(Top Banner Ad)
small building
A2
Tính từ + Danh từ A2 Kiến trúc, Xây dựng

small building

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà nhỏ công trình nhỏ nhà nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building that is limited in size or dimensions.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà có kích thước hoặc diện tích hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They built a small building to store garden tools."

    "Họ xây một tòa nhà nhỏ để cất giữ dụng cụ làm vườn."

  • "The village has a small building that serves as a post office."

    "Ngôi làng có một tòa nhà nhỏ dùng làm bưu điện."

  • "He converted the small building into a workshop."

    "Anh ấy đã chuyển đổi tòa nhà nhỏ thành một xưởng làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ bé, bé
Adjective (Comparative) smaller nhỏ hơn
Adjective (Superlative) smallest nhỏ nhất
Noun smallness sự nhỏ bé, tính chất nhỏ
Verb build xây dựng, kiến tạo
Noun builder thợ xây, người xây dựng, nhà thầu xây dựng
Adjective / Past Participle built đã được xây dựng, được xây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*smal- (small)
Proto-Germanic
*smalaz (small)
Old English
smæl (small)
Old English
bold/botl (dwelling, house)
Old English
byldan (to build)
Middle English
bildinge (the act or process of building; a structure)

Nguồn gốc của 'small building'

Cụm từ 'small building' kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời. 'Small' (nhỏ bé) xuất phát từ một gốc ngôn ngữ Ấn-Âu cổ đại có nghĩa là 'mảnh mai' hoặc 'hẹp', nhấn mạnh kích thước khiêm tốn. 'Building' (tòa nhà, công trình) lại đến từ các từ trong tiếng Anh cổ chỉ 'nơi ở' hoặc 'ngôi nhà' và động từ 'xây dựng', làm nổi bật mục đích của nó như một cấu trúc. Khi kết hợp, chúng mô tả một cách đơn giản và hiệu quả một công trình không lớn, thường phục vụ các mục đích thực tế cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các công trình có diện tích nhỏ, ví dụ như nhà kho, trạm xe buýt, quán cà phê nhỏ, v.v. Sự nhỏ bé này có thể là tương đối, phụ thuộc vào bối cảnh sử dụng. Ví dụ, một ngôi nhà cấp bốn có thể được coi là 'small building' so với một tòa cao ốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small building
  • old old small building
    (tòa nhà nhỏ cũ kỹ)
  • abandoned abandoned small building
    (tòa nhà nhỏ bị bỏ hoang)
  • quaint quaint small building
    (tòa nhà nhỏ cổ kính, độc đáo)
  • rustic rustic small building
    (tòa nhà nhỏ mộc mạc)
  • temporary temporary small building
    (tòa nhà nhỏ tạm thời)
Verb + small building
  • construct construct a small building
    (xây dựng một tòa nhà nhỏ)
  • renovate renovate a small building
    (cải tạo một tòa nhà nhỏ)
  • demolish demolish a small building
    (phá dỡ một tòa nhà nhỏ)
  • occupy occupy a small building
    (chiếm giữ/sử dụng một tòa nhà nhỏ)
Prepositional Phrase with small building
  • in a small building in the garden
    (một tòa nhà nhỏ trong vườn)
  • with a small building with a red roof
    (một tòa nhà nhỏ có mái đỏ)
  • next to a small building next to the main house
    (một tòa nhà nhỏ bên cạnh ngôi nhà chính)

Idioms

  • a small building project

    một dự án xây dựng quy mô nhỏ (chỉ việc xây dựng hoặc cải tạo một công trình nhỏ, không quá phức tạp)

    "They started a small building project to add a shed to their backyard, which only took a weekend."

    (Họ bắt đầu một dự án xây dựng nhỏ để thêm một cái kho vào sân sau, chỉ mất một cuối tuần.)

  • a small building for storage

    một tòa nhà nhỏ dùng để lưu trữ/chứa đồ (thường là nhà kho, nhà chứa dụng cụ, v.v.)

    "We use the small building for storage of garden tools and old furniture that we don't need daily."

    (Chúng tôi sử dụng tòa nhà nhỏ đó để chứa dụng cụ làm vườn và đồ nội thất cũ không dùng hàng ngày.)

  • a small building with a big purpose

    một tòa nhà nhỏ nhưng có mục đích/công dụng quan trọng (mang ý nghĩa biểu tượng rằng kích thước không quyết định giá trị hoặc tầm quan trọng)

    "The old lighthouse keeper's cottage was just a small building, but it served a big purpose in guiding ships safely."

    (Ngôi nhà nhỏ của người gác hải đăng chỉ là một tòa nhà nhỏ, nhưng nó phục vụ một mục đích lớn trong việc hướng dẫn tàu thuyền an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small building

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà có kích thước hoặc diện tích hạn chế.

"They built a small building to store garden tools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small building".

Nhà kho (Shed) và không gian cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Anh và Mỹ, 'shed' (một loại 'small building' - nhà kho hoặc chòi nhỏ) là một phần quen thuộc trong vườn hoặc sân sau. Chúng không chỉ dùng để chứa dụng cụ làm vườn hay đồ ít dùng, mà còn có thể biến thành không gian cá nhân riêng tư, thường được gọi là 'man cave' (nơi dành cho đàn ông) hoặc 'she shed' (nơi dành cho phụ nữ). Đây là nơi mọi người có thể thư giãn, làm việc, theo đuổi sở thích hoặc đơn giản là tìm kiếm sự yên tĩnh, thoát ly khỏi cuộc sống bận rộn trong ngôi nhà chính.

Phong trào Nhà Siêu Nhỏ (Tiny House Movement)

Trong những năm gần đây, phong trào Nhà Siêu Nhỏ (Tiny House Movement) đã trở nên phổ biến ở nhiều nước, nhất là ở Bắc Mỹ. Đây là một triết lý sống tập trung vào việc sống trong những 'small building' (tòa nhà nhỏ) hoặc nhà di động được thiết kế hiệu quả, thường có diện tích dưới 40 mét vuông. Phong trào này khuyến khích lối sống tối giản, giảm thiểu chi phí sinh hoạt, tăng cường tự do tài chính, và giảm tác động đến môi trường, thể hiện một cách tiếp cận khác đối với khái niệm sở hữu nhà ở và cuộc sống hiện đại.