(Top Banner Ad)
loses
A2
Động từ A2 Tổng quát

loses

UK: /ˈluːzɪz/ • US: /ˈluːzɪz/

Nghĩa tiếng Việt

mất thua đánh mất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of lose.

Vietnamese Meaning

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'lose'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He loses his keys every week."

    "Anh ấy mất chìa khóa mỗi tuần."

  • "She loses her temper easily."

    "Cô ấy dễ mất bình tĩnh."

  • "The team loses more games than it wins."

    "Đội bóng thua nhiều trận hơn thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất, thua (cuộc)
Noun loss sự mất mát, tổn thất, thất bại
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại
Adjective lost bị mất, đã mất; lạc lối; thất bại
Adjective losing (đang) thua cuộc, gây mất mát

Synonyms

misplaces (để lạc mất)forfeits (mất quyền)fails (thất bại)

Antonyms

finds (tìm thấy)wins (thắng)gains (đạt được)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewH- / *lewdʰ-
Proto-Germanic
*leusan
Old English
losian
Middle English
losen
Modern English
lose

Nguồn gốc từ 'mất mát'

Từ 'loses' (và gốc 'lose') có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Indo-European *lewH- hoặc *lewdʰ- mang nghĩa 'cắt đứt, tách rời, chia ra'. Qua tiếng Proto-Germanic (*leusan) và Old English (losian), nghĩa của nó dần chuyển sang 'đánh mất, tiêu vong, bị hư hại'. Điều này phản ánh ý niệm cốt lõi về việc một thứ gì đó bị tách rời khỏi người sở hữu hoặc trạng thái ban đầu, dẫn đến sự thiếu hụt hoặc thất bại.

Usage Note

Chỉ hành động 'lose' được thực hiện bởi chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it). 'Lose' mang nghĩa mất, thất bại, lạc đường, hoặc bỏ lỡ. Cần phân biệt với 'loose' (lỏng lẻo).

Prepositions

to at in

'Lose to' chỉ việc thua cuộc trước ai đó. 'Lose at' chỉ việc thua cuộc trong một trò chơi hoặc hoạt động cụ thể. 'Lose in' chỉ việc mất cái gì đó trong một khu vực, hoặc mất phương hướng trong một cái gì đó trừu tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

loses + Danh từ/Cụm danh từ
  • control loses control
    (mất kiểm soát)
  • temper loses his/her temper
    (mất bình tĩnh, nổi nóng)
  • consciousness loses consciousness
    (bất tỉnh)
  • weight loses weight
    (giảm cân)
  • a game/match loses a game/match
    (thua một trận đấu)
  • money loses money
    (thua tiền, mất tiền)
  • sleep loses sleep
    (mất ngủ (vì lo lắng))
loses + Cụm giới từ
  • sight of loses sight of
    (mất hút, không nhìn thấy nữa; quên mục tiêu)
  • track of loses track of
    (mất dấu vết, không theo dõi được)

Idioms

  • lose one's head

    mất bình tĩnh, hoảng loạn, không kiểm soát được cảm xúc

    "When he faces a difficult problem, he often loses his head."

    (Khi đối mặt với vấn đề khó khăn, anh ấy thường mất bình tĩnh.)

  • lose one's touch

    mất đi khả năng, kỹ năng hoặc phong độ mà trước đây mình có

    "The famous chef worries he loses his touch because his dishes aren't as popular."

    (Đầu bếp nổi tiếng lo lắng rằng ông ấy đã mất đi phong độ vì các món ăn của ông không còn được ưa chuộng như trước.)

  • lose heart

    nản lòng, mất hết hy vọng hoặc ý chí

    "Even when things get tough, she never loses heart."

    (Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, cô ấy không bao giờ nản lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loses

Động từ
Lật mặt

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'lose'.

"He loses his keys every week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loses".

Tinh thần 'thắng thua' trong thể thao phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và trò chơi, khái niệm 'thắng' và 'thua' được đề cao. Việc 'loses' (thua cuộc) không chỉ là kết quả mà còn là một phần của quá trình học hỏi và phát triển. Có một câu nói phổ biến là 'It's not whether you win or lose, but how you play the game' (Quan trọng không phải là thắng hay thua, mà là bạn chơi như thế nào), nhấn mạnh tinh thần thượng võ và nỗ lực.

'Người thua cuộc tốt' (Good Loser)

Thuật ngữ 'a good loser' mô tả một người chấp nhận thất bại với sự tôn trọng, không đổ lỗi cho người khác hoặc môi trường, và vẫn giữ được thái độ tích cực. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong xã hội phương Tây, đặc biệt trong các cuộc thi đấu, thể hiện sự trưởng thành và tinh thần thể thao cao thượng.