express train
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A train that makes few or no intermediate stops along its route, allowing for faster travel between major destinations.
Vietnamese Meaning
Tàu tốc hành: một loại tàu hỏa chạy nhanh, ít hoặc không dừng ở các ga trung gian trên tuyến đường của nó, cho phép di chuyển nhanh hơn giữa các điểm đến chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The express train from New York to Boston takes about four hours."
"Tàu tốc hành từ New York đến Boston mất khoảng bốn tiếng."
-
"I took the express train to get there faster."
"Tôi đã đi tàu tốc hành để đến đó nhanh hơn."
-
"The express train is more expensive but worth it for the convenience."
"Tàu tốc hành đắt hơn nhưng đáng giá vì sự tiện lợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | express | bày tỏ, thể hiện (cảm xúc, ý kiến) |
| Noun | expression | sự biểu lộ; nét mặt; thành ngữ |
| Adjective | expressive | diễn cảm, có tính biểu cảm |
| Adverb | expressly | một cách rõ ràng, dứt khoát; đặc biệt (với mục đích nào đó) |
| Verb | train | huấn luyện, đào tạo |
| Noun | training | sự huấn luyện, đào tạo |
| Noun | trainer | huấn luyện viên; giày thể thao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Express train” nhấn mạnh tốc độ và hiệu quả. Nó khác với “local train” (tàu địa phương) dừng ở tất cả các ga và “commuter train” (tàu ngoại ô) phục vụ việc đi lại hàng ngày giữa các khu dân cư và thành phố.
Prepositions
"On" dùng để chỉ việc đang ở trên tàu: "He is on the express train.". "By" có thể được sử dụng để chỉ phương tiện di chuyển: "He traveled by express train."
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take an express train (đi/lên một chuyến tàu tốc hành)
-
board board an express train (lên một chuyến tàu tốc hành)
-
catch catch an express train (bắt kịp một chuyến tàu tốc hành)
-
miss miss an express train (lỡ một chuyến tàu tốc hành)
Idioms
-
on the express train to (success/failure)
đang trên đà (thành công/thất bại) một cách nhanh chóng
"With their innovative product, the startup is on the express train to success."
(Với sản phẩm sáng tạo của mình, công ty khởi nghiệp đang trên đà thành công nhanh chóng.)
-
take the express train (figurative)
tiến hành nhanh chóng; đi đường tắt (nghĩa bóng)
"If we want to meet the deadline, we'll have to take the express train on this part of the project."
(Nếu muốn kịp thời hạn, chúng ta sẽ phải tiến hành thật nhanh phần này của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
express train
Danh từTàu tốc hành: một loại tàu hỏa chạy nhanh, ít hoặc không dừng ở các ga trung gian trên tuyến đường của nó, cho phép di chuyển nhanh hơn giữa các điểm đến chính.
"The express train from New York to Boston takes about four hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express train".
