(Top Banner Ad)
strictly defined
C1
Adverb + Adjective (Cụm trạng từ + tính từ) C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

strictly defined

UK: /ˈstrɪktli dɪˈfaɪnd/ • US: /ˈstrɪktli dɪˈfaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

được định nghĩa một cách chặt chẽ được định nghĩa một cách nghiêm ngặt được quy định rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Defined in a precise and unambiguous way; adhering precisely to a set of rules, regulations, or standards.

Vietnamese Meaning

Được định nghĩa một cách chính xác và không mơ hồ; tuân thủ một cách nghiêm ngặt theo một bộ quy tắc, quy định hoặc tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The term 'employee' is strictly defined in the contract to avoid any ambiguity."

    "Thuật ngữ 'nhân viên' được định nghĩa nghiêm ngặt trong hợp đồng để tránh mọi sự mơ hồ."

  • "The safety regulations are strictly defined and must be followed at all times."

    "Các quy định an toàn được định nghĩa nghiêm ngặt và phải tuân thủ mọi lúc."

  • "In mathematics, certain axioms are strictly defined to form the basis of a theory."

    "Trong toán học, một số tiên đề nhất định được định nghĩa nghiêm ngặt để tạo thành cơ sở của một lý thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strict nghiêm ngặt, chặt chẽ
Noun strictness sự nghiêm ngặt, sự chặt chẽ
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition sự định nghĩa, lời định nghĩa
Adjective definite rõ ràng, dứt khoát
Adverb definitely chắc chắn, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stringere
Latin
finis
Latin
strictus
Latin
definire
Old French
strict
Old French
definer
Middle English
stricte
Middle English
definen
English
strict
English
define
English
strictly defined

Nguồn gốc của 'Strictly Defined'

Cụm từ 'strictly defined' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Strictly' xuất phát từ tiếng Latin 'strictus', có nghĩa là 'thắt chặt, ràng buộc', gợi ý sự nghiêm ngặt, chặt chẽ. 'Defined' bắt nguồn từ tiếng Latin 'definire', mang ý nghĩa 'đặt ra giới hạn, xác định ranh giới'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ diễn tả sự rõ ràng, chính xác tuyệt đối trong việc thiết lập giới hạn, mô tả một khái niệm, hoặc đưa ra các quy tắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một khái niệm, thuật ngữ hoặc quy trình phải được hiểu và thực hiện một cách chính xác, không có sự linh hoạt hoặc diễn giải chủ quan. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật, khoa học hoặc học thuật, nơi tính chính xác là rất quan trọng. 'Strictly' nhấn mạnh mức độ chính xác và tuân thủ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Strictly defined + Noun
  • role a strictly defined role
    (một vai trò được định nghĩa rõ ràng/nghiêm ngặt)
  • criteria strictly defined criteria
    (các tiêu chí được định nghĩa chặt chẽ)
  • parameters strictly defined parameters
    (các thông số được xác định rõ ràng/nghiêm ngặt)
  • rules strictly defined rules
    (các quy tắc được định nghĩa chặt chẽ)
Verb (to be) + strictly defined
  • is The term is strictly defined.
    (Thuật ngữ đó được định nghĩa một cách nghiêm ngặt.)
  • was The scope was strictly defined.
    (Phạm vi đã được xác định chặt chẽ.)
Adverb modifying 'strictly defined'
  • legally legally strictly defined
    (được luật pháp định nghĩa một cách nghiêm ngặt)
  • precisely precisely strictly defined
    (được định nghĩa cực kỳ chính xác và nghiêm ngặt)
  • narrowly narrowly strictly defined
    (được định nghĩa chặt chẽ trong một phạm vi hẹp)

Idioms

  • within strictly defined limits/parameters

    trong giới hạn/thông số được xác định chặt chẽ

    "Projects must operate within strictly defined parameters to ensure success."

    (Các dự án phải hoạt động trong các thông số được xác định chặt chẽ để đảm bảo thành công.)

  • strictly defined by law/regulation

    được luật pháp/quy định định nghĩa/quy định chặt chẽ

    "The responsibilities of the committee are strictly defined by law."

    (Trách nhiệm của ủy ban được luật pháp định nghĩa một cách nghiêm ngặt.)

  • a strictly defined term/concept

    một thuật ngữ/khái niệm được định nghĩa rõ ràng/chặt chẽ

    "In scientific research, a 'hypothesis' is a strictly defined concept with specific criteria."

    (Trong nghiên cứu khoa học, 'giả thuyết' là một khái niệm được định nghĩa chặt chẽ với các tiêu chí cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strictly defined

Adverb + Adjective (Cụm trạng từ + tính từ)
Lật mặt

Được định nghĩa một cách chính xác và không mơ hồ; tuân thủ một cách nghiêm ngặt theo một bộ quy tắc, quy định hoặc tiêu chuẩn.

"The term 'employee' is strictly defined in the contract to avoid any ambiguity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strictly defined".

Tính chính xác trong hệ thống pháp luật và khoa học

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp luật và khoa học, việc sử dụng các thuật ngữ và khái niệm 'strictly defined' (được định nghĩa chặt chẽ) là cực kỳ quan trọng. Điều này đảm bảo sự rõ ràng, tránh hiểu lầm, và duy trì tính khách quan, công bằng. Một khái niệm được định nghĩa càng nghiêm ngặt thì càng khó bị diễn giải sai lệch, giúp xây dựng các hệ thống tư tưởng và quy tắc vững chắc.

Văn hóa quy tắc và cấu trúc trong tổ chức

Cụm từ 'strictly defined' phản ánh một khía cạnh của văn hóa phương Tây coi trọng các cấu trúc, quy tắc và quy trình rõ ràng. Trong các tổ chức lớn, chính phủ hay doanh nghiệp, mọi vai trò, trách nhiệm và giới hạn thường được 'strictly defined' để đảm bảo hiệu quả, trách nhiệm giải trình và trật tự. Điều này có thể giúp giảm thiểu xung đột và tăng cường tính minh bạch, dù đôi khi cũng có thể dẫn đến sự cứng nhắc trong hoạt động.