loses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'lose'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He loses his keys every week."
"Anh ấy mất chìa khóa mỗi tuần."
-
"She loses her temper easily."
"Cô ấy dễ mất bình tĩnh."
-
"The team loses more games than it wins."
"Đội bóng thua nhiều trận hơn thắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động 'lose' được thực hiện bởi chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it). 'Lose' mang nghĩa mất, thất bại, lạc đường, hoặc bỏ lỡ. Cần phân biệt với 'loose' (lỏng lẻo).
Prepositions
'Lose to' chỉ việc thua cuộc trước ai đó. 'Lose at' chỉ việc thua cuộc trong một trò chơi hoặc hoạt động cụ thể. 'Lose in' chỉ việc mất cái gì đó trong một khu vực, hoặc mất phương hướng trong một cái gì đó trừu tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
control loses control (mất kiểm soát)
-
temper loses his/her temper (mất bình tĩnh, nổi nóng)
-
consciousness loses consciousness (bất tỉnh)
-
weight loses weight (giảm cân)
-
a game/match loses a game/match (thua một trận đấu)
-
money loses money (thua tiền, mất tiền)
-
sleep loses sleep (mất ngủ (vì lo lắng))
-
sight of loses sight of (mất hút, không nhìn thấy nữa; quên mục tiêu)
-
track of loses track of (mất dấu vết, không theo dõi được)
Idioms
-
lose one's head
mất bình tĩnh, hoảng loạn, không kiểm soát được cảm xúc
"When he faces a difficult problem, he often loses his head."
(Khi đối mặt với vấn đề khó khăn, anh ấy thường mất bình tĩnh.)
-
lose one's touch
mất đi khả năng, kỹ năng hoặc phong độ mà trước đây mình có
"The famous chef worries he loses his touch because his dishes aren't as popular."
(Đầu bếp nổi tiếng lo lắng rằng ông ấy đã mất đi phong độ vì các món ăn của ông không còn được ưa chuộng như trước.)
-
lose heart
nản lòng, mất hết hy vọng hoặc ý chí
"Even when things get tough, she never loses heart."
(Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, cô ấy không bao giờ nản lòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loses
Động từNgôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'lose'.
"He loses his keys every week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loses".
