(Top Banner Ad)
clearly defined
B2
Tính từ B2 Tổng quát

clearly defined

UK: /ˌklɪəli dɪˈfaɪnd/ • US: /ˌklɪrli dɪˈfaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

được định nghĩa rõ ràng được xác định rõ ràng rõ ràng minh bạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily and distinctly understood or perceived; having a precise and unambiguous meaning or form.

Vietnamese Meaning

Được hiểu hoặc nhận thức một cách dễ dàng và rõ ràng; có ý nghĩa hoặc hình thức chính xác và không mơ hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's goals are clearly defined in the business plan."

    "Các mục tiêu của công ty được định nghĩa rõ ràng trong kế hoạch kinh doanh."

  • "The roles and responsibilities of each team member were clearly defined."

    "Vai trò và trách nhiệm của mỗi thành viên trong nhóm đã được định nghĩa rõ ràng."

  • "The rules of the game are clearly defined to prevent any misunderstandings."

    "Các quy tắc của trò chơi được định nghĩa rõ ràng để ngăn ngừa mọi hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun definition sự định nghĩa, định nghĩa
Noun clarity sự rõ ràng, minh bạch
Verb define định nghĩa, xác định
Verb clarify làm rõ, làm sáng tỏ
Adjective clear rõ ràng, trong sáng
Adjective definable có thể định nghĩa được
Adjective definitive cuối cùng, dứt khoát
Adverb clearly một cách rõ ràng, minh bạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
definire (de- 'hoàn toàn' + finire 'giới hạn, kết thúc')
Old French
definer
Middle English
definen
English
define

Nguồn gốc của 'clearly defined'

Cụm từ 'clearly defined' kết hợp từ trạng từ 'clearly' (từ 'clear', gốc Latin 'clarus' nghĩa là sáng, rõ ràng) và tính từ 'defined' (quá khứ phân từ của 'define'). 'Define' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'definire', mang ý nghĩa 'đặt ra giới hạn, kết thúc' (de- 'hoàn toàn' + finire 'giới hạn'). Khi ghép lại, 'clearly defined' nhấn mạnh sự chính xác, minh bạch, không mơ hồ, giống như việc vẽ một đường biên giới rõ ràng hoặc mô tả một khái niệm mà không để lại bất kỳ sự nghi ngờ nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các khái niệm, quy trình, mục tiêu, hoặc trách nhiệm đã được trình bày một cách chi tiết và dễ hiểu, tránh gây nhầm lẫn hoặc hiểu sai. Khác với "vaguely defined" (định nghĩa mơ hồ), "clearly defined" nhấn mạnh tính minh bạch và dễ nhận biết.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + clearly defined
  • role a clearly defined role
    (một vai trò được xác định rõ ràng)
  • scope a clearly defined scope
    (một phạm vi được xác định rõ ràng)
  • objective a clearly defined objective
    (một mục tiêu được xác định rõ ràng)
  • policy a clearly defined policy
    (một chính sách được xác định rõ ràng)
  • boundary a clearly defined boundary
    (một ranh giới được xác định rõ ràng)
Verb + clearly defined
  • be be clearly defined
    (được xác định rõ ràng)
  • remain remain clearly defined
    (vẫn được xác định rõ ràng)
  • become become clearly defined
    (trở nên được xác định rõ ràng)
  • make make something clearly defined
    (làm cho điều gì đó được xác định rõ ràng)

Idioms

  • a clearly defined goal

    một mục tiêu được xác định rõ ràng

    "We need a clearly defined goal to ensure everyone is working towards the same outcome."

    (Chúng ta cần một mục tiêu được xác định rõ ràng để đảm bảo mọi người đều hướng tới cùng một kết quả.)

  • clearly defined terms and conditions

    các điều khoản và điều kiện được xác định rõ ràng

    "The contract outlined clearly defined terms and conditions for both parties."

    (Hợp đồng đã vạch ra các điều khoản và điều kiện được xác định rõ ràng cho cả hai bên.)

  • clearly defined responsibilities

    trách nhiệm được xác định rõ ràng

    "In a team, it's crucial to have clearly defined responsibilities for each member."

    (Trong một đội nhóm, việc có trách nhiệm được xác định rõ ràng cho từng thành viên là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clearly defined

Tính từ
Lật mặt

Được hiểu hoặc nhận thức một cách dễ dàng và rõ ràng; có ý nghĩa hoặc hình thức chính xác và không mơ hồ.

"The company's goals are clearly defined in the business plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the project's objectives are clearly defined!
Ồ, các mục tiêu của dự án được xác định rõ ràng!
Phủ định
Gosh, the company's policy isn't clearly defined.
Trời ơi, chính sách của công ty không được xác định rõ ràng.
Nghi vấn
Hey, is the role of each team member clearly defined?
Này, vai trò của mỗi thành viên trong nhóm có được xác định rõ ràng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clearly defined".

Giá trị của sự rõ ràng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và pháp lý, giao tiếp minh bạch và không mơ hồ được đánh giá rất cao. Cụm từ 'clearly defined' phản ánh sự ưu tiên này đối với tính chính xác, không để lại chỗ cho sự hiểu lầm. Điều này được xem là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả, trách nhiệm giải trình và tránh tranh chấp, tạo ra một môi trường làm việc và xã hội có cấu trúc rõ ràng.

Mục tiêu S.M.A.R.T. và tầm quan trọng của sự rõ ràng

Khái niệm mục tiêu S.M.A.R.T. (Specific - Cụ thể, Measurable - Đo lường được, Achievable - Khả thi, Relevant - Liên quan, Time-bound - Có thời hạn) được áp dụng rộng rãi trong quản lý dự án và phát triển cá nhân, đặc biệt là trong các bối cảnh phương Tây. Yếu tố 'Specific' (Cụ thể) có mối liên hệ trực tiếp với 'clearly defined', nhấn mạnh rằng mục tiêu cần phải chính xác và được diễn đạt rõ ràng thay vì mơ hồ, giúp tăng khả năng thành công.