(Top Banner Ad)
spatial analytics
C1
noun phrase C1 Khoa học dữ liệu, Địa lý học, Công nghệ thông tin

spatial analytics

UK: /ˈspeɪʃəl ænəˈlɪtɪks/ • US: /ˈspeɪʃəl ænəˈlɪtɪks/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích không gian phân tích địa không gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spatial analytics is the process of examining location-based data to discover patterns, trends, and insights. It combines geographic information systems (GIS) with statistical and computational methods to analyze spatial relationships and dependencies.

Vietnamese Meaning

Phân tích không gian là quá trình kiểm tra dữ liệu dựa trên vị trí để khám phá các mô hình, xu hướng và hiểu biết sâu sắc. Nó kết hợp hệ thống thông tin địa lý (GIS) với các phương pháp thống kê và tính toán để phân tích các mối quan hệ và sự phụ thuộc không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spatial analytics is used to identify optimal locations for new businesses."

    "Phân tích không gian được sử dụng để xác định các vị trí tối ưu cho các doanh nghiệp mới."

  • "The city used spatial analytics to understand traffic patterns and improve transportation planning."

    "Thành phố đã sử dụng phân tích không gian để hiểu các mô hình giao thông và cải thiện quy hoạch giao thông."

  • "Spatial analytics helps in identifying areas with high disease prevalence."

    "Phân tích không gian giúp xác định các khu vực có tỷ lệ mắc bệnh cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, khoảng trống
Adjective spacious rộng rãi, có nhiều không gian
Adverb spatially về mặt không gian, theo không gian
Verb analyze phân tích
Noun analysis sự phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích

Synonyms

geospatial analytics (phân tích không gian địa lý)

Related Words

Subject Area

Khoa học dữ liệu, Địa lý học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Old French
spacial
English
spatial
Ancient Greek
analytikos
Latin
analyticus
English
analytics

Không gian và Phân tích: Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ 'spatial analytics' là sự kết hợp của hai khái niệm: 'spatial' (liên quan đến không gian) và 'analytics' (phân tích). 'Spatial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium' có nghĩa là 'không gian' hoặc 'phạm vi'. 'Analytics' lại đến từ tiếng Hy Lạp 'analytikos', mô tả khả năng 'phân giải' hay 'mổ xẻ' vấn đề thành các phần nhỏ để hiểu rõ hơn. Cả hai từ này đã kết hợp trong thời đại công nghệ hiện đại, tạo ra một lĩnh vực mạnh mẽ giúp chúng ta hiểu và giải quyết các vấn đề liên quan đến vị trí và phân bố địa lý trên bản đồ hoặc trong thế giới thực.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quy hoạch đô thị, quản lý tài nguyên, dịch tễ học và marketing. Nó nhấn mạnh việc sử dụng vị trí địa lý như một yếu tố quan trọng trong quá trình phân tích dữ liệu.

Prepositions

in for with

‘In’ chỉ lĩnh vực ứng dụng (e.g., spatial analytics in urban planning). ‘For’ chỉ mục đích (e.g., spatial analytics for risk assessment). ‘With’ chỉ công cụ/phương pháp (e.g., spatial analytics with GIS software).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spatial analytics
  • apply apply spatial analytics
    (áp dụng phân tích không gian)
  • perform perform spatial analytics
    (thực hiện phân tích không gian)
  • leverage leverage spatial analytics
    (tận dụng phân tích không gian)
  • implement implement spatial analytics
    (triển khai phân tích không gian)
Adjective + spatial analytics
  • advanced advanced spatial analytics
    (phân tích không gian nâng cao)
  • powerful powerful spatial analytics
    (phân tích không gian mạnh mẽ)
  • comprehensive comprehensive spatial analytics
    (phân tích không gian toàn diện)
  • predictive predictive spatial analytics
    (phân tích không gian dự đoán)

Idioms

  • implementing spatial analytics solutions

    triển khai các giải pháp phân tích không gian

    "Companies are increasingly implementing spatial analytics solutions to optimize logistics and understand market trends."

    (Các công ty ngày càng triển khai các giải pháp phân tích không gian để tối ưu hóa hậu cần và nắm bắt xu hướng thị trường.)

  • the power of spatial analytics

    sức mạnh của phân tích không gian

    "Understanding the power of spatial analytics is crucial for effective urban planning and environmental management."

    (Hiểu rõ sức mạnh của phân tích không gian là rất quan trọng cho quy hoạch đô thị và quản lý môi trường hiệu quả.)

  • driving insights with spatial analytics

    thu thập thông tin chuyên sâu bằng phân tích không gian

    "Researchers are driving insights with spatial analytics to understand disease spread patterns and predict future outbreaks."

    (Các nhà nghiên cứu đang thu thập thông tin chuyên sâu bằng phân tích không gian để hiểu các mô hình lây lan dịch bệnh và dự đoán các đợt bùng phát trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spatial analytics

noun phrase
Lật mặt

Phân tích không gian là quá trình kiểm tra dữ liệu dựa trên vị trí để khám phá các mô hình, xu hướng và hiểu biết sâu sắc. Nó kết hợp hệ thống thông tin địa lý (GIS) với các phương pháp thống kê và tính toán để phân tích các mối quan hệ và sự phụ thuộc không gian.

"Spatial analytics is used to identify optimal locations for new businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spatial analytics".

Thành phố thông minh và Quy hoạch đô thị

Phân tích không gian đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của các thành phố thông minh và quy hoạch đô thị hiện đại. Nó giúp các nhà quy hoạch hiểu rõ hơn về mật độ dân số, luồng giao thông, phân bố tài nguyên, các khu vực rủi ro thiên tai và môi trường, từ đó đưa ra các quyết định sáng suốt để cải thiện chất lượng cuộc sống, tối ưu hóa cơ sở hạ tầng và quản lý đô thị hiệu quả hơn.

Thông minh kinh doanh và Phân tích thị trường

Trong lĩnh vực kinh doanh, phân tích không gian mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể. Các doanh nghiệp sử dụng nó để xác định vị trí cửa hàng tối ưu, phân vùng thị trường, hiểu hành vi mua sắm của khách hàng dựa trên vị trí địa lý, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và logistics. Điều này giúp các công ty đưa ra chiến lược kinh doanh chính xác hơn và phục vụ khách hàng tốt hơn.