strictly defined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Defined in a precise and unambiguous way; adhering precisely to a set of rules, regulations, or standards.
Vietnamese Meaning
Được định nghĩa một cách chính xác và không mơ hồ; tuân thủ một cách nghiêm ngặt theo một bộ quy tắc, quy định hoặc tiêu chuẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The term 'employee' is strictly defined in the contract to avoid any ambiguity."
"Thuật ngữ 'nhân viên' được định nghĩa nghiêm ngặt trong hợp đồng để tránh mọi sự mơ hồ."
-
"The safety regulations are strictly defined and must be followed at all times."
"Các quy định an toàn được định nghĩa nghiêm ngặt và phải tuân thủ mọi lúc."
-
"In mathematics, certain axioms are strictly defined to form the basis of a theory."
"Trong toán học, một số tiên đề nhất định được định nghĩa nghiêm ngặt để tạo thành cơ sở của một lý thuyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strict | nghiêm ngặt, chặt chẽ |
| Noun | strictness | sự nghiêm ngặt, sự chặt chẽ |
| Verb | define | định nghĩa, xác định |
| Noun | definition | sự định nghĩa, lời định nghĩa |
| Adjective | definite | rõ ràng, dứt khoát |
| Adverb | definitely | chắc chắn, rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một khái niệm, thuật ngữ hoặc quy trình phải được hiểu và thực hiện một cách chính xác, không có sự linh hoạt hoặc diễn giải chủ quan. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật, khoa học hoặc học thuật, nơi tính chính xác là rất quan trọng. 'Strictly' nhấn mạnh mức độ chính xác và tuân thủ cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
role a strictly defined role (một vai trò được định nghĩa rõ ràng/nghiêm ngặt)
-
criteria strictly defined criteria (các tiêu chí được định nghĩa chặt chẽ)
-
parameters strictly defined parameters (các thông số được xác định rõ ràng/nghiêm ngặt)
-
rules strictly defined rules (các quy tắc được định nghĩa chặt chẽ)
-
is The term is strictly defined. (Thuật ngữ đó được định nghĩa một cách nghiêm ngặt.)
-
was The scope was strictly defined. (Phạm vi đã được xác định chặt chẽ.)
-
legally legally strictly defined (được luật pháp định nghĩa một cách nghiêm ngặt)
-
precisely precisely strictly defined (được định nghĩa cực kỳ chính xác và nghiêm ngặt)
-
narrowly narrowly strictly defined (được định nghĩa chặt chẽ trong một phạm vi hẹp)
Idioms
-
within strictly defined limits/parameters
trong giới hạn/thông số được xác định chặt chẽ
"Projects must operate within strictly defined parameters to ensure success."
(Các dự án phải hoạt động trong các thông số được xác định chặt chẽ để đảm bảo thành công.)
-
strictly defined by law/regulation
được luật pháp/quy định định nghĩa/quy định chặt chẽ
"The responsibilities of the committee are strictly defined by law."
(Trách nhiệm của ủy ban được luật pháp định nghĩa một cách nghiêm ngặt.)
-
a strictly defined term/concept
một thuật ngữ/khái niệm được định nghĩa rõ ràng/chặt chẽ
"In scientific research, a 'hypothesis' is a strictly defined concept with specific criteria."
(Trong nghiên cứu khoa học, 'giả thuyết' là một khái niệm được định nghĩa chặt chẽ với các tiêu chí cụ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strictly defined
Adverb + Adjective (Cụm trạng từ + tính từ)Được định nghĩa một cách chính xác và không mơ hồ; tuân thủ một cách nghiêm ngặt theo một bộ quy tắc, quy định hoặc tiêu chuẩn.
"The term 'employee' is strictly defined in the contract to avoid any ambiguity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strictly defined".
