(Top Banner Ad)
residential care facility
B2
noun B2 Chăm sóc sức khỏe và xã hội

residential care facility

UK: /ˌrezɪˈdenʃəl keə fəˈsɪləti/ • US: /ˌrezɪˈdenʃəl ker fəˈsɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở chăm sóc nội trú viện dưỡng lão (khi chủ yếu dành cho người cao tuổi) trung tâm bảo trợ xã hội (nếu có yếu tố bảo trợ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facility that provides housing and supportive services to individuals who need assistance with activities of daily living but do not require hospitalization or skilled nursing care.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở cung cấp nhà ở và các dịch vụ hỗ trợ cho những cá nhân cần hỗ trợ trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày nhưng không cần nhập viện hoặc chăm sóc điều dưỡng chuyên môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother now lives in a residential care facility where she receives assistance with bathing and dressing."

    "Bà tôi hiện đang sống trong một cơ sở chăm sóc nội trú, nơi bà được hỗ trợ tắm rửa và mặc quần áo."

  • "The residential care facility offers a variety of activities for its residents."

    "Cơ sở chăm sóc nội trú cung cấp nhiều hoạt động khác nhau cho cư dân của mình."

  • "Regulations for residential care facilities vary from state to state."

    "Quy định cho các cơ sở chăm sóc nội trú khác nhau giữa các tiểu bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reside cư trú, ở
Noun resident cư dân, người thường trú
Noun residence nơi cư trú, nhà ở
Adjective caring chu đáo, biết quan tâm
Adjective careful cẩn thận
Adjective careless bất cẩn
Noun caregiver người chăm sóc
Verb to care for chăm sóc cho ai đó
Verb facilitate tạo điều kiện, làm cho dễ dàng
Adjective facile dễ dàng, trôi chảy (thường mang nghĩa tiêu cực: dễ dãi, nông cạn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc sức khỏe và xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
residere (to dwell, to remain)
Old French
resider (to stay)
English
residential (derived from 'reside')
Proto-Germanic
*karō (sorrow, lament, concern)
Old English
caru/cearu (anxiety, care)
English
care (attention, provision)
Latin
facilitas (easiness, readiness)
Old French
facilité (ease, opportunity, contrivance)
English
facility (a place, amenity)

Nguồn gốc của 'residential care facility'

Cụm từ 'residential care facility' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ ba từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'residential' (thuộc về nơi cư trú) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'residere' (ngồi lại, ở lại), qua tiếng Pháp cổ 'resider'. Từ 'care' (chăm sóc) có gốc gác từ tiếng Proto-Germanic '*karō' (nỗi lo lắng, gánh nặng) rồi vào tiếng Anh cổ là 'caru/cearu'. Cuối cùng, 'facility' (cơ sở vật chất) đến từ tiếng Latinh 'facilitas' (sự dễ dàng), qua tiếng Pháp cổ 'facilité'. Khi ba từ này kết hợp trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo nên ý nghĩa một 'cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc nơi cư trú', thường là cho những người cần hỗ trợ lâu dài hoặc đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các viện dưỡng lão, trung tâm chăm sóc người khuyết tật, hoặc các cơ sở tương tự nơi cư dân sinh sống và được hỗ trợ bởi nhân viên. Nó khác với bệnh viện hoặc trung tâm điều dưỡng chuyên sâu, nơi cung cấp dịch vụ y tế phức tạp hơn.

Prepositions

in at

Ví dụ: 'He lives *in* a residential care facility.' (Ông ấy sống *trong* một cơ sở chăm sóc nội trú.) Hoặc 'She works *at* a residential care facility.' (Cô ấy làm việc *tại* một cơ sở chăm sóc nội trú.) Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ việc sống ở đó, còn 'at' dùng để chỉ địa điểm làm việc hoặc liên hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + residential care facility
  • private private residential care facility
    (cơ sở chăm sóc nội trú tư nhân)
  • public public residential care facility
    (cơ sở chăm sóc nội trú công lập)
  • long-term long-term residential care facility
    (cơ sở chăm sóc nội trú dài hạn)
  • specialized specialized residential care facility
    (cơ sở chăm sóc nội trú chuyên biệt)
  • licensed licensed residential care facility
    (cơ sở chăm sóc nội trú có giấy phép)
  • quality quality residential care facility
    (cơ sở chăm sóc nội trú chất lượng)
Verb + residential care facility
  • operate operate a residential care facility
    (vận hành một cơ sở chăm sóc nội trú)
  • manage manage a residential care facility
    (quản lý một cơ sở chăm sóc nội trú)
  • establish establish a new residential care facility
    (thành lập một cơ sở chăm sóc nội trú mới)
  • fund fund a residential care facility
    (tài trợ cho một cơ sở chăm sóc nội trú)
  • admit to admit a patient to a residential care facility
    (tiếp nhận bệnh nhân vào cơ sở chăm sóc nội trú)
residential care facility + Noun
  • residents residential care facility residents
    (cư dân của cơ sở chăm sóc nội trú)
  • staff residential care facility staff
    (nhân viên của cơ sở chăm sóc nội trú)
  • services residential care facility services
    (các dịch vụ của cơ sở chăm sóc nội trú)
  • funding residential care facility funding
    (nguồn tài trợ của cơ sở chăm sóc nội trú)
  • regulations residential care facility regulations
    (các quy định của cơ sở chăm sóc nội trú)

Idioms

  • admit someone to a residential care facility

    tiếp nhận ai đó vào một cơ sở chăm sóc nội trú

    "Due to her declining health, she was admitted to a residential care facility last month."

    (Do sức khỏe suy giảm, bà đã được tiếp nhận vào một cơ sở chăm sóc nội trú vào tháng trước.)

  • reside in a residential care facility

    cư trú tại một cơ sở chăm sóc nội trú

    "Many elderly people who need constant medical supervision reside in these facilities."

    (Nhiều người lớn tuổi cần được giám sát y tế liên tục cư trú tại các cơ sở này.)

  • seek a residential care facility

    tìm kiếm một cơ sở chăm sóc nội trú

    "The family is currently seeking a suitable residential care facility for their father."

    (Gia đình hiện đang tìm kiếm một cơ sở chăm sóc nội trú phù hợp cho cha của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

residential care facility

noun
Lật mặt

Một cơ sở cung cấp nhà ở và các dịch vụ hỗ trợ cho những cá nhân cần hỗ trợ trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày nhưng không cần nhập viện hoặc chăm sóc điều dưỡng chuyên môn.

"My grandmother now lives in a residential care facility where she receives assistance with bathing and dressing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "residential care facility".

Quan niệm về chăm sóc người cao tuổi và người cần hỗ trợ

Tại nhiều quốc gia phương Tây, các 'residential care facility' đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi, người khuyết tật hoặc những người có nhu cầu y tế đặc biệt mà gia đình không thể đáp ứng. Điều này khác biệt so với văn hóa truyền thống ở một số nước châu Á như Việt Nam, nơi việc chăm sóc người thân cao tuổi hoặc ốm yếu thường được coi là trách nhiệm chính của gia đình. Tuy nhiên, với sự thay đổi của cấu trúc gia đình và xã hội, mô hình cơ sở chăm sóc nội trú đang dần trở nên phổ biến hơn ở nhiều nơi trên thế giới.

Chất lượng và tiêu chuẩn của cơ sở chăm sóc nội trú

Chất lượng của 'residential care facility' là một mối quan tâm lớn trong xã hội. Các cơ sở này thường phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về cấp phép, an toàn, chất lượng dịch vụ và quyền của cư dân. Có nhiều loại cơ sở khác nhau, từ những nơi chỉ cung cấp hỗ trợ cơ bản đến những nơi chuyên sâu về y tế hoặc chăm sóc bệnh Alzheimer. Việc lựa chọn một cơ sở phù hợp đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng và cân nhắc các yếu tố như chi phí, vị trí, dịch vụ cung cấp và đánh giá từ cộng đồng.