(Top Banner Ad)
local history
B1
Danh từ B1 Nghiên cứu lịch sử, Khoa học xã hội

local history

UK: /ˈləʊkəl ˈhɪstri/ • US: /ˈloʊkəl ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử địa phương lịch sử vùng miền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of history in a geographically local context; it often concentrates on the history of a village, town, or district.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu lịch sử trong một bối cảnh địa phương cụ thể; thường tập trung vào lịch sử của một ngôi làng, thị trấn hoặc quận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local history museum has an exhibit about the town's founding."

    "Bảo tàng lịch sử địa phương có một cuộc triển lãm về sự thành lập của thị trấn."

  • "She is researching the local history of her village."

    "Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử địa phương của ngôi làng mình."

  • "The library has a large collection of books on local history."

    "Thư viện có một bộ sưu tập lớn sách về lịch sử địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun locality Địa phương, khu vực (đặc biệt là một nơi cụ thể)
Adverb locally Tại địa phương, ở một nơi cụ thể
Noun historian Nhà sử học
Adjective historical Thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử

Synonyms

community history (lịch sử cộng đồng)regional history (lịch sử vùng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu lịch sử, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἱστορία (historia)
Latin
historia
Old French
estoire
Middle English
historie
English
history
Latin
locus
Latin
localis
English
local

Nguồn gốc 'local history'

Cụm từ 'local history' (lịch sử địa phương) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'History' (lịch sử) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', có nghĩa là 'sự tìm tòi' hoặc 'kiến thức có được qua tìm tòi, nghiên cứu'. Theo thời gian, nó chuyển sang tiếng Latin, tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, mang nghĩa 'câu chuyện về các sự kiện trong quá khứ'. Từ 'local' (địa phương) đến từ tiếng Latin 'locus', có nghĩa là 'nơi chốn, địa điểm', và sau đó là 'localis', có nghĩa 'thuộc về một nơi chốn'. Khi kết hợp lại, 'local history' trở thành việc nghiên cứu, ghi chép và bảo tồn quá khứ của một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể.

Usage Note

"Local history" tập trung vào các sự kiện, con người và địa điểm cụ thể trong một khu vực nhỏ. Nó khác với lịch sử quốc gia hoặc thế giới ở phạm vi và quy mô. Sự khác biệt nằm ở việc đi sâu vào chi tiết nhỏ nhặt và ảnh hưởng trực tiếp của các sự kiện lịch sử lên cộng đồng địa phương.

Prepositions

of in

"History of" được sử dụng để chỉ lịch sử thuộc về một địa phương cụ thể (ví dụ: the history of London). "History in" được sử dụng để chỉ các sự kiện hoặc khía cạnh lịch sử diễn ra trong một địa phương (ví dụ: the changes in history that occured in London).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local history
  • rich rich local history
    (lịch sử địa phương phong phú)
  • fascinating fascinating local history
    (lịch sử địa phương hấp dẫn)
  • vibrant vibrant local history
    (lịch sử địa phương sôi động, đầy sức sống)
  • extensive extensive local history
    (lịch sử địa phương sâu rộng)
Verb + local history
  • study study local history
    (nghiên cứu lịch sử địa phương)
  • preserve preserve local history
    (bảo tồn lịch sử địa phương)
  • document document local history
    (ghi chép lịch sử địa phương)
  • explore explore local history
    (khám phá lịch sử địa phương)
local history + Noun
  • museum local history museum
    (bảo tàng lịch sử địa phương)
  • society local history society
    (hội lịch sử địa phương)
  • project local history project
    (dự án lịch sử địa phương)

Idioms

  • delve into local history

    nghiên cứu sâu, tìm hiểu kỹ về lịch sử địa phương

    "Many people enjoy delving into local history to understand their community's past."

    (Nhiều người thích tìm hiểu sâu về lịch sử địa phương để hiểu rõ quá khứ của cộng đồng mình.)

  • a passion for local history

    niềm đam mê lịch sử địa phương

    "She has a passion for local history and spends weekends visiting old sites."

    (Cô ấy có niềm đam mê lịch sử địa phương và dành những ngày cuối tuần đi thăm các địa điểm cổ.)

  • the importance of local history

    tầm quan trọng của lịch sử địa phương

    "Educators often emphasize the importance of local history in developing community pride."

    (Các nhà giáo dục thường nhấn mạnh tầm quan trọng của lịch sử địa phương trong việc phát triển lòng tự hào cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local history

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu lịch sử trong một bối cảnh địa phương cụ thể; thường tập trung vào lịch sử của một ngôi làng, thị trấn hoặc quận.

"The local history museum has an exhibit about the town's founding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local history".

Bản sắc cộng đồng và Lòng tự hào địa phương

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nghiên cứu lịch sử địa phương không chỉ là một sở thích mà còn là một cách để củng cố bản sắc cộng đồng và lòng tự hào. Các bảo tàng địa phương, hội lịch sử và các dự án di sản thường được thành lập để khám phá và bảo tồn những câu chuyện, sự kiện và con người đã định hình nên một khu vực. Điều này giúp mọi người kết nối với cội nguồn của mình và hiểu được cách mà quá khứ vẫn ảnh hưởng đến hiện tại.

Vai trò trong Giáo dục và Di sản

Lịch sử địa phương thường là một phần quan trọng trong chương trình giảng dạy ở trường học, giúp học sinh hiểu về môi trường xung quanh và liên hệ với lịch sử rộng lớn hơn. Ngoài ra, việc bảo tồn các địa danh, tài liệu và truyền thống địa phương là nỗ lực chung của nhiều cộng đồng, nhằm truyền lại di sản cho các thế hệ tương lai. Điều này có thể bao gồm từ việc trùng tu các tòa nhà lịch sử đến việc tổ chức các lễ hội truyền thống.