local history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of history in a geographically local context; it often concentrates on the history of a village, town, or district.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu lịch sử trong một bối cảnh địa phương cụ thể; thường tập trung vào lịch sử của một ngôi làng, thị trấn hoặc quận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local history museum has an exhibit about the town's founding."
"Bảo tàng lịch sử địa phương có một cuộc triển lãm về sự thành lập của thị trấn."
-
"She is researching the local history of her village."
"Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử địa phương của ngôi làng mình."
-
"The library has a large collection of books on local history."
"Thư viện có một bộ sưu tập lớn sách về lịch sử địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | locality | Địa phương, khu vực (đặc biệt là một nơi cụ thể) |
| Adverb | locally | Tại địa phương, ở một nơi cụ thể |
| Noun | historian | Nhà sử học |
| Adjective | historical | Thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Local history" tập trung vào các sự kiện, con người và địa điểm cụ thể trong một khu vực nhỏ. Nó khác với lịch sử quốc gia hoặc thế giới ở phạm vi và quy mô. Sự khác biệt nằm ở việc đi sâu vào chi tiết nhỏ nhặt và ảnh hưởng trực tiếp của các sự kiện lịch sử lên cộng đồng địa phương.
Prepositions
"History of" được sử dụng để chỉ lịch sử thuộc về một địa phương cụ thể (ví dụ: the history of London). "History in" được sử dụng để chỉ các sự kiện hoặc khía cạnh lịch sử diễn ra trong một địa phương (ví dụ: the changes in history that occured in London).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich local history (lịch sử địa phương phong phú)
-
fascinating fascinating local history (lịch sử địa phương hấp dẫn)
-
vibrant vibrant local history (lịch sử địa phương sôi động, đầy sức sống)
-
extensive extensive local history (lịch sử địa phương sâu rộng)
-
study study local history (nghiên cứu lịch sử địa phương)
-
preserve preserve local history (bảo tồn lịch sử địa phương)
-
document document local history (ghi chép lịch sử địa phương)
-
explore explore local history (khám phá lịch sử địa phương)
-
museum local history museum (bảo tàng lịch sử địa phương)
-
society local history society (hội lịch sử địa phương)
-
project local history project (dự án lịch sử địa phương)
Idioms
-
delve into local history
nghiên cứu sâu, tìm hiểu kỹ về lịch sử địa phương
"Many people enjoy delving into local history to understand their community's past."
(Nhiều người thích tìm hiểu sâu về lịch sử địa phương để hiểu rõ quá khứ của cộng đồng mình.)
-
a passion for local history
niềm đam mê lịch sử địa phương
"She has a passion for local history and spends weekends visiting old sites."
(Cô ấy có niềm đam mê lịch sử địa phương và dành những ngày cuối tuần đi thăm các địa điểm cổ.)
-
the importance of local history
tầm quan trọng của lịch sử địa phương
"Educators often emphasize the importance of local history in developing community pride."
(Các nhà giáo dục thường nhấn mạnh tầm quan trọng của lịch sử địa phương trong việc phát triển lòng tự hào cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local history
Danh từNghiên cứu lịch sử trong một bối cảnh địa phương cụ thể; thường tập trung vào lịch sử của một ngôi làng, thị trấn hoặc quận.
"The local history museum has an exhibit about the town's founding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local history".
