(Top Banner Ad)
express train
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

express train

UK: /ɪkˈsprɛs treɪn/ • US: /ɪkˈsprɛs treɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tàu tốc hành tàu nhanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A train that makes few or no intermediate stops along its route, allowing for faster travel between major destinations.

Vietnamese Meaning

Tàu tốc hành: một loại tàu hỏa chạy nhanh, ít hoặc không dừng ở các ga trung gian trên tuyến đường của nó, cho phép di chuyển nhanh hơn giữa các điểm đến chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The express train from New York to Boston takes about four hours."

    "Tàu tốc hành từ New York đến Boston mất khoảng bốn tiếng."

  • "I took the express train to get there faster."

    "Tôi đã đi tàu tốc hành để đến đó nhanh hơn."

  • "The express train is more expensive but worth it for the convenience."

    "Tàu tốc hành đắt hơn nhưng đáng giá vì sự tiện lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express bày tỏ, thể hiện (cảm xúc, ý kiến)
Noun expression sự biểu lộ; nét mặt; thành ngữ
Adjective expressive diễn cảm, có tính biểu cảm
Adverb expressly một cách rõ ràng, dứt khoát; đặc biệt (với mục đích nào đó)
Verb train huấn luyện, đào tạo
Noun training sự huấn luyện, đào tạo
Noun trainer huấn luyện viên; giày thể thao

Synonyms

fast train (tàu nhanh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere
Old French
expres
English
express
Old French
trainer
Middle English
train
English
train

Nguồn Gốc Của 'Tàu Tốc Hành'

Cụm từ 'express train' là sự kết hợp từ hai từ riêng biệt. 'Express' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exprimere' (nghĩa là 'ép ra, thể hiện trực tiếp'), phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'expres' mang ý nghĩa 'nhanh, thẳng, không dừng'. Còn 'train' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'trainer' (nghĩa là 'kéo, lôi đi'), dần dần ám chỉ một đoàn xe nối tiếp nhau. Khi ghép lại, 'express train' miêu tả loại tàu được thiết kế để di chuyển nhanh chóng, thẳng tuyến giữa các điểm, giảm thiểu hoặc bỏ qua các trạm dừng trung gian, giúp tiết kiệm thời gian đáng kể cho hành khách.

Usage Note

“Express train” nhấn mạnh tốc độ và hiệu quả. Nó khác với “local train” (tàu địa phương) dừng ở tất cả các ga và “commuter train” (tàu ngoại ô) phục vụ việc đi lại hàng ngày giữa các khu dân cư và thành phố.

Prepositions

on by

"On" dùng để chỉ việc đang ở trên tàu: "He is on the express train.". "By" có thể được sử dụng để chỉ phương tiện di chuyển: "He traveled by express train."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + express train
  • take take an express train
    (đi/lên một chuyến tàu tốc hành)
  • board board an express train
    (lên một chuyến tàu tốc hành)
  • catch catch an express train
    (bắt kịp một chuyến tàu tốc hành)
  • miss miss an express train
    (lỡ một chuyến tàu tốc hành)

Idioms

  • on the express train to (success/failure)

    đang trên đà (thành công/thất bại) một cách nhanh chóng

    "With their innovative product, the startup is on the express train to success."

    (Với sản phẩm sáng tạo của mình, công ty khởi nghiệp đang trên đà thành công nhanh chóng.)

  • take the express train (figurative)

    tiến hành nhanh chóng; đi đường tắt (nghĩa bóng)

    "If we want to meet the deadline, we'll have to take the express train on this part of the project."

    (Nếu muốn kịp thời hạn, chúng ta sẽ phải tiến hành thật nhanh phần này của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

express train

Danh từ
Lật mặt

Tàu tốc hành: một loại tàu hỏa chạy nhanh, ít hoặc không dừng ở các ga trung gian trên tuyến đường của nó, cho phép di chuyển nhanh hơn giữa các điểm đến chính.

"The express train from New York to Boston takes about four hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express train".

Cách Mạng Giao Thông

Sự ra đời của tàu tốc hành vào thế kỷ 19 đã tạo nên một cuộc cách mạng trong giao thông vận tải, rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển giữa các thành phố và khu vực xa xôi. Điều này không chỉ thúc đẩy thương mại, kinh tế mà còn tăng cường giao lưu văn hóa và xã hội, định hình nên cách thức chúng ta di chuyển và kết nối ngày nay.

Tốc Độ & Hiệu Quả

Khái niệm 'express' không chỉ gói gọn trong tàu hỏa mà còn được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực giao thông khác như xe buýt tốc hành (express bus), đường cao tốc (expressway) hay dịch vụ chuyển phát nhanh (express delivery). Tất cả đều nhấn mạnh yếu tố tốc độ và hiệu quả, phản ánh mong muốn của xã hội hiện đại về sự nhanh chóng và tiện lợi trong mọi hoạt động.