damage from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thiệt hại hoặc tổn thương làm suy giảm giá trị, tính hữu dụng hoặc chức năng bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building suffered severe damage from the earthquake."
"Tòa nhà bị thiệt hại nghiêm trọng do trận động đất."
-
"The crops sustained damage from the frost."
"Mùa màng bị thiệt hại do sương giá."
-
"There was significant water damage from the leaking pipe."
"Có thiệt hại đáng kể do nước từ đường ống bị rò rỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "damage from" thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra thiệt hại. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa một tác nhân và hậu quả tiêu cực. Ví dụ, "damage from the storm" chỉ ra rằng cơn bão là nguyên nhân gây ra thiệt hại.
Prepositions
"From" ở đây chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra thiệt hại. Nó kết nối tác nhân gây hại với kết quả tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Severe severe damage from the storm (Thiệt hại nghiêm trọng từ cơn bão)
-
Minor minor damage from the leakage (Thiệt hại nhỏ từ sự rò rỉ)
-
Long-term long-term damage from pollution (Thiệt hại lâu dài do ô nhiễm)
-
Assess assess the damage from the fire (Đánh giá thiệt hại từ vụ cháy)
-
Prevent prevent damage from rust (Ngăn chặn hư hỏng do gỉ sét)
-
Suffer suffer extensive damage from the flood (Chịu thiệt hại lớn từ trận lụt)
-
Structural structural damage from the earthquake (Thiệt hại về cấu trúc do trận động đất)
-
Protection protection against damage from UV rays (Sự bảo vệ chống lại thiệt hại từ tia UV)
Idioms
-
Irreparable damage from
Thiệt hại không thể khắc phục/sửa chữa được do...
"The ecosystem sustained irreparable damage from the oil spill."
(Hệ sinh thái đã chịu thiệt hại không thể khắc phục được từ vụ tràn dầu.)
-
Averted damage from
Ngăn chặn được thiệt hại từ...
"Quick intervention averted major damage from the system failure."
(Sự can thiệp nhanh chóng đã ngăn chặn được thiệt hại lớn từ sự cố hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
damage from
NounThiệt hại hoặc tổn thương làm suy giảm giá trị, tính hữu dụng hoặc chức năng bình thường.
"The building suffered severe damage from the earthquake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damage from".
