(Top Banner Ad)
slackened
B2
Động từ B2 Tổng quát

slackened

UK: /ˈslækənd/ • US: /ˈslækənd/

Nghĩa tiếng Việt

chậm lại giảm bớt nới lỏng chùng xuống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become slower, less active, or less intense.

Vietnamese Meaning

Trở nên chậm hơn, ít hoạt động hơn, hoặc ít căng thẳng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pace of the work slackened in the afternoon."

    "Tốc độ công việc chậm lại vào buổi chiều."

  • "The company's growth slackened during the recession."

    "Sự tăng trưởng của công ty chậm lại trong thời kỳ suy thoái."

  • "The rope had slackened and was no longer taut."

    "Sợi dây đã chùng xuống và không còn căng nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ slack lỏng lẻo, chùng xuống; uể oải, lười biếng
Danh từ slack sự chùng, sự lơi lỏng; khoảng thời gian không bận rộn
Động từ slacken làm cho chậm lại, làm cho lỏng ra; chậm lại, lỏng ra
Danh từ slacker người lười biếng, người trốn việc
Trạng từ slackly một cách lỏng lẻo, một cách uể oải
Danh từ slackening sự chậm lại, sự giảm bớt (cường độ, tốc độ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

abated (dịu đi)subsided (nguôi ngoai)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slæc
Middle English
slak
English
slack
English
slacken

Từ 'Lỏng Lẻo' Đến 'Giảm Tốc'

Từ 'slackened' bắt nguồn từ tính từ 'slack' trong tiếng Anh cổ (slæc), có nghĩa là lỏng lẻo, không chặt chẽ, hoặc lơ là. Qua thời gian, nghĩa này được dùng để chỉ việc làm cho cái gì đó bớt căng, chậm lại, hoặc giảm cường độ. Hậu tố '-en' được thêm vào để tạo thành động từ 'slacken', mang ý nghĩa 'làm cho lỏng ra' hoặc 'trở nên lỏng lẻo, chậm lại'. Vì vậy, 'slackened' (dạng quá khứ của slacken) mang hình ảnh của một sự buông lỏng hoặc giảm sút về tốc độ, áp lực, hoặc cường độ.

Usage Note

Từ 'slackened' thường dùng để mô tả sự giảm bớt về tốc độ, cường độ hoặc sự căng thẳng. Nó gợi ý một sự nới lỏng, thả lỏng. So sánh với 'slowed', 'slackened' mang ý nghĩa chủ động hoặc tự nhiên hơn, trong khi 'slowed' có thể là do tác động bên ngoài.
Nghĩa này thường dùng khi nói về dây thừng, quần áo, hoặc bất cứ thứ gì có thể được thắt chặt hoặc nới lỏng. Nó nhấn mạnh sự thay đổi về độ căng.

Prepositions

off up

'Slackened off': giảm dần, yếu đi. Ví dụ: 'The rain slackened off after an hour.' (Mưa đã ngớt sau một giờ.)
'Slackened up': tương tự như 'slackened off', nhưng có thể mang ý nghĩa thư giãn, thả lỏng hơn. Ví dụ: 'The pace of work slackened up during the holiday season.' (Tiến độ công việc chậm lại trong kỳ nghỉ lễ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + slackened (Chủ ngữ của 'slackened')
  • pace The pace slackened.
    (Tốc độ chậm lại.)
  • grip His grip slackened.
    (Tay nắm của anh ấy lỏng ra.)
  • speed Her speed slackened.
    (Tốc độ của cô ấy giảm đi.)
  • demand Demand for the product slackened.
    (Nhu cầu về sản phẩm giảm bớt.)
  • wind The wind slackened.
    (Gió lặng đi.)
Trạng từ + slackened (Mô tả cách thức 'slackened')
  • gradually The rain gradually slackened.
    (Mưa dần dần ngớt.)
  • noticeably His efforts noticeably slackened.
    (Những nỗ lực của anh ấy giảm đi rõ rệt.)
  • considerably Support for the proposal considerably slackened.
    (Sự ủng hộ cho đề xuất đã giảm đi đáng kể.)
Slackened + Danh từ ('slackened' làm tính từ)
  • slackened a slackened pace
    (một tốc độ chậm lại/giảm đi)
  • slackened with a slackened grip
    (với một cái nắm tay lỏng lẻo)

Idioms

  • The pace slackened.

    Tốc độ giảm đi/chậm lại.

    "As they neared the finish line, the pace of the runners slackened."

    (Khi đến gần vạch đích, tốc độ của các vận động viên chậm lại.)

  • His/Her grip slackened.

    Tay nắm/cầm của ai đó lỏng ra.

    "Her grip on the rope slackened, and the box fell."

    (Tay cô ấy nắm sợi dây lỏng ra, và cái hộp rơi xuống.)

  • Tension slackened.

    Căng thẳng giảm đi/dịu bớt.

    "After the negotiations, the tension in the room slackened slightly."

    (Sau cuộc đàm phán, sự căng thẳng trong phòng đã dịu bớt một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slackened

Động từ
Lật mặt

Trở nên chậm hơn, ít hoạt động hơn, hoặc ít căng thẳng hơn.

"The pace of the work slackened in the afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slackened".

Đạo đức làm việc và 'Slackening Off'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, 'slackening off' (giảm bớt nỗ lực, làm việc chểnh mảng) thường bị nhìn nhận tiêu cực. Nó ám chỉ sự thiếu chuyên nghiệp, không hoàn thành trách nhiệm hoặc không duy trì hiệu suất làm việc mong muốn. Ngược lại, việc duy trì cường độ và không 'slackened' (không để tốc độ/nỗ lực giảm sút) được đánh giá cao như một biểu hiện của sự chăm chỉ và tận tâm.

Khái niệm 'Taking Up the Slack'

Cụm từ 'taking up the slack' (mặc dù không trực tiếp dùng 'slackened' nhưng liên quan mật thiết đến gốc từ 'slack') là một khái niệm văn hóa quan trọng. Nó có nghĩa là đảm nhận phần việc còn thiếu, bù đắp vào chỗ trống hoặc sự yếu kém của người khác để công việc chung không bị đình trệ. Điều này thể hiện tinh thần trách nhiệm, làm việc nhóm và chủ động giải quyết vấn đề, được coi là một phẩm chất tích cực và đáng ngưỡng mộ trong nhiều bối cảnh xã hội và chuyên nghiệp.