(Top Banner Ad)
long-term care facility
B2
noun B2 Y tế và Chăm sóc sức khỏe

long-term care facility

UK: /ˈlɒŋˌtɜːm ˈkeə fəˈsɪləti/ • US: /ˈlɔŋˌtɜrm ˈkɛr fəˈsɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở chăm sóc dài hạn viện dưỡng lão (tổng quát hơn) trung tâm chăm sóc người cao tuổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A residential facility that provides a range of health and personal care services to individuals who are unable to live independently due to chronic illness, disability, or aging.

Vietnamese Meaning

Cơ sở nội trú cung cấp một loạt các dịch vụ chăm sóc sức khỏe và cá nhân cho những cá nhân không thể sống độc lập do bệnh mãn tính, khuyết tật hoặc tuổi già.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long-term care facility provides 24-hour nursing care."

    "Cơ sở chăm sóc dài hạn này cung cấp dịch vụ chăm sóc điều dưỡng 24 giờ."

  • "Finding a suitable long-term care facility for her father was a difficult process."

    "Việc tìm một cơ sở chăm sóc dài hạn phù hợp cho cha cô ấy là một quá trình khó khăn."

  • "The long-term care facility offers physical therapy and occupational therapy."

    "Cơ sở chăm sóc dài hạn cung cấp vật lý trị liệu và liệu pháp nghề nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long-term dài hạn
Noun care sự chăm sóc
Verb care chăm sóc
Noun facility cơ sở, tiện nghi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế và Chăm sóc sức khỏe

Nguồn gốc của 'long-term care facility'

Cụm từ 'long-term care facility' xuất hiện tương đối gần đây trong lịch sử ngôn ngữ. Nó phản ánh sự phát triển của các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chuyên biệt dành cho người lớn tuổi và những người cần hỗ trợ liên tục trong một thời gian dài. Trước đây, việc chăm sóc thường được thực hiện tại nhà bởi gia đình, nhưng với sự thay đổi của xã hội và gia tăng tuổi thọ, các cơ sở chuyên biệt đã trở nên phổ biến hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các viện dưỡng lão, trung tâm phục hồi chức năng và các cơ sở tương tự. Nó nhấn mạnh sự chăm sóc liên tục và kéo dài mà những người cư ngụ cần. Khác với 'nursing home' có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn, 'long-term care facility' mang tính trung lập và chuyên nghiệp hơn.

Prepositions

in at

* **in:** được sử dụng khi đề cập đến việc sống hoặc được chăm sóc bên trong cơ sở đó. Ví dụ: 'My grandmother lives in a long-term care facility.'
* **at:** được sử dụng khi đề cập đến địa điểm của cơ sở. Ví dụ: 'The meeting will be held at the long-term care facility.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-term care facility
  • private private long-term care facility
    (cơ sở chăm sóc dài hạn tư nhân)
  • public public long-term care facility
    (cơ sở chăm sóc dài hạn công lập)
  • nearby nearby long-term care facility
    (cơ sở chăm sóc dài hạn ở gần)
Verb + long-term care facility
  • visit visit a long-term care facility
    (thăm một cơ sở chăm sóc dài hạn)
  • manage manage a long-term care facility
    (quản lý một cơ sở chăm sóc dài hạn)
  • work at work at a long-term care facility
    (làm việc tại một cơ sở chăm sóc dài hạn)
  • live in live in a long-term care facility
    (sống trong một cơ sở chăm sóc dài hạn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term care facility

noun
Lật mặt

Cơ sở nội trú cung cấp một loạt các dịch vụ chăm sóc sức khỏe và cá nhân cho những cá nhân không thể sống độc lập do bệnh mãn tính, khuyết tật hoặc tuổi già.

"The long-term care facility provides 24-hour nursing care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term care facility".

Sự lão hóa dân số

Ở nhiều quốc gia phương Tây, dân số đang già hóa nhanh chóng. Điều này dẫn đến nhu cầu ngày càng tăng đối với các cơ sở chăm sóc dài hạn để đáp ứng nhu cầu của người cao tuổi cần hỗ trợ về sức khỏe và sinh hoạt hàng ngày. Các cơ sở này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng cuộc sống cho người lớn tuổi.