(Top Banner Ad)
short-term storage
B2
Noun B2 Khoa học máy tính, Tâm lý học

short-term storage

UK: /ˌʃɔːt ˈtɜːm ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /ˌʃɔːrt ˈtɜːrm ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ ngắn hạn bộ nhớ tạm thời trí nhớ ngắn hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The retention of information for a brief period of time; also a device or system that does this.

Vietnamese Meaning

Sự lưu trữ thông tin trong một khoảng thời gian ngắn; cũng có thể là một thiết bị hoặc hệ thống thực hiện việc này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Short-term storage in computers is typically volatile, meaning the data is lost when power is turned off."

    "Bộ nhớ tạm thời trong máy tính thường dễ bay hơi, có nghĩa là dữ liệu sẽ bị mất khi tắt nguồn."

  • "The experiment tested the limits of their short-term storage capacity."

    "Thí nghiệm đã kiểm tra giới hạn dung lượng lưu trữ ngắn hạn của họ."

  • "Cookies are stored in your computer's short-term storage."

    "Cookies được lưu trữ trong bộ nhớ tạm thời của máy tính của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun storage Sự lưu trữ, kho lưu trữ
Verb store Cất giữ, lưu trữ
Adjective short Ngắn, ngắn hạn
Noun shortness Sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt
Adverb shortly Ngay sau đây, trong thời gian ngắn
Adjective long-term Dài hạn
Adjective medium-term Trung hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Latin
terminus
Old French
terme
Latin
instaurare
Old French
estore

Nguồn gốc của 'Short-term Storage'

Cụm từ 'short-term storage' là sự kết hợp của ba từ. 'Short' (ngắn) có gốc từ 'sceort' trong tiếng Anh cổ. 'Term' (kỳ hạn) bắt nguồn từ 'terminus' (ranh giới, kết thúc) trong tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ 'terme'. 'Storage' (sự lưu trữ) phát triển từ động từ 'store' (cất giữ), mà bản thân nó có gốc từ tiếng Latin 'instaurare' (tái tạo, thiết lập) qua tiếng Pháp cổ 'estore'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm rõ ràng về việc cất giữ đồ vật, thông tin trong một khoảng thời gian giới hạn, không kéo dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ bộ nhớ tạm thời trong máy tính hoặc khả năng ghi nhớ thông tin trong thời gian ngắn của con người. Trong lĩnh vực tâm lý học, nó thường được gọi là 'short-term memory'. 'Short-term storage' nhấn mạnh vào khía cạnh lưu trữ vật lý hoặc kỹ thuật số, trong khi 'short-term memory' tập trung vào khía cạnh nhận thức và trí nhớ của con người.

Prepositions

in for

‘In’ được sử dụng để chỉ nơi thông tin được lưu trữ (ví dụ: in short-term storage). ‘For’ được sử dụng để chỉ khoảng thời gian thông tin được lưu trữ (ví dụ: for a short time in short-term storage).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short-term storage
  • temporary temporary short-term storage
    (lưu trữ ngắn hạn tạm thời)
  • secure secure short-term storage
    (lưu trữ ngắn hạn an toàn)
  • adequate adequate short-term storage
    (lưu trữ ngắn hạn đầy đủ)
  • insufficient insufficient short-term storage
    (lưu trữ ngắn hạn không đủ)
  • dedicated dedicated short-term storage
    (lưu trữ ngắn hạn chuyên dụng)
Verb + short-term storage
  • provide provide short-term storage
    (cung cấp lưu trữ ngắn hạn)
  • require require short-term storage
    (yêu cầu lưu trữ ngắn hạn)
  • utilize utilize short-term storage
    (sử dụng lưu trữ ngắn hạn)
  • manage manage short-term storage
    (quản lý lưu trữ ngắn hạn)
  • need need short-term storage
    (cần lưu trữ ngắn hạn)

Idioms

  • in short-term storage

    đang được lưu trữ ngắn hạn

    "The excess inventory is currently in short-term storage awaiting shipment."

    (Lượng hàng tồn kho dư thừa hiện đang được lưu trữ ngắn hạn chờ vận chuyển.)

  • for short-term storage (needs/purposes)

    dành cho mục đích/nhu cầu lưu trữ ngắn hạn

    "This small warehouse is ideal for short-term storage of seasonal goods."

    (Nhà kho nhỏ này lý tưởng cho việc lưu trữ ngắn hạn hàng hóa theo mùa.)

  • short-term storage solution

    giải pháp lưu trữ ngắn hạn

    "We need a quick short-term storage solution for these documents before they are digitized."

    (Chúng ta cần một giải pháp lưu trữ ngắn hạn nhanh chóng cho các tài liệu này trước khi chúng được số hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-term storage

Noun
Lật mặt

Sự lưu trữ thông tin trong một khoảng thời gian ngắn; cũng có thể là một thiết bị hoặc hệ thống thực hiện việc này.

"Short-term storage in computers is typically volatile, meaning the data is lost when power is turned off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term storage".

Đơn vị tự lưu trữ (Self-Storage Units)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, 'self-storage units' (các đơn vị tự lưu trữ) là một dịch vụ phổ biến. Đây là những cơ sở nơi cá nhân hoặc doanh nghiệp có thể thuê các kho riêng biệt để cất giữ đồ đạc, thường là trong thời gian ngắn hạn. Người ta thường sử dụng dịch vụ này khi chuyển nhà, sửa chữa, đi du lịch dài ngày, hoặc cần thêm không gian tạm thời cho công việc kinh doanh. Nó phản ánh nhu cầu linh hoạt trong việc quản lý tài sản cá nhân và thương mại trong một xã hội năng động.

Lưu trữ máy tính: RAM và bộ nhớ đệm (Cache)

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, khái niệm 'short-term storage' tương đồng với RAM (Random Access Memory) hoặc bộ nhớ đệm (Cache). RAM là bộ nhớ tạm thời, tốc độ cao, được dùng để lưu trữ dữ liệu mà CPU đang xử lý trực tiếp. Dữ liệu trong RAM sẽ biến mất khi tắt máy tính, khác với ổ cứng (long-term storage) lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn hơn. Cache thậm chí còn 'ngắn hạn' hơn RAM, lưu trữ dữ liệu truy cập thường xuyên nhất để CPU có thể lấy về nhanh chóng, cải thiện hiệu suất.