(Top Banner Ad)
loosely connected
B2
Adjective Phrase B2 General

loosely connected

UK: /ˈluːsli kəˈnektɪd/ • US: /ˈluːsli kəˈnektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối lỏng lẻo liên kết hời hợt quan hệ không chặt chẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not tightly or firmly joined or associated; having a weak or tenuous connection.

Vietnamese Meaning

Không được kết nối chặt chẽ hoặc vững chắc; có một kết nối yếu hoặc mong manh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The different departments in the company are loosely connected, leading to some communication problems."

    "Các phòng ban khác nhau trong công ty được kết nối lỏng lẻo, dẫn đến một số vấn đề về giao tiếp."

  • "The pieces of the puzzle were only loosely connected, making it difficult to complete."

    "Các mảnh ghép của trò chơi ghép hình chỉ được kết nối lỏng lẻo với nhau, gây khó khăn cho việc hoàn thành."

  • "Their political views are loosely connected to traditional ideologies."

    "Quan điểm chính trị của họ có liên hệ lỏng lẻo với các hệ tư tưởng truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loose lỏng lẻo, không chặt
Adverb loosely một cách lỏng lẻo
Verb loosen nới lỏng, làm lỏng
Noun connection sự kết nối, liên kết
Verb connect kết nối, liên kết
Adjective connected được kết nối, có liên quan

Synonyms

tenuously linked (liên kết lỏng lẻo)weakly associated (kết hợp yếu)

Antonyms

tightly connected (kết nối chặt chẽ)closely linked (liên kết chặt chẽ)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lēas
Middle English
loos
English
loose
English
loosely
English
connected

Nguồn Gốc của 'Loosely'

Từ 'loosely' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lēas', có nghĩa là 'tự do' hoặc 'không bị ràng buộc'. Sau đó, nó phát triển thành 'loos' trong tiếng Anh trung đại, và cuối cùng là 'loose' và 'loosely' như chúng ta biết ngày nay. Nó mang ý nghĩa về sự không chặt chẽ, không bị trói buộc hoặc ràng buộc quá mức.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các mối quan hệ, hệ thống hoặc thành phần mà giữa chúng có sự liên kết, nhưng không quá chặt chẽ, ràng buộc hoặc có tổ chức. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt, không chính thức, hoặc sự thiếu kiểm soát trong mối liên hệ đó. So sánh với 'tightly connected' (kết nối chặt chẽ) thể hiện sự tương phản rõ rệt về mức độ gắn kết.

Prepositions

to with

'Loosely connected to' chỉ một sự liên quan, ràng buộc lỏng lẻo với một cái gì đó. Ví dụ: 'The organization is loosely connected to the government.' ('Tổ chức này có liên hệ lỏng lẻo với chính phủ'). 'Loosely connected with' có ý nghĩa tương tự, nhưng có thể ngụ ý một mối quan hệ ít chính thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loosely connected
  • tenuous tenuous loosely connected
    (kết nối lỏng lẻo và mong manh)
  • vaguely vaguely loosely connected
    (kết nối một cách lỏng lẻo và mơ hồ)
Verb + loosely connected
  • remain remain loosely connected
    (vẫn duy trì kết nối lỏng lẻo)
  • appear appear loosely connected
    (có vẻ kết nối lỏng lẻo)

Idioms

  • a loosely knit group

    một nhóm người có mối quan hệ lỏng lẻo

    "The book club was a loosely knit group, with members coming and going as they pleased."

    (Câu lạc bộ sách là một nhóm người có mối quan hệ lỏng lẻo, với các thành viên đến và đi tùy ý.)

  • loosely based on

    dựa trên một cách lỏng lẻo

    "The movie is loosely based on a true story."

    (Bộ phim này dựa trên một câu chuyện có thật, nhưng không hoàn toàn chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loosely connected

Adjective Phrase
Lật mặt

Không được kết nối chặt chẽ hoặc vững chắc; có một kết nối yếu hoặc mong manh.

"The different departments in the company are loosely connected, leading to some communication problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the parts were loosely connected, the machine would break easily.
Nếu các bộ phận được kết nối lỏng lẻo, máy sẽ dễ bị hỏng.
Phủ định
If the wires weren't loosely connected, the signal wouldn't be lost.
Nếu các dây không được kết nối lỏng lẻo, tín hiệu sẽ không bị mất.
Nghi vấn
Would the structure collapse if the beams were loosely connected?
Liệu công trình có sụp đổ nếu các dầm được kết nối lỏng lẻo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loosely connected".

Mạng lưới Xã hội Lỏng Lẻo

Trong văn hóa phương Tây, việc có các 'mạng lưới xã hội lỏng lẻo' (loosely connected social networks) là điều phổ biến. Điều này có nghĩa là bạn có thể quen biết nhiều người, nhưng không thân thiết với tất cả. Điều này tạo ra sự linh hoạt và cơ hội mở rộng mối quan hệ.