(Top Banner Ad)
keys
A1
Danh từ A1 Tổng quát

keys

UK: /kiːz/ • US: /kiːz/

Nghĩa tiếng Việt

chìa khóa phím (đàn) mã khóa bí quyết
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Objects used to open or close locks.

Vietnamese Meaning

Những vật dùng để mở hoặc đóng ổ khóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't find my keys anywhere."

    "Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình ở đâu cả."

  • "The keys to success are hard work and dedication."

    "Chìa khóa thành công là sự chăm chỉ và cống hiến."

  • "Remember to take your keys with you."

    "Nhớ mang theo chìa khóa của bạn nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa; phím đàn; lời giải
Verb key khóa; điều chỉnh; nhập (dữ liệu)
Adjective key chính yếu, quan trọng
Noun keyboard bàn phím
Noun keyhole lỗ khóa
Noun keyring móc chìa khóa

Synonyms

access codes (mã truy cập)solutions (giải pháp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cǣġ
Proto-Germanic
*kāg-

Nguồn gốc của 'Keys'

Từ 'keys' (chìa khóa) bắt nguồn từ từ 'cǣġ' trong tiếng Anh cổ. Gốc từ này trong tiếng German cổ (*kāg-) có nghĩa liên quan đến 'móc' hoặc 'chốt', phản ánh công dụng nguyên thủy của chìa khóa như một công cụ để mở hoặc khóa các vật dụng, cửa ra vào.

Usage Note

Thái nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của 'keys' là những vật kim loại được thiết kế đặc biệt để vận hành cơ chế khóa. Nó có thể ám chỉ chìa khóa vật lý mở cửa, xe hơi, hoặc các loại khóa khác. Bên cạnh nghĩa đen, 'keys' còn có thể mang nghĩa bóng, biểu tượng cho giải pháp, phương tiện để đạt được một mục tiêu, hoặc yếu tố then chốt.
Trong ngữ cảnh âm nhạc, 'keys' đề cập đến các phím trên đàn piano, organ, hoặc các nhạc cụ bàn phím khác. Mỗi phím tương ứng với một nốt nhạc cụ thể.
Trong bối cảnh công nghệ thông tin, 'keys' thường ám chỉ các mã khóa, mật khẩu, hoặc thông tin xác thực cần thiết để truy cập vào một hệ thống, tài khoản hoặc dữ liệu.

Prepositions

to for

'keys to': chỉ phương pháp, giải pháp dẫn đến một điều gì đó (ví dụ: keys to success - chìa khóa thành công). 'keys for': chỉ chìa khóa dùng cho một vật thể hoặc mục đích cụ thể (ví dụ: keys for the car - chìa khóa xe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keys
  • car car keys
    (chìa khóa xe hơi)
  • house house keys
    (chìa khóa nhà)
  • spare spare keys
    (chìa khóa dự phòng)
  • ignition ignition keys
    (chìa khóa khởi động (xe))
Verb + keys
  • lose lose the keys
    (làm mất chìa khóa)
  • find find the keys
    (tìm thấy chìa khóa)
  • hand over hand over the keys
    (trao chìa khóa (thường là quyền kiểm soát))
  • jingle jingle the keys
    (làm leng keng chìa khóa)

Idioms

  • the keys to the kingdom

    quyền lực tối cao, quyền kiểm soát tuyệt đối

    "After years of loyal service, he was finally given the keys to the kingdom."

    (Sau nhiều năm phục vụ trung thành, cuối cùng anh ấy đã được trao quyền lực tối cao.)

  • hold the key to something

    nắm giữ chìa khóa/giải pháp cho điều gì đó

    "Education often holds the key to a brighter future."

    (Giáo dục thường nắm giữ chìa khóa cho một tương lai tươi sáng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keys

Danh từ
Lật mặt

Những vật dùng để mở hoặc đóng ổ khóa.

"I can't find my keys anywhere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keys".

Chìa khóa Thành phố (Key to the City)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'Key to the City' (Chìa khóa Thành phố) là một vinh dự mang tính biểu tượng được trao cho những công dân xuất sắc hoặc du khách quan trọng. Ban đầu, nó tượng trưng cho sự tin tưởng và tự do ra vào thành phố trong thời trung cổ, khi các cổng thành bị khóa vào ban đêm.

Biểu tượng của Sự Độc Lập và Trách Nhiệm

Việc trao chìa khóa nhà hoặc chìa khóa xe hơi cho người trẻ thường được coi là một cột mốc quan trọng, tượng trưng cho sự độc lập, niềm tin và trách nhiệm mới mà họ phải gánh vác trong cuộc sống.