(Top Banner Ad)
local train
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải

local train

UK: /ˈləʊkəl treɪn/ • US: /ˈloʊkəl treɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tàu địa phương tàu chậm tàu chợ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A train that stops at all or most stations along its route.

Vietnamese Meaning

Một đoàn tàu dừng ở tất cả hoặc hầu hết các ga dọc theo tuyến đường của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I take the local train to work every day."

    "Tôi đi tàu địa phương đi làm mỗi ngày."

  • "The local train was crowded during rush hour."

    "Tàu địa phương rất đông đúc trong giờ cao điểm."

  • "The local train service has improved recently."

    "Dịch vụ tàu địa phương đã được cải thiện gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective localized địa phương hóa, được giới hạn trong một khu vực cụ thể
Noun locality địa phương, vùng
Verb train huấn luyện, đào tạo
Noun trainer người huấn luyện

Synonyms

stopping train (tàu dừng nhiều ga)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
local
English
train

Nguồn gốc của 'local'

Từ 'local' xuất phát từ tiếng Latinh 'localis', có nghĩa là 'thuộc về một nơi'. Nó ám chỉ một khu vực hoặc địa điểm cụ thể nào đó. Trong trường hợp 'local train', nó chỉ chuyến tàu phục vụ một khu vực nhất định, không phải là tàu tốc hành đi xa.

Nguồn gốc của 'train'

Từ 'train' ban đầu có nghĩa là 'kéo theo' hoặc 'dẫn dắt'. Trong bối cảnh đường sắt, 'train' dùng để chỉ một loạt các toa xe được kéo bởi đầu máy. Nó đã trở thành một từ phổ biến để chỉ phương tiện giao thông công cộng trên đường ray.

Usage Note

Cụm từ 'local train' thường được sử dụng để phân biệt với 'express train' (tàu tốc hành), tàu này chỉ dừng ở một số ga chính. 'Local train' nhấn mạnh tính chất phục vụ nhu cầu đi lại của người dân địa phương giữa các khu vực lân cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local train
  • busy busy local train
    (tàu địa phương đông đúc)
  • crowded crowded local train
    (tàu địa phương chật cứng người)
  • slow slow local train
    (tàu địa phương chạy chậm)
Verb + local train
  • take take a local train
    (đi tàu địa phương)
  • catch catch a local train
    (bắt tàu địa phương)
  • miss miss a local train
    (lỡ chuyến tàu địa phương)

Idioms

  • miss the train

    bỏ lỡ cơ hội

    "If you don't apply now, you'll miss the train."

    (Nếu bạn không nộp đơn ngay bây giờ, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội đấy.)

  • on the right track

    đi đúng hướng, có triển vọng tốt

    "The project is on the right track for success."

    (Dự án đang đi đúng hướng để thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local train

Danh từ
Lật mặt

Một đoàn tàu dừng ở tất cả hoặc hầu hết các ga dọc theo tuyến đường của nó.

"I take the local train to work every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They say this local train is faster than the express one.
Họ nói rằng tàu địa phương này nhanh hơn tàu tốc hành.
Phủ định
None of the local trains are running on time today.
Không có chuyến tàu địa phương nào chạy đúng giờ hôm nay.
Nghi vấn
Which local train goes to the airport?
Tàu địa phương nào đi đến sân bay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local train".

Sự khác biệt giữa tàu địa phương và tàu tốc hành

Ở nhiều quốc gia, tàu địa phương thường dừng ở tất cả các ga, trong khi tàu tốc hành chỉ dừng ở các ga chính. Điều này giúp tàu địa phương phục vụ nhu cầu đi lại của người dân ở các khu vực nhỏ hơn, nhưng thời gian di chuyển sẽ lâu hơn.

Văn hóa đi tàu ở các nước

Ở Nhật Bản, việc đi tàu là một phần quan trọng của cuộc sống hàng ngày. Hệ thống tàu điện ngầm và tàu địa phương rất phát triển và được sử dụng rộng rãi. Người dân thường ăn, đọc sách, hoặc ngủ trên tàu.