develop interest in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin to feel interested in something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cảm thấy hứng thú với điều gì đó; nảy sinh sự quan tâm đến điều gì đó; phát triển sự yêu thích đối với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She developed an interest in classical music after attending a concert."
"Cô ấy đã nảy sinh sự quan tâm đến nhạc cổ điển sau khi tham dự một buổi hòa nhạc."
-
"Many students develop an interest in science during high school."
"Nhiều học sinh nảy sinh sự quan tâm đến khoa học trong suốt thời gian học trung học."
-
"He hopes to develop an interest in reading."
"Anh ấy hy vọng sẽ phát triển sự yêu thích đối với việc đọc sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | development | Sự phát triển, sự khai triển |
| Noun | developer | Nhà phát triển (người hoặc công ty) |
| Adjective | developing | Đang phát triển (ví dụ: các nước đang phát triển) |
| Noun | interest | Sự quan tâm, sở thích, lợi ích |
| Adjective | interested | Cảm thấy quan tâm, thích thú |
| Adjective | interesting | Thú vị, hấp dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình dần dần trở nên thích thú hoặc quan tâm đến một chủ đề, hoạt động, hoặc lĩnh vực nào đó. Nó nhấn mạnh sự phát triển theo thời gian, không phải là một cảm xúc tức thời. So sánh với 'become interested in', 'develop interest in' mang sắc thái chủ động và có quá trình hơn.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự quan tâm được phát triển hướng đến. Ví dụ: develop interest in history, develop interest in music.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually develop interest in science (dần dần phát triển sự quan tâm đến khoa học)
-
suddenly suddenly develop interest in collecting stamps (đột nhiên nảy sinh sự quan tâm đến việc sưu tập tem)
-
quickly quickly develop interest in the subject (nhanh chóng phát triển sự quan tâm đến môn học)
-
keen develop a keen interest in literature (phát triển một sự quan tâm sâu sắc/mãnh liệt đối với văn học)
-
genuine develop a genuine interest in helping others (phát triển sự quan tâm chân thành trong việc giúp đỡ người khác)
-
lifelong develop a lifelong interest in history (phát triển một niềm yêu thích lịch sử suốt đời)
-
She She developed interest in programming. (Cô ấy đã phát triển sự quan tâm đến lập trình.)
-
Students Students develop interest in learning new languages. (Học sinh phát triển sự quan tâm trong việc học ngôn ngữ mới.)
Idioms
-
To develop a nose for trouble (figurative usage of 'develop')
Phát triển khả năng đánh hơi/nhận biết rắc rối
"As a detective, he developed a nose for trouble early in his career."
(Là một thám tử, anh ấy đã phát triển khả năng nhận biết rắc rối từ sớm trong sự nghiệp.)
-
To develop a taste for (something)
Bắt đầu thích/có sở thích về (thường là những thứ sang trọng hoặc tinh tế)
"After moving abroad, she developed a taste for exotic foods."
(Sau khi ra nước ngoài, cô ấy bắt đầu có sở thích ăn các món ăn ngoại lai.)
-
To develop a critical interest in (something)
Phát triển sự quan tâm mang tính phê phán/nghiên cứu sâu sắc
"Academics must develop a critical interest in current social theories."
(Các học giả phải phát triển sự quan tâm mang tính phê phán đối với các lý thuyết xã hội hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
develop interest in
Verb phraseBắt đầu cảm thấy hứng thú với điều gì đó; nảy sinh sự quan tâm đến điều gì đó; phát triển sự yêu thích đối với điều gì đó.
"She developed an interest in classical music after attending a concert."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She developed an interest in history as quickly as her brother did. |
Cô ấy phát triển sự yêu thích với lịch sử nhanh như anh trai cô ấy. |
| Phủ định | He didn't develop a stronger interest in science than in mathematics. |
Anh ấy đã không phát triển sự yêu thích khoa học mạnh mẽ hơn so với toán học. |
| Nghi vấn | Did she develop the least interest in any sport? |
Cô ấy có phát triển sự yêu thích ít nhất với môn thể thao nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop interest in".
