small building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building that is limited in size or dimensions.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà có kích thước hoặc diện tích hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They built a small building to store garden tools."
"Họ xây một tòa nhà nhỏ để cất giữ dụng cụ làm vườn."
-
"The village has a small building that serves as a post office."
"Ngôi làng có một tòa nhà nhỏ dùng làm bưu điện."
-
"He converted the small building into a workshop."
"Anh ấy đã chuyển đổi tòa nhà nhỏ thành một xưởng làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | small | nhỏ bé, bé |
| Adjective (Comparative) | smaller | nhỏ hơn |
| Adjective (Superlative) | smallest | nhỏ nhất |
| Noun | smallness | sự nhỏ bé, tính chất nhỏ |
| Verb | build | xây dựng, kiến tạo |
| Noun | builder | thợ xây, người xây dựng, nhà thầu xây dựng |
| Adjective / Past Participle | built | đã được xây dựng, được xây |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các công trình có diện tích nhỏ, ví dụ như nhà kho, trạm xe buýt, quán cà phê nhỏ, v.v. Sự nhỏ bé này có thể là tương đối, phụ thuộc vào bối cảnh sử dụng. Ví dụ, một ngôi nhà cấp bốn có thể được coi là 'small building' so với một tòa cao ốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old small building (tòa nhà nhỏ cũ kỹ)
-
abandoned abandoned small building (tòa nhà nhỏ bị bỏ hoang)
-
quaint quaint small building (tòa nhà nhỏ cổ kính, độc đáo)
-
rustic rustic small building (tòa nhà nhỏ mộc mạc)
-
temporary temporary small building (tòa nhà nhỏ tạm thời)
-
construct construct a small building (xây dựng một tòa nhà nhỏ)
-
renovate renovate a small building (cải tạo một tòa nhà nhỏ)
-
demolish demolish a small building (phá dỡ một tòa nhà nhỏ)
-
occupy occupy a small building (chiếm giữ/sử dụng một tòa nhà nhỏ)
-
in a small building in the garden (một tòa nhà nhỏ trong vườn)
-
with a small building with a red roof (một tòa nhà nhỏ có mái đỏ)
-
next to a small building next to the main house (một tòa nhà nhỏ bên cạnh ngôi nhà chính)
Idioms
-
a small building project
một dự án xây dựng quy mô nhỏ (chỉ việc xây dựng hoặc cải tạo một công trình nhỏ, không quá phức tạp)
"They started a small building project to add a shed to their backyard, which only took a weekend."
(Họ bắt đầu một dự án xây dựng nhỏ để thêm một cái kho vào sân sau, chỉ mất một cuối tuần.)
-
a small building for storage
một tòa nhà nhỏ dùng để lưu trữ/chứa đồ (thường là nhà kho, nhà chứa dụng cụ, v.v.)
"We use the small building for storage of garden tools and old furniture that we don't need daily."
(Chúng tôi sử dụng tòa nhà nhỏ đó để chứa dụng cụ làm vườn và đồ nội thất cũ không dùng hàng ngày.)
-
a small building with a big purpose
một tòa nhà nhỏ nhưng có mục đích/công dụng quan trọng (mang ý nghĩa biểu tượng rằng kích thước không quyết định giá trị hoặc tầm quan trọng)
"The old lighthouse keeper's cottage was just a small building, but it served a big purpose in guiding ships safely."
(Ngôi nhà nhỏ của người gác hải đăng chỉ là một tòa nhà nhỏ, nhưng nó phục vụ một mục đích lớn trong việc hướng dẫn tàu thuyền an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small building
Tính từ + Danh từMột tòa nhà có kích thước hoặc diện tích hạn chế.
"They built a small building to store garden tools."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small building".
