living animals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Living" as an adjective modifies "animals", indicating that the animals are alive, not dead or extinct.
Vietnamese Meaning
"Living" là một tính từ bổ nghĩa cho "animals", chỉ ra rằng các con vật này còn sống, không phải đã chết hoặc tuyệt chủng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The documentary focused on the behavior of living animals in their natural habitat."
"Bộ phim tài liệu tập trung vào hành vi của động vật sống trong môi trường sống tự nhiên của chúng."
-
"Zoos are designed to house living animals in a simulated natural environment."
"Sở thú được thiết kế để nuôi nhốt động vật sống trong một môi trường tự nhiên mô phỏng."
-
"The research team studied the impact of pollution on living animals in the river."
"Nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của ô nhiễm đối với động vật sống trong sông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để phân biệt giữa động vật sống và các dạng động vật khác (ví dụ: động vật đã chết, hóa thạch động vật, hoặc thậm chí các sản phẩm từ động vật). Nó nhấn mạnh trạng thái tồn tại và hoạt động của động vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild living animals (động vật hoang dã)
-
domestic domestic living animals (động vật nuôi trong nhà)
-
rare rare living animals (các loài động vật sống quý hiếm)
-
protect protect living animals (bảo vệ động vật sống)
-
observe observe living animals (quan sát động vật sống)
-
care for care for living animals (chăm sóc động vật sống)
-
welfare welfare of living animals (phúc lợi của động vật sống)
-
study study of living animals (nghiên cứu về động vật sống)
Idioms
-
all living animals
tất cả các loài động vật có sự sống (nhấn mạnh tính toàn diện)
"All living animals need water to survive."
(Tất cả các loài động vật có sự sống đều cần nước để tồn tại.)
-
respect for living animals
sự tôn trọng đối với động vật có sự sống (thường liên quan đến đạo đức, quyền động vật)
"Many cultures teach respect for living animals."
(Nhiều nền văn hóa dạy về sự tôn trọng đối với động vật có sự sống.)
-
welfare of living animals
phúc lợi của động vật sống (các điều kiện sống và đối xử tốt với động vật)
"Organizations work to improve the welfare of living animals."
(Các tổ chức hoạt động để cải thiện phúc lợi của động vật sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
living animals
Tính từ + Danh từ"Living" là một tính từ bổ nghĩa cho "animals", chỉ ra rằng các con vật này còn sống, không phải đã chết hoặc tuyệt chủng.
"The documentary focused on the behavior of living animals in their natural habitat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living animals".
