(Top Banner Ad)
lose enthusiasm for
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Chung

lose enthusiasm for

Nghĩa tiếng Việt

mất hứng thú với không còn nhiệt tình với chán nản với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop being interested in or excited about something.

Vietnamese Meaning

Mất hứng thú, không còn nhiệt tình với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started learning Spanish, but he soon lost enthusiasm for it."

    "Anh ấy bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha, nhưng chẳng mấy chốc anh ấy mất hứng thú với nó."

  • "Many people lose enthusiasm for their jobs after a few years."

    "Nhiều người mất hứng thú với công việc của họ sau một vài năm."

  • "She quickly lost enthusiasm for the diet and started eating junk food again."

    "Cô ấy nhanh chóng mất hứng thú với chế độ ăn kiêng và bắt đầu ăn đồ ăn vặt trở lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose Mất, đánh mất
Noun loss Sự mất mát, tổn thất
Adjective lost Bị mất, lạc lối
Noun loser Người thua cuộc, người thất bại
Noun enthusiasm Sự nhiệt tình, lòng hăng hái
Noun enthusiast Người nhiệt tình, người hâm mộ
Adjective enthusiastic Nhiệt tình, hăng hái
Adverb enthusiastically Một cách nhiệt tình, hăng hái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
enthousiasmos
Latin
enthusiasmus
French
enthousiasme
English
enthusiasm

Nguồn gốc thần thánh của 'enthusiasm'

Từ "enthusiasm" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "enthousiasmos", nghĩa là sự được thần linh nhập vào hoặc truyền cảm hứng. Ban đầu, nó chỉ trạng thái được một vị thần ban cho năng lượng và sự hứng khởi đặc biệt. Về sau, ý nghĩa được mở rộng để chỉ sự nhiệt tình, hăng hái mạnh mẽ nói chung.

Mất đi ngọn lửa nhiệt huyết

Cụm từ "lose enthusiasm for" mô tả việc một người không còn giữ được sự nhiệt tình, hứng thú ban đầu đối với một điều gì đó. "Lose" (mất) xuất phát từ tiếng Anh cổ "losian" có nghĩa là biến mất, mất đi, kết hợp với "enthusiasm" (sự nhiệt tình) tạo nên ý nghĩa rõ ràng về việc không còn cảm thấy hăng hái, đam mê.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự suy giảm dần hoặc mất hoàn toàn sự nhiệt tình, hứng khởi ban đầu đối với một hoạt động, sở thích, hoặc mục tiêu nào đó. Nó nhấn mạnh sự thay đổi về mặt cảm xúc, từ trạng thái tích cực (hào hứng) sang trạng thái tiêu cực (thờ ơ, chán nản). Khác với 'give up' (từ bỏ), 'lose enthusiasm' không nhất thiết ám chỉ việc dừng hẳn hoạt động đó, mà chỉ là không còn cảm thấy hứng thú khi làm nó nữa. So sánh với 'become disillusioned with' (vỡ mộng về), 'lose enthusiasm' nhẹ nhàng hơn và không nhất thiết liên quan đến sự thất vọng về một điều gì đó từng được lý tưởng hóa.

Prepositions

for

Giới từ 'for' được dùng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà người đó mất hứng thú. Ví dụ: 'lose enthusiasm for a hobby' (mất hứng thú với một sở thích), 'lose enthusiasm for a project' (mất hứng thú với một dự án).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lose enthusiasm for
  • quickly quickly lose enthusiasm for
    (nhanh chóng mất hứng thú với)
  • gradually gradually lose enthusiasm for
    (dần dần mất nhiệt huyết với)
  • completely completely lose enthusiasm for
    (hoàn toàn mất hết hứng thú với)
  • almost almost lose enthusiasm for
    (gần như mất hết hứng thú với)
Verb + lose enthusiasm for
  • start to start to lose enthusiasm for
    (bắt đầu mất hứng thú với)
  • begin to begin to lose enthusiasm for
    (bắt đầu mất nhiệt huyết với)
  • seem to seem to lose enthusiasm for
    (dường như mất đi hứng thú với)

Idioms

  • lose heart

    Nản lòng, mất hết hy vọng/tự tin

    "Don't lose heart, things will get better."

    (Đừng nản lòng, mọi thứ rồi sẽ tốt đẹp hơn thôi.)

  • run out of steam

    Hết hơi, hết năng lượng hoặc nhiệt huyết

    "After working for 10 hours, I started to run out of steam."

    (Sau khi làm việc 10 tiếng, tôi bắt đầu hết hơi.)

  • take the wind out of someone's sails

    Làm ai đó mất hết nhuệ khí, sự tự tin hoặc hứng thú

    "Her criticism really took the wind out of my sails."

    (Lời chỉ trích của cô ấy thực sự làm tôi mất hết nhuệ khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose enthusiasm for

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Mất hứng thú, không còn nhiệt tình với điều gì đó.

"He started learning Spanish, but he soon lost enthusiasm for it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose enthusiasm for".

Hội chứng 'Burnout' (Kiệt sức)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, việc "lose enthusiasm for" công việc kéo dài thường được gọi là "burnout" (hội chứng kiệt sức). Đây là tình trạng căng thẳng về thể chất và tinh thần do làm việc quá sức hoặc gặp áp lực liên tục, dẫn đến giảm sút động lực và hiệu suất.

Giai đoạn 'trăng mật' và sự phai nhạt hứng thú

Khái niệm "lose enthusiasm for" thường xuất hiện sau "giai đoạn trăng mật" (honeymoon phase) của một dự án, công việc mới hoặc thậm chí một mối quan hệ. Ban đầu, mọi thứ đều tươi mới và đầy hứng khởi, nhưng sau một thời gian, khi những khó khăn và thử thách xuất hiện, sự nhiệt tình ban đầu có thể dần phai nhạt.