look dignified
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have or present an appearance or manner that is worthy of respect; to appear noble or stately.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện một dáng vẻ hoặc cách cư xử đáng kính trọng; trông cao quý hoặc trang nghiêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The queen looked dignified as she addressed the nation."
"Nữ hoàng trông trang nghiêm khi bà phát biểu trước quốc dân."
-
"Despite the difficult circumstances, he managed to look dignified."
"Mặc dù hoàn cảnh khó khăn, anh ấy vẫn cố gắng trông trang nghiêm."
-
"The elderly woman looked dignified as she walked slowly down the aisle."
"Người phụ nữ lớn tuổi trông trang nghiêm khi bà chậm rãi bước xuống lối đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'look dignified' diễn tả một trạng thái hoặc hành động mà ai đó hoặc cái gì đó thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc, và đáng kính. Nó thường được sử dụng để miêu tả vẻ bề ngoài hoặc cách hành xử thể hiện sự tôn trọng, phẩm giá, và sự tự trọng. Khác với 'look respectable' (trông đáng kính), 'look dignified' nhấn mạnh hơn vào sự trang nghiêm và phẩm giá nội tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always look dignified (luôn trông trang nghiêm)
-
truly truly look dignified (thực sự trông trang nghiêm)
-
quite quite look dignified (khá là trông trang nghiêm)
-
effortlessly effortlessly look dignified (trông trang nghiêm một cách dễ dàng/tự nhiên)
-
try try to look dignified (cố gắng trông trang nghiêm)
-
manage manage to look dignified (xoay sở để trông trang nghiêm)
-
struggle struggle to look dignified (vật lộn/khó khăn để trông trang nghiêm)
-
attempt attempt to look dignified (nỗ lực trông trang nghiêm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
look dignified
Động từ + Tính từCó hoặc thể hiện một dáng vẻ hoặc cách cư xử đáng kính trọng; trông cao quý hoặc trang nghiêm.
"The queen looked dignified as she addressed the nation."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The queen looked dignified as she addressed the nation. |
Nữ hoàng trông trang nghiêm khi bà phát biểu trước quốc dân. |
| Phủ định | He didn't look dignified wearing that ridiculous hat. |
Anh ta trông không trang nghiêm khi đội chiếc mũ ngớ ngẩn đó. |
| Nghi vấn | Did she look dignified accepting the award? |
Cô ấy có trông trang nghiêm khi nhận giải thưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look dignified".
