(Top Banner Ad)
lively colors
B1
Tính từ B1 Nghệ thuật, Thiết kế

lively colors

UK: /ˈlaɪv.li/ • US: /ˈlaɪv.li/

Nghĩa tiếng Việt

màu sắc rực rỡ màu sắc sống động màu sắc tươi tắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of life and energy; bright and intense.

Vietnamese Meaning

Đầy sức sống và năng lượng; tươi sáng và rực rỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used lively colors to create a cheerful painting."

    "Họa sĩ đã sử dụng những màu sắc rực rỡ để tạo ra một bức tranh vui tươi."

  • "The market was filled with lively colors of fruits and vegetables."

    "Khu chợ tràn ngập những màu sắc rực rỡ của trái cây và rau củ."

  • "She decorated her room with lively colors to make it more cheerful."

    "Cô ấy trang trí phòng mình bằng những màu sắc rực rỡ để làm cho nó vui tươi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liveliness sự sống động, sự tươi vui
Verb enliven làm cho sống động, làm cho tươi vui
Adjective colorful nhiều màu sắc, sặc sỡ
Verb color tô màu, nhuộm màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
liflic
Middle English
lively
Latin
color
Old French
colour
Middle English
colour

Nguồn gốc của 'lively colors'

Cụm từ 'lively colors' ghép từ 'lively' (sống động, đầy sức sống) và 'colors' (màu sắc). 'Lively' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'liflic', nghĩa là 'giống như sự sống', 'đầy sự sống'. 'Colors' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'color', nghĩa là 'sắc thái, vẻ bề ngoài'. Khi kết hợp, 'lively colors' mô tả những màu sắc rực rỡ, tươi sáng, đầy năng lượng và sức sống, thường gợi cảm giác vui vẻ, lạc quan.

Usage Note

Khi nói về màu sắc, 'lively' miêu tả những màu sắc rực rỡ, bắt mắt và tạo cảm giác vui tươi, tràn đầy năng lượng. Khác với 'bright' (sáng) chỉ độ sáng, 'vibrant' (sống động) nhấn mạnh sự rung động, và 'colorful' (nhiều màu sắc) chỉ đơn thuần là có nhiều màu, 'lively' bao hàm cả sự sống động, tươi tắn và gây ấn tượng mạnh mẽ về năng lượng.

Prepositions

with

Khi dùng 'lively with', nó có nghĩa là đầy ắp, tràn ngập cái gì đó. Ví dụ: The painting was lively with vibrant colors.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lively colors
  • use use lively colors
    (sử dụng những màu sắc tươi vui)
  • paint with paint with lively colors
    (vẽ bằng những màu sắc sống động)
  • choose choose lively colors
    (chọn những màu sắc rực rỡ)
  • pop with pop with lively colors
    (nổi bật với những màu sắc tươi tắn)
Adjective + lively colors
  • bright bright lively colors
    (những màu sắc tươi sáng và sống động)
  • vibrant vibrant lively colors
    (những màu sắc rực rỡ và tràn đầy sức sống)
  • cheerful cheerful lively colors
    (những màu sắc tươi vui và sống động)
Prepositional Phrase
  • in in lively colors
    (với những màu sắc tươi vui/sống động)

Idioms

  • bring something to life with lively colors

    làm cho cái gì đó trở nên sống động, có hồn nhờ những màu sắc rực rỡ

    "The artist managed to bring the whole mural to life with lively colors."

    (Người nghệ sĩ đã thành công trong việc làm cho bức bích họa trở nên sống động nhờ những màu sắc rực rỡ.)

  • a burst of lively colors

    một sự bùng nổ của những màu sắc tươi vui, rực rỡ

    "The garden was a burst of lively colors in spring."

    (Khu vườn là một sự bùng nổ của những màu sắc tươi vui vào mùa xuân.)

  • pop with lively colors

    nổi bật, thu hút ánh nhìn nhờ những màu sắc tươi tắn, sống động

    "Her new dress really pops with lively colors."

    (Chiếc váy mới của cô ấy thực sự nổi bật với những màu sắc sống động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lively colors

Tính từ
Lật mặt

Đầy sức sống và năng lượng; tươi sáng và rực rỡ.

"The artist used lively colors to create a cheerful painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lively colors".

Màu sắc tươi vui trong thiết kế và nghệ thuật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'lively colors' (như đỏ tươi, vàng chanh, cam rực rỡ) thường được sử dụng rộng rãi trong thiết kế nội thất, thời trang, và nghệ thuật để tạo ra một không gian hoặc tác phẩm mang lại cảm giác năng động, vui tươi và tràn đầy năng lượng. Chúng thường được dùng để thu hút sự chú ý và thể hiện sự lạc quan, trẻ trung.

Biểu tượng của niềm vui và lễ hội

'Lively colors' thường gắn liền với các lễ hội, sự kiện ăn mừng và những khoảnh khắc vui vẻ. Ví dụ, trong các lễ hội carnival hay các buổi tiệc sinh nhật, việc trang trí bằng những màu sắc tươi vui giúp tăng cường không khí phấn khởi, hân hoan. Chúng đại diện cho sự sống, niềm vui và sự tươi mới.