slackened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become slower, less active, or less intense.
Vietnamese Meaning
Trở nên chậm hơn, ít hoạt động hơn, hoặc ít căng thẳng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pace of the work slackened in the afternoon."
"Tốc độ công việc chậm lại vào buổi chiều."
-
"The company's growth slackened during the recession."
"Sự tăng trưởng của công ty chậm lại trong thời kỳ suy thoái."
-
"The rope had slackened and was no longer taut."
"Sợi dây đã chùng xuống và không còn căng nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Tính từ | slack | lỏng lẻo, chùng xuống; uể oải, lười biếng |
| Danh từ | slack | sự chùng, sự lơi lỏng; khoảng thời gian không bận rộn |
| Động từ | slacken | làm cho chậm lại, làm cho lỏng ra; chậm lại, lỏng ra |
| Danh từ | slacker | người lười biếng, người trốn việc |
| Trạng từ | slackly | một cách lỏng lẻo, một cách uể oải |
| Danh từ | slackening | sự chậm lại, sự giảm bớt (cường độ, tốc độ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slackened' thường dùng để mô tả sự giảm bớt về tốc độ, cường độ hoặc sự căng thẳng. Nó gợi ý một sự nới lỏng, thả lỏng. So sánh với 'slowed', 'slackened' mang ý nghĩa chủ động hoặc tự nhiên hơn, trong khi 'slowed' có thể là do tác động bên ngoài.
Nghĩa này thường dùng khi nói về dây thừng, quần áo, hoặc bất cứ thứ gì có thể được thắt chặt hoặc nới lỏng. Nó nhấn mạnh sự thay đổi về độ căng.
Prepositions
'Slackened off': giảm dần, yếu đi. Ví dụ: 'The rain slackened off after an hour.' (Mưa đã ngớt sau một giờ.)
'Slackened up': tương tự như 'slackened off', nhưng có thể mang ý nghĩa thư giãn, thả lỏng hơn. Ví dụ: 'The pace of work slackened up during the holiday season.' (Tiến độ công việc chậm lại trong kỳ nghỉ lễ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
pace The pace slackened. (Tốc độ chậm lại.)
-
grip His grip slackened. (Tay nắm của anh ấy lỏng ra.)
-
speed Her speed slackened. (Tốc độ của cô ấy giảm đi.)
-
demand Demand for the product slackened. (Nhu cầu về sản phẩm giảm bớt.)
-
wind The wind slackened. (Gió lặng đi.)
-
gradually The rain gradually slackened. (Mưa dần dần ngớt.)
-
noticeably His efforts noticeably slackened. (Những nỗ lực của anh ấy giảm đi rõ rệt.)
-
considerably Support for the proposal considerably slackened. (Sự ủng hộ cho đề xuất đã giảm đi đáng kể.)
-
slackened a slackened pace (một tốc độ chậm lại/giảm đi)
-
slackened with a slackened grip (với một cái nắm tay lỏng lẻo)
Idioms
-
The pace slackened.
Tốc độ giảm đi/chậm lại.
"As they neared the finish line, the pace of the runners slackened."
(Khi đến gần vạch đích, tốc độ của các vận động viên chậm lại.)
-
His/Her grip slackened.
Tay nắm/cầm của ai đó lỏng ra.
"Her grip on the rope slackened, and the box fell."
(Tay cô ấy nắm sợi dây lỏng ra, và cái hộp rơi xuống.)
-
Tension slackened.
Căng thẳng giảm đi/dịu bớt.
"After the negotiations, the tension in the room slackened slightly."
(Sau cuộc đàm phán, sự căng thẳng trong phòng đã dịu bớt một chút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slackened
Động từTrở nên chậm hơn, ít hoạt động hơn, hoặc ít căng thẳng hơn.
"The pace of the work slackened in the afternoon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slackened".
