(Top Banner Ad)
damage from
B1
Noun B1 General

damage from

UK: /ˈdæmɪdʒ/ • US: /ˈdæmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thiệt hại do tổn thất do hư hại vì do thiệt hại từ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Harm or injury that impairs value, usefulness, or normal function.

Vietnamese Meaning

Thiệt hại hoặc tổn thương làm suy giảm giá trị, tính hữu dụng hoặc chức năng bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building suffered severe damage from the earthquake."

    "Tòa nhà bị thiệt hại nghiêm trọng do trận động đất."

  • "The crops sustained damage from the frost."

    "Mùa màng bị thiệt hại do sương giá."

  • "There was significant water damage from the leaking pipe."

    "Có thiệt hại đáng kể do nước từ đường ống bị rò rỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun damage Sự thiệt hại, tổn thất
Verb damage Gây thiệt hại, làm hư hỏng
Adjective damaging Gây hại, có hại
Adjective undamaged Không bị hư hại, nguyên vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
damnum
Old French
damage
Middle English
damage

Nguồn gốc từ 'mất mát'

Từ 'damage' (thiệt hại) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ là 'damnum', ban đầu mang nghĩa là 'sự mất mát về tài sản' hoặc 'tổn thất tài chính'. Khi du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, nó mở rộng nghĩa ra bao gồm cả tổn thương thể chất và tinh thần, nhưng gốc rễ vẫn là sự đi mất một thứ gì đó có giá trị.

Usage Note

Cụm "damage from" thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra thiệt hại. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa một tác nhân và hậu quả tiêu cực. Ví dụ, "damage from the storm" chỉ ra rằng cơn bão là nguyên nhân gây ra thiệt hại.

Prepositions

from

"From" ở đây chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra thiệt hại. Nó kết nối tác nhân gây hại với kết quả tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Damage From
  • Severe severe damage from the storm
    (Thiệt hại nghiêm trọng từ cơn bão)
  • Minor minor damage from the leakage
    (Thiệt hại nhỏ từ sự rò rỉ)
  • Long-term long-term damage from pollution
    (Thiệt hại lâu dài do ô nhiễm)
Verb + Damage From
  • Assess assess the damage from the fire
    (Đánh giá thiệt hại từ vụ cháy)
  • Prevent prevent damage from rust
    (Ngăn chặn hư hỏng do gỉ sét)
  • Suffer suffer extensive damage from the flood
    (Chịu thiệt hại lớn từ trận lụt)
Noun + Damage From
  • Structural structural damage from the earthquake
    (Thiệt hại về cấu trúc do trận động đất)
  • Protection protection against damage from UV rays
    (Sự bảo vệ chống lại thiệt hại từ tia UV)

Idioms

  • Irreparable damage from

    Thiệt hại không thể khắc phục/sửa chữa được do...

    "The ecosystem sustained irreparable damage from the oil spill."

    (Hệ sinh thái đã chịu thiệt hại không thể khắc phục được từ vụ tràn dầu.)

  • Averted damage from

    Ngăn chặn được thiệt hại từ...

    "Quick intervention averted major damage from the system failure."

    (Sự can thiệp nhanh chóng đã ngăn chặn được thiệt hại lớn từ sự cố hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damage from

Noun
Lật mặt

Thiệt hại hoặc tổn thương làm suy giảm giá trị, tính hữu dụng hoặc chức năng bình thường.

"The building suffered severe damage from the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damage from".

Văn hóa Bảo hiểm và Quản lý Rủi ro

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'damage' (thiệt hại) gắn liền mật thiết với hệ thống bảo hiểm. Việc mua bảo hiểm là một phần quan trọng của văn hóa quản lý rủi ro, nhằm bù đắp các tổn thất tài chính phát sinh từ các nguồn thiệt hại không mong muốn (ví dụ: damage from natural disasters, accidents).

Trách nhiệm Dân sự (Liability)

Khái niệm 'damage from' thường được sử dụng trong luật dân sự (luật bồi thường thiệt hại). Việc xác định rõ ràng nguồn gốc ('from') của thiệt hại là tối quan trọng để tòa án xác định ai là bên có trách nhiệm pháp lý và phải bồi thường cho tổn thất đã gây ra.