoặc điều gì: 'meet the expectations of the client' (đáp ứng kỳ vọng của khách hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ miêu tả kỳ vọng
  • high high expectations
    (kỳ vọng cao)
  • low low expectations
    (kỳ vọng thấp)
  • realistic realistic expectations
    (kỳ vọng thực tế)
  • unmet unmet expectations
    (những kỳ vọng không được đáp ứng)
Trạng từ mức độ
  • fully fully meet expectations
    (đáp ứng đầy đủ kỳ vọng)
  • partially partially meet expectations
    (đáp ứng một phần kỳ vọng)
  • barely barely meet expectations
    (hầu như không đáp ứng được kỳ vọng)
Động từ hành động
  • fail to fail to meet expectations
    (không đáp ứng được kỳ vọng)
  • struggle to struggle to meet expectations
    (chật vật để đáp ứng kỳ vọng)
  • exceed exceed expectations
    (vượt quá kỳ vọng)

Idioms

  • live up to expectations

    đáp ứng được kỳ vọng (của ai đó), không làm ai thất vọng

    "The new movie didn't quite live up to my expectations."

    (Bộ phim mới không thực sự đáp ứng được kỳ vọng của tôi.)

  • fall short of expectations

    không đạt được kỳ vọng, không như mong đợi

    "The company's performance fell short of expectations this quarter."

    (Hiệu suất của công ty không đạt được kỳ vọng trong quý này.)

  • exceed expectations

    vượt quá kỳ vọng, làm tốt hơn mong đợi

    "Her presentation exceeded all expectations."

    (Bài thuyết trình của cô ấy đã vượt quá mọi kỳ vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meet expectations

Động từ
Lật mặt

Đáp ứng, thỏa mãn, hoặc đạt đến một tiêu chuẩn hoặc mức độ kỳ vọng cụ thể.

"The company managed to meet the expectations of its investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meet expectations".

Kỳ vọng trong môi trường làm việc phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc 'đáp ứng kỳ vọng' là một yếu tố then chốt trong đánh giá hiệu suất làm việc. Các nhà quản lý thường đặt ra các mục tiêu rõ ràng, và nhân viên được kỳ vọng sẽ hoàn thành hoặc vượt qua chúng. Đây là nền tảng cho việc thăng tiến, tăng lương và duy trì công việc.

Kỳ vọng của khách hàng và chất lượng sản phẩm

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, khách hàng thường có những kỳ vọng nhất định về chất lượng, dịch vụ và trải nghiệm khi mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ. Việc một công ty 'meet expectations' của khách hàng là rất quan trọng để xây dựng lòng tin, uy tín và đảm bảo kinh doanh thành công.