lose faith
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop believing in someone or something, especially a religious or political idea.
Vietnamese Meaning
Mất niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là một ý tưởng tôn giáo hoặc chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people have lost faith in the political system."
"Nhiều người đã mất niềm tin vào hệ thống chính trị."
-
"After the scandal, many lost faith in the company's leadership."
"Sau vụ bê bối, nhiều người đã mất niềm tin vào ban lãnh đạo công ty."
-
"She lost faith in her doctor after he misdiagnosed her illness."
"Cô ấy mất niềm tin vào bác sĩ của mình sau khi ông ấy chẩn đoán sai bệnh cho cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người từng có niềm tin mạnh mẽ vào một người, một hệ thống, hoặc một ý tưởng nào đó, nhưng sau đó, do một số lý do, họ không còn tin vào điều đó nữa. Nó mang sắc thái của sự thất vọng, vỡ mộng, hoặc mất đi sự tin tưởng đã từng có. Khác với 'doubt' (nghi ngờ) chỉ là trạng thái không chắc chắn, 'lose faith' thể hiện sự mất mát một niềm tin đã từng tồn tại.
Prepositions
Khi 'lose faith' đi với 'in', nó chỉ đối tượng mà người ta mất niềm tin vào. Ví dụ: 'lose faith in the government', 'lose faith in humanity'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin to begin to lose faith (bắt đầu mất niềm tin)
-
start to start to lose faith (bắt đầu mất niềm tin)
-
gradually gradually lose faith (dần dần mất niềm tin)
-
never never lose faith (không bao giờ mất niềm tin)
-
in humanity lose faith in humanity (mất niềm tin vào nhân loại)
-
in the system lose faith in the system (mất niềm tin vào hệ thống)
-
in their leader lose faith in their leader (mất niềm tin vào lãnh đạo của họ)
-
in oneself lose faith in oneself (mất niềm tin vào bản thân)
Idioms
-
lose faith in (someone/something)
mất niềm tin vào (ai đó/điều gì đó), không còn tin tưởng hay hy vọng vào
"After many broken promises, I started to lose faith in the government."
(Sau nhiều lời hứa bị thất hứa, tôi bắt đầu mất niềm tin vào chính phủ.)
-
never lose faith
đừng bao giờ mất niềm tin, hãy luôn giữ vững niềm tin
"Even when things are tough, you must never lose faith in your abilities."
(Ngay cả khi mọi thứ khó khăn, bạn cũng không bao giờ được đánh mất niềm tin vào khả năng của mình.)
-
lose all faith
mất hoàn toàn niềm tin, không còn chút tin tưởng nào
"His constant lies made me lose all faith in him."
(Những lời nói dối liên tục của anh ấy đã khiến tôi mất hoàn toàn niềm tin vào anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose faith
Verb phraseMất niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là một ý tưởng tôn giáo hoặc chính trị.
"Many people have lost faith in the political system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose faith".
