clearly defined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easily and distinctly understood or perceived; having a precise and unambiguous meaning or form.
Vietnamese Meaning
Được hiểu hoặc nhận thức một cách dễ dàng và rõ ràng; có ý nghĩa hoặc hình thức chính xác và không mơ hồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's goals are clearly defined in the business plan."
"Các mục tiêu của công ty được định nghĩa rõ ràng trong kế hoạch kinh doanh."
-
"The roles and responsibilities of each team member were clearly defined."
"Vai trò và trách nhiệm của mỗi thành viên trong nhóm đã được định nghĩa rõ ràng."
-
"The rules of the game are clearly defined to prevent any misunderstandings."
"Các quy tắc của trò chơi được định nghĩa rõ ràng để ngăn ngừa mọi hiểu lầm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | definition | sự định nghĩa, định nghĩa |
| Noun | clarity | sự rõ ràng, minh bạch |
| Verb | define | định nghĩa, xác định |
| Verb | clarify | làm rõ, làm sáng tỏ |
| Adjective | clear | rõ ràng, trong sáng |
| Adjective | definable | có thể định nghĩa được |
| Adjective | definitive | cuối cùng, dứt khoát |
| Adverb | clearly | một cách rõ ràng, minh bạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các khái niệm, quy trình, mục tiêu, hoặc trách nhiệm đã được trình bày một cách chi tiết và dễ hiểu, tránh gây nhầm lẫn hoặc hiểu sai. Khác với "vaguely defined" (định nghĩa mơ hồ), "clearly defined" nhấn mạnh tính minh bạch và dễ nhận biết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
role a clearly defined role (một vai trò được xác định rõ ràng)
-
scope a clearly defined scope (một phạm vi được xác định rõ ràng)
-
objective a clearly defined objective (một mục tiêu được xác định rõ ràng)
-
policy a clearly defined policy (một chính sách được xác định rõ ràng)
-
boundary a clearly defined boundary (một ranh giới được xác định rõ ràng)
-
be be clearly defined (được xác định rõ ràng)
-
remain remain clearly defined (vẫn được xác định rõ ràng)
-
become become clearly defined (trở nên được xác định rõ ràng)
-
make make something clearly defined (làm cho điều gì đó được xác định rõ ràng)
Idioms
-
a clearly defined goal
một mục tiêu được xác định rõ ràng
"We need a clearly defined goal to ensure everyone is working towards the same outcome."
(Chúng ta cần một mục tiêu được xác định rõ ràng để đảm bảo mọi người đều hướng tới cùng một kết quả.)
-
clearly defined terms and conditions
các điều khoản và điều kiện được xác định rõ ràng
"The contract outlined clearly defined terms and conditions for both parties."
(Hợp đồng đã vạch ra các điều khoản và điều kiện được xác định rõ ràng cho cả hai bên.)
-
clearly defined responsibilities
trách nhiệm được xác định rõ ràng
"In a team, it's crucial to have clearly defined responsibilities for each member."
(Trong một đội nhóm, việc có trách nhiệm được xác định rõ ràng cho từng thành viên là rất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clearly defined
Tính từĐược hiểu hoặc nhận thức một cách dễ dàng và rõ ràng; có ý nghĩa hoặc hình thức chính xác và không mơ hồ.
"The company's goals are clearly defined in the business plan."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the project's objectives are clearly defined! |
Ồ, các mục tiêu của dự án được xác định rõ ràng! |
| Phủ định | Gosh, the company's policy isn't clearly defined. |
Trời ơi, chính sách của công ty không được xác định rõ ràng. |
| Nghi vấn | Hey, is the role of each team member clearly defined? |
Này, vai trò của mỗi thành viên trong nhóm có được xác định rõ ràng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clearly defined".
