lose enthusiasm for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop being interested in or excited about something.
Vietnamese Meaning
Mất hứng thú, không còn nhiệt tình với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He started learning Spanish, but he soon lost enthusiasm for it."
"Anh ấy bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha, nhưng chẳng mấy chốc anh ấy mất hứng thú với nó."
-
"Many people lose enthusiasm for their jobs after a few years."
"Nhiều người mất hứng thú với công việc của họ sau một vài năm."
-
"She quickly lost enthusiasm for the diet and started eating junk food again."
"Cô ấy nhanh chóng mất hứng thú với chế độ ăn kiêng và bắt đầu ăn đồ ăn vặt trở lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lose | Mất, đánh mất |
| Noun | loss | Sự mất mát, tổn thất |
| Adjective | lost | Bị mất, lạc lối |
| Noun | loser | Người thua cuộc, người thất bại |
| Noun | enthusiasm | Sự nhiệt tình, lòng hăng hái |
| Noun | enthusiast | Người nhiệt tình, người hâm mộ |
| Adjective | enthusiastic | Nhiệt tình, hăng hái |
| Adverb | enthusiastically | Một cách nhiệt tình, hăng hái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự suy giảm dần hoặc mất hoàn toàn sự nhiệt tình, hứng khởi ban đầu đối với một hoạt động, sở thích, hoặc mục tiêu nào đó. Nó nhấn mạnh sự thay đổi về mặt cảm xúc, từ trạng thái tích cực (hào hứng) sang trạng thái tiêu cực (thờ ơ, chán nản). Khác với 'give up' (từ bỏ), 'lose enthusiasm' không nhất thiết ám chỉ việc dừng hẳn hoạt động đó, mà chỉ là không còn cảm thấy hứng thú khi làm nó nữa. So sánh với 'become disillusioned with' (vỡ mộng về), 'lose enthusiasm' nhẹ nhàng hơn và không nhất thiết liên quan đến sự thất vọng về một điều gì đó từng được lý tưởng hóa.
Prepositions
Giới từ 'for' được dùng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà người đó mất hứng thú. Ví dụ: 'lose enthusiasm for a hobby' (mất hứng thú với một sở thích), 'lose enthusiasm for a project' (mất hứng thú với một dự án).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly lose enthusiasm for (nhanh chóng mất hứng thú với)
-
gradually gradually lose enthusiasm for (dần dần mất nhiệt huyết với)
-
completely completely lose enthusiasm for (hoàn toàn mất hết hứng thú với)
-
almost almost lose enthusiasm for (gần như mất hết hứng thú với)
-
start to start to lose enthusiasm for (bắt đầu mất hứng thú với)
-
begin to begin to lose enthusiasm for (bắt đầu mất nhiệt huyết với)
-
seem to seem to lose enthusiasm for (dường như mất đi hứng thú với)
Idioms
-
lose heart
Nản lòng, mất hết hy vọng/tự tin
"Don't lose heart, things will get better."
(Đừng nản lòng, mọi thứ rồi sẽ tốt đẹp hơn thôi.)
-
run out of steam
Hết hơi, hết năng lượng hoặc nhiệt huyết
"After working for 10 hours, I started to run out of steam."
(Sau khi làm việc 10 tiếng, tôi bắt đầu hết hơi.)
-
take the wind out of someone's sails
Làm ai đó mất hết nhuệ khí, sự tự tin hoặc hứng thú
"Her criticism really took the wind out of my sails."
(Lời chỉ trích của cô ấy thực sự làm tôi mất hết nhuệ khí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose enthusiasm for
Động từ (cụm động từ)Mất hứng thú, không còn nhiệt tình với điều gì đó.
"He started learning Spanish, but he soon lost enthusiasm for it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose enthusiasm for".
