(Top Banner Ad)
living animals
B1
Tính từ + Danh từ B1 Sinh học, Động vật học

living animals

UK: /ˈlɪvɪŋ ˈænɪməlz/ • US: /ˈlɪvɪŋ ˈænɪməlz/

Nghĩa tiếng Việt

động vật sống sinh vật sống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Living" as an adjective modifies "animals", indicating that the animals are alive, not dead or extinct.

Vietnamese Meaning

"Living" là một tính từ bổ nghĩa cho "animals", chỉ ra rằng các con vật này còn sống, không phải đã chết hoặc tuyệt chủng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documentary focused on the behavior of living animals in their natural habitat."

    "Bộ phim tài liệu tập trung vào hành vi của động vật sống trong môi trường sống tự nhiên của chúng."

  • "Zoos are designed to house living animals in a simulated natural environment."

    "Sở thú được thiết kế để nuôi nhốt động vật sống trong một môi trường tự nhiên mô phỏng."

  • "The research team studied the impact of pollution on living animals in the river."

    "Nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của ô nhiễm đối với động vật sống trong sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, sinh sống
Noun life sự sống, cuộc đời
Adjective lively sống động, đầy sức sống
Noun animal động vật
Verb animate làm cho sống động, thổi hồn vào
Noun animation hoạt hình, sự sống động

Synonyms

animate beings (sinh vật sống)live animals (động vật sống)

Antonyms

dead animals (động vật chết)extinct animals (động vật tuyệt chủng)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (gốc của 'living')
*libēną
Old English (cho 'living')
lifigende
Latin (gốc của 'animals')
animalis
Old French (cho 'animals')
animal
Modern English
living animals

Nguồn gốc của 'Living'

Từ 'living' xuất phát từ động từ 'live' trong tiếng Anh cổ (lifian), mang ý nghĩa 'sống, tồn tại'. Nó gắn liền với sự sống, sự sinh trưởng và có mặt trong thế giới vật chất. Ban đầu, nó mô tả trạng thái 'đang sống' của một sinh vật.

Nguồn gốc của 'Animals'

Từ 'animal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'animalis', có nghĩa là 'có hơi thở' hoặc 'có linh hồn'. Từ này lại bắt nguồn từ 'anima', tức là 'hơi thở, linh hồn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ tất cả các sinh vật có sự sống, có khả năng hô hấp và di chuyển, phân biệt với thực vật và vật vô tri.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để phân biệt giữa động vật sống và các dạng động vật khác (ví dụ: động vật đã chết, hóa thạch động vật, hoặc thậm chí các sản phẩm từ động vật). Nó nhấn mạnh trạng thái tồn tại và hoạt động của động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + living animals
  • wild wild living animals
    (động vật hoang dã)
  • domestic domestic living animals
    (động vật nuôi trong nhà)
  • rare rare living animals
    (các loài động vật sống quý hiếm)
Verb + living animals
  • protect protect living animals
    (bảo vệ động vật sống)
  • observe observe living animals
    (quan sát động vật sống)
  • care for care for living animals
    (chăm sóc động vật sống)
Noun + of living animals
  • welfare welfare of living animals
    (phúc lợi của động vật sống)
  • study study of living animals
    (nghiên cứu về động vật sống)

Idioms

  • all living animals

    tất cả các loài động vật có sự sống (nhấn mạnh tính toàn diện)

    "All living animals need water to survive."

    (Tất cả các loài động vật có sự sống đều cần nước để tồn tại.)

  • respect for living animals

    sự tôn trọng đối với động vật có sự sống (thường liên quan đến đạo đức, quyền động vật)

    "Many cultures teach respect for living animals."

    (Nhiều nền văn hóa dạy về sự tôn trọng đối với động vật có sự sống.)

  • welfare of living animals

    phúc lợi của động vật sống (các điều kiện sống và đối xử tốt với động vật)

    "Organizations work to improve the welfare of living animals."

    (Các tổ chức hoạt động để cải thiện phúc lợi của động vật sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

living animals

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Living" là một tính từ bổ nghĩa cho "animals", chỉ ra rằng các con vật này còn sống, không phải đã chết hoặc tuyệt chủng.

"The documentary focused on the behavior of living animals in their natural habitat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living animals".

Thú cưng và vai trò trong gia đình phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, động vật sống, đặc biệt là chó và mèo, không chỉ là vật nuôi mà còn được coi là thành viên trong gia đình. Chúng thường được đối xử với tình yêu thương, chăm sóc y tế và thậm chí được kỷ niệm sinh nhật.

Phong trào bảo vệ quyền động vật

Khái niệm 'động vật sống' là trung tâm của các phong trào bảo vệ quyền động vật và phúc lợi động vật ở phương Tây. Các phong trào này vận động cho việc giảm thiểu sự đau khổ, chấm dứt thử nghiệm trên động vật và thúc đẩy lối sống thuần chay/ăn chay để bảo vệ chúng.