loosely connected
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not tightly or firmly joined or associated; having a weak or tenuous connection.
Vietnamese Meaning
Không được kết nối chặt chẽ hoặc vững chắc; có một kết nối yếu hoặc mong manh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The different departments in the company are loosely connected, leading to some communication problems."
"Các phòng ban khác nhau trong công ty được kết nối lỏng lẻo, dẫn đến một số vấn đề về giao tiếp."
-
"The pieces of the puzzle were only loosely connected, making it difficult to complete."
"Các mảnh ghép của trò chơi ghép hình chỉ được kết nối lỏng lẻo với nhau, gây khó khăn cho việc hoàn thành."
-
"Their political views are loosely connected to traditional ideologies."
"Quan điểm chính trị của họ có liên hệ lỏng lẻo với các hệ tư tưởng truyền thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các mối quan hệ, hệ thống hoặc thành phần mà giữa chúng có sự liên kết, nhưng không quá chặt chẽ, ràng buộc hoặc có tổ chức. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt, không chính thức, hoặc sự thiếu kiểm soát trong mối liên hệ đó. So sánh với 'tightly connected' (kết nối chặt chẽ) thể hiện sự tương phản rõ rệt về mức độ gắn kết.
Prepositions
'Loosely connected to' chỉ một sự liên quan, ràng buộc lỏng lẻo với một cái gì đó. Ví dụ: 'The organization is loosely connected to the government.' ('Tổ chức này có liên hệ lỏng lẻo với chính phủ'). 'Loosely connected with' có ý nghĩa tương tự, nhưng có thể ngụ ý một mối quan hệ ít chính thức hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tenuous tenuous loosely connected (kết nối lỏng lẻo và mong manh)
-
vaguely vaguely loosely connected (kết nối một cách lỏng lẻo và mơ hồ)
-
remain remain loosely connected (vẫn duy trì kết nối lỏng lẻo)
-
appear appear loosely connected (có vẻ kết nối lỏng lẻo)
Idioms
-
a loosely knit group
một nhóm người có mối quan hệ lỏng lẻo
"The book club was a loosely knit group, with members coming and going as they pleased."
(Câu lạc bộ sách là một nhóm người có mối quan hệ lỏng lẻo, với các thành viên đến và đi tùy ý.)
-
loosely based on
dựa trên một cách lỏng lẻo
"The movie is loosely based on a true story."
(Bộ phim này dựa trên một câu chuyện có thật, nhưng không hoàn toàn chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loosely connected
Adjective PhraseKhông được kết nối chặt chẽ hoặc vững chắc; có một kết nối yếu hoặc mong manh.
"The different departments in the company are loosely connected, leading to some communication problems."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the parts were loosely connected, the machine would break easily. |
Nếu các bộ phận được kết nối lỏng lẻo, máy sẽ dễ bị hỏng. |
| Phủ định | If the wires weren't loosely connected, the signal wouldn't be lost. |
Nếu các dây không được kết nối lỏng lẻo, tín hiệu sẽ không bị mất. |
| Nghi vấn | Would the structure collapse if the beams were loosely connected? |
Liệu công trình có sụp đổ nếu các dầm được kết nối lỏng lẻo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loosely connected".
