(Top Banner Ad)
local network
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

local network

UK: /ˈləʊkəl ˈnɛˌtwɜːk/ • US: /ˈloʊkəl ˈnɛˌtwɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng cục bộ mạng LAN
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer network that interconnects computers within a limited area such as a residence, school, laboratory, or office building.

Vietnamese Meaning

Một mạng máy tính kết nối các máy tính trong một khu vực giới hạn như nhà ở, trường học, phòng thí nghiệm hoặc tòa nhà văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our office uses a local network to share files."

    "Văn phòng của chúng tôi sử dụng mạng cục bộ để chia sẻ các tập tin."

  • "The company's local network allows employees to easily share documents."

    "Mạng cục bộ của công ty cho phép nhân viên dễ dàng chia sẻ tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective local thuộc về địa phương, tại chỗ, cục bộ
Adverb locally ở địa phương, một cách cục bộ
Verb localize định vị, khoanh vùng, bản địa hóa
Noun localization sự định vị, sự bản địa hóa
Noun network mạng lưới, hệ thống mạng
Verb network kết nối mạng, tạo mạng lưới
Noun networking việc kết nối mạng, xây dựng mối quan hệ
Adjective networked được kết nối mạng

Synonyms

Antonyms

Wide Area Network (Mạng diện rộng (WAN))

Related Words

network topology (cấu trúc mạng)Ethernet (Ethernet)Wi-Fi (Wi-Fi)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Late Latin
localis
Old French
local
English
local
Old English
net
Old English
weorc
English
network
English
local network

Nguồn gốc của 'Local'

Từ 'local' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locus', có nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'địa điểm'. Sau đó phát triển thành 'localis' trong tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa 'thuộc về một nơi', rồi qua tiếng Pháp cổ 'local' trước khi đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. Điều này giúp 'local network' mang ý nghĩa mạng lưới giới hạn trong một khu vực cụ thể.

Nguồn gốc của 'Network'

Từ 'network' là sự kết hợp của 'net' (lưới, từ tiếng Anh cổ 'net') và 'work' (công việc, từ tiếng Anh cổ 'weorc'). Ban đầu, 'network' dùng để chỉ một hệ thống các đường hoặc kênh giao nhau (ví dụ: mạng lưới sông ngòi, đường xá). Đến giữa thế kỷ 20, khi máy tính phát triển, khái niệm này được áp dụng để mô tả sự kết nối giữa các thiết bị điện tử, tạo nên 'mạng lưới' máy tính.

Sự kết hợp 'Local Network'

Cụm từ 'local network' là một thuật ngữ hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính. Nó kết hợp ý nghĩa 'cục bộ, tại chỗ' của 'local' với 'hệ thống kết nối' của 'network' để chỉ một mạng lưới máy tính hoặc thiết bị được giới hạn trong một khu vực địa lý nhỏ, như một ngôi nhà, văn phòng, hoặc tòa nhà, đối lập với các mạng lưới lớn hơn như internet.

Usage Note

Mạng cục bộ (LAN) thường được sử dụng để chia sẻ tài nguyên như máy in, tập tin và kết nối Internet. Khác với mạng diện rộng (WAN), LAN có phạm vi địa lý nhỏ hơn nhiều.

Prepositions

on within

'on a local network' chỉ sự kết nối, truy cập. 'within a local network' chỉ phạm vi hoạt động của mạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + local network
  • set up set up a local network
    (thiết lập mạng nội bộ)
  • configure configure a local network
    (cấu hình mạng nội bộ)
  • connect to connect to a local network
    (kết nối vào mạng nội bộ)
  • access access the local network
    (truy cập mạng nội bộ)
  • share files over share files over the local network
    (chia sẻ tập tin qua mạng nội bộ)
Adjective + local network
  • wireless wireless local network
    (mạng nội bộ không dây)
  • wired wired local network
    (mạng nội bộ có dây)
  • private private local network
    (mạng nội bộ riêng tư)
  • home home local network
    (mạng nội bộ gia đình)
Noun + local network
  • security of security of a local network
    (bảo mật của mạng nội bộ)
  • management of management of a local network
    (quản lý mạng nội bộ)

Idioms

  • on the local network

    trên mạng nội bộ

    "You can find the shared printer on the local network."

    (Bạn có thể tìm thấy máy in được chia sẻ trên mạng nội bộ.)

  • access the local network

    truy cập mạng nội bộ

    "Employees need a password to access the local network."

    (Nhân viên cần mật khẩu để truy cập mạng nội bộ.)

  • share over the local network

    chia sẻ qua mạng nội bộ

    "We can share large files over the local network much faster."

    (Chúng ta có thể chia sẻ các tập tin lớn qua mạng nội bộ nhanh hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local network

Danh từ
Lật mặt

Một mạng máy tính kết nối các máy tính trong một khu vực giới hạn như nhà ở, trường học, phòng thí nghiệm hoặc tòa nhà văn phòng.

"Our office uses a local network to share files."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local network".

Các bữa tiệc LAN (LAN Parties)

Vào cuối thập niên 1990 và đầu thập niên 2000, 'LAN Party' là một hiện tượng văn hóa phổ biến, đặc biệt trong cộng đồng game thủ phương Tây. Mọi người sẽ mang máy tính của mình đến tụ tập tại một địa điểm, kết nối chúng lại với nhau thông qua một mạng nội bộ (LAN) để chơi các trò chơi điện tử nhiều người chơi (multiplayer games) cùng nhau. Điều này tạo ra trải nghiệm chơi game xã hội và cạnh tranh độc đáo, khó có được qua internet thời bấy giờ.

Tầm quan trọng trong gia đình và văn phòng

Mạng nội bộ (local network) là nền tảng không thể thiếu trong các gia đình và văn phòng hiện đại. Nó cho phép các thiết bị như máy tính, điện thoại, máy in, TV thông minh kết nối với nhau và chia sẻ tài nguyên (ví dụ: in ấn không dây, chia sẻ tập tin) cũng như truy cập internet chung. Điều này nâng cao hiệu quả làm việc và giải trí, tạo nên một hệ sinh thái kết nối liền mạch trong không gian sống và làm việc.