(Top Banner Ad)
loosely defined
B2
Adverb + Adjective B2 General

loosely defined

UK: /ˈluːsli dɪˈfaɪnd/ • US: /ˈluːsli dɪˈfaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

định nghĩa lỏng lẻo không được định nghĩa rõ ràng mơ hồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not clearly or precisely stated or explained; vague.

Vietnamese Meaning

Không được định nghĩa hoặc giải thích một cách rõ ràng hoặc chính xác; mơ hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The term 'sustainability' is often loosely defined, leading to confusion."

    "Thuật ngữ 'tính bền vững' thường được định nghĩa một cách lỏng lẻo, dẫn đến sự nhầm lẫn."

  • "The rules were loosely defined, allowing for a great deal of interpretation."

    "Các quy tắc được định nghĩa lỏng lẻo, cho phép có nhiều cách giải thích."

  • "The project's goals were loosely defined at the outset."

    "Các mục tiêu của dự án được định nghĩa lỏng lẻo ngay từ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loose lỏng lẻo, không chặt chẽ
Adverb loosely một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ
Verb loosen nới lỏng, làm cho lỏng ra
Noun looseness sự lỏng lẻo, tính không chặt chẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lēas
Middle English
loos
English
loose
English
loosely defined

Từ 'Loose' đến 'Loosely Defined'

Từ 'loose' ban đầu mang nghĩa 'không bị trói buộc' hoặc 'tự do'. Theo thời gian, nó mở rộng để chỉ những thứ không chặt chẽ, không chính xác. 'Loosely defined' ra đời để diễn tả những khái niệm hoặc quy tắc không có ranh giới rõ ràng, mơ hồ, không cụ thể. Nó cho thấy sự linh hoạt nhưng cũng có thể gây nhầm lẫn, tuỳ theo ngữ cảnh.

Usage Note

Cụm từ 'loosely defined' thường được sử dụng để mô tả các khái niệm, quy tắc hoặc thuật ngữ không có ranh giới rõ ràng hoặc có nhiều cách hiểu khác nhau. Nó ngụ ý rằng có sự linh hoạt hoặc không chắc chắn trong cách một cái gì đó được hiểu hoặc áp dụng. Phân biệt với 'strictly defined' (được định nghĩa chặt chẽ), 'well-defined' (được định nghĩa rõ ràng).

Prepositions

as by

'Loosely defined as' dùng để chỉ ra rằng một thứ gì đó có thể được hiểu hoặc coi là theo một cách chung chung nào đó. Ví dụ: 'Success is loosely defined as achieving one's goals.' 'Loosely defined by' thường chỉ ra rằng một định nghĩa được thiết lập không chặt chẽ, và có nhiều diễn giải khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loosely defined
  • Somewhat somewhat loosely defined
    (được định nghĩa hơi lỏng lẻo)
  • Rather rather loosely defined
    (được định nghĩa khá lỏng lẻo)
Verb + loosely defined
  • Is is loosely defined
    (được định nghĩa lỏng lẻo)
  • Become become loosely defined
    (trở nên được định nghĩa lỏng lẻo)

Idioms

  • play fast and loose (with something)

    hành xử thiếu trách nhiệm, không đáng tin cậy (với cái gì)

    "He's been playing fast and loose with the facts."

    (Anh ta đã hành xử thiếu trách nhiệm với những sự thật.)

  • a loose cannon

    một người khó đoán, không kiểm soát được

    "He's a bit of a loose cannon; you never know what he's going to do next."

    (Anh ta là một người khá khó đoán; bạn không bao giờ biết anh ta sẽ làm gì tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loosely defined

Adverb + Adjective
Lật mặt

Không được định nghĩa hoặc giải thích một cách rõ ràng hoặc chính xác; mơ hồ.

"The term 'sustainability' is often loosely defined, leading to confusion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rules were more strictly defined, there would be fewer loopholes to exploit.
Nếu các quy tắc được xác định chặt chẽ hơn, sẽ có ít kẽ hở hơn để khai thác.
Phủ định
If the project wasn't so loosely defined, we wouldn't be facing so many unexpected challenges.
Nếu dự án không được định nghĩa lỏng lẻo như vậy, chúng ta sẽ không phải đối mặt với quá nhiều thách thức bất ngờ.
Nghi vấn
Would the outcome be better if the objectives were not so loosely defined?
Liệu kết quả có tốt hơn nếu các mục tiêu không được định nghĩa quá lỏng lẻo?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rules of the competition will be loosely defined to encourage creativity.
Các quy tắc của cuộc thi sẽ được định nghĩa lỏng lẻo để khuyến khích sự sáng tạo.
Phủ định
The boundaries of the new district are not going to be loosely defined; they need to be precise.
Ranh giới của quận mới sẽ không được định nghĩa lỏng lẻo; chúng cần phải chính xác.
Nghi vấn
Will the project's goals be loosely defined at the beginning?
Liệu các mục tiêu của dự án có được định nghĩa lỏng lẻo ngay từ đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loosely defined".

Sự linh hoạt trong văn hóa

Trong một số nền văn hóa, sự 'loosely defined' (định nghĩa lỏng lẻo) được đánh giá cao vì nó cho phép sự linh hoạt và thích ứng. Ví dụ, trong kinh doanh, một kế hoạch 'loosely defined' có thể dễ dàng thay đổi để phù hợp với điều kiện thị trường biến động. Tuy nhiên, ở những nền văn hóa khác, sự rõ ràng và quy tắc cụ thể được ưu tiên hơn.