(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ low-cost travel
B1

low-cost travel

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

du lịch giá rẻ du lịch tiết kiệm chi phí du lịch bình dân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Low-cost travel'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Du lịch theo cách giảm thiểu chi phí.

Definition (English Meaning)

Traveling in a way that minimizes expenses.

Ví dụ Thực tế với 'Low-cost travel'

  • "Low-cost travel has become increasingly popular among students and young adults."

    "Du lịch giá rẻ ngày càng trở nên phổ biến đối với sinh viên và thanh niên."

  • "Websites offer information and tips for low-cost travel."

    "Các trang web cung cấp thông tin và lời khuyên cho du lịch giá rẻ."

  • "She planned a low-cost travel adventure through Southeast Asia."

    "Cô ấy đã lên kế hoạch cho một chuyến du lịch giá rẻ mạo hiểm qua Đông Nam Á."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Low-cost travel'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Low-cost travel'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'low-cost travel' nhấn mạnh vào việc tìm kiếm và sử dụng các phương tiện, chỗ ở, và hoạt động giải trí có giá cả phải chăng. Nó khác với 'budget travel' ở chỗ 'low-cost' thường tập trung vào việc cắt giảm chi phí trực tiếp, trong khi 'budget travel' có thể bao gồm cả việc quản lý ngân sách tổng thể cho chuyến đi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to

'for' được dùng khi nói về mục đích của việc du lịch giá rẻ (ví dụ: looking for low-cost travel options for students). 'to' dùng khi nói về địa điểm hoặc mục tiêu hướng đến thông qua du lịch giá rẻ (ví dụ: low-cost travel to Europe).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Low-cost travel'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)