(Top Banner Ad)
low-cost travel
B1
Danh từ B1 Du lịch, Kinh tế

low-cost travel

UK: /ˌləʊ ˈkɒst ˈtrævl/ • US: /ˌloʊ ˈkɔːst ˈtrævl/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch giá rẻ du lịch tiết kiệm chi phí du lịch bình dân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traveling in a way that minimizes expenses.

Vietnamese Meaning

Du lịch theo cách giảm thiểu chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Low-cost travel has become increasingly popular among students and young adults."

    "Du lịch giá rẻ ngày càng trở nên phổ biến đối với sinh viên và thanh niên."

  • "Websites offer information and tips for low-cost travel."

    "Các trang web cung cấp thông tin và lời khuyên cho du lịch giá rẻ."

  • "She planned a low-cost travel adventure through Southeast Asia."

    "Cô ấy đã lên kế hoạch cho một chuyến du lịch giá rẻ mạo hiểm qua Đông Nam Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low-cost chi phí thấp
Noun travel chuyến đi, du lịch
Verb travel đi du lịch
Noun traveler du khách, người đi du lịch
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost tốn kém, có giá
Adjective low thấp, rẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lágr
Old English
lāg
Middle English
lowe
Modern English
low
Latin
constare
Old French
coster
Middle English
coste
Modern English
cost
Latin
tripāliāre
Old French
travailler
Middle English
travailen
Modern English
travel

Nguồn gốc của 'low-cost travel'

Cụm từ 'low-cost travel' là một khái niệm khá hiện đại, kết hợp ba từ có nguồn gốc lâu đời. 'Low' (thấp) đến từ tiếng Na Uy cổ và tiếng Anh cổ. 'Cost' (chi phí) có gốc Latin qua tiếng Pháp cổ, chỉ giá cả hoặc sự tốn kém. 'Travel' (du lịch) cũng từ tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là làm việc vất vả hoặc hành trình khó khăn. Khi ghép lại, 'low-cost travel' không có lịch sử tiến hóa ngôn ngữ riêng biệt như một từ đơn lẻ, mà nó trở nên phổ biến từ cuối thế kỷ 20, cùng với sự ra đời của các hãng hàng không giá rẻ và xu hướng du lịch tiết kiệm.

Usage Note

Cụm từ 'low-cost travel' nhấn mạnh vào việc tìm kiếm và sử dụng các phương tiện, chỗ ở, và hoạt động giải trí có giá cả phải chăng. Nó khác với 'budget travel' ở chỗ 'low-cost' thường tập trung vào việc cắt giảm chi phí trực tiếp, trong khi 'budget travel' có thể bao gồm cả việc quản lý ngân sách tổng thể cho chuyến đi.

Prepositions

for to

'for' được dùng khi nói về mục đích của việc du lịch giá rẻ (ví dụ: looking for low-cost travel options for students). 'to' dùng khi nói về địa điểm hoặc mục tiêu hướng đến thông qua du lịch giá rẻ (ví dụ: low-cost travel to Europe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-cost travel
  • sustainable sustainable low-cost travel
    (du lịch giá rẻ bền vững)
  • domestic domestic low-cost travel
    (du lịch giá rẻ trong nước)
  • international international low-cost travel
    (du lịch giá rẻ quốc tế)
  • accessible accessible low-cost travel
    (du lịch giá rẻ dễ tiếp cận)
Verb + low-cost travel
  • plan plan low-cost travel
    (lên kế hoạch du lịch giá rẻ)
  • enjoy enjoy low-cost travel
    (tận hưởng du lịch giá rẻ)
  • seek seek low-cost travel
    (tìm kiếm du lịch giá rẻ)
  • promote promote low-cost travel
    (thúc đẩy du lịch giá rẻ)
Noun + low-cost travel
  • tips for tips for low-cost travel
    (mẹo du lịch giá rẻ)
  • benefits of benefits of low-cost travel
    (lợi ích của du lịch giá rẻ)
  • the growth of the growth of low-cost travel
    (sự phát triển của du lịch giá rẻ)

Idioms

  • Embrace low-cost travel

    Tận dụng/đón nhận du lịch giá rẻ

    "Many students embrace low-cost travel during their summer breaks to explore new countries."

    (Nhiều sinh viên tận dụng du lịch giá rẻ trong kỳ nghỉ hè để khám phá các quốc gia mới.)

  • The era of low-cost travel

    Kỷ nguyên du lịch giá rẻ

    "The era of low-cost travel has opened up new possibilities for many people to see the world."

    (Kỷ nguyên du lịch giá rẻ đã mở ra nhiều khả năng mới cho nhiều người được nhìn ngắm thế giới.)

  • Strategies for low-cost travel

    Các chiến lược du lịch giá rẻ

    "Learning effective strategies for low-cost travel can significantly reduce your vacation expenses."

    (Học các chiến lược du lịch giá rẻ hiệu quả có thể giảm đáng kể chi phí cho kỳ nghỉ của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-cost travel

Danh từ
Lật mặt

Du lịch theo cách giảm thiểu chi phí.

"Low-cost travel has become increasingly popular among students and young adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-cost travel".

Dân chủ hóa du lịch

Sự xuất hiện của 'low-cost travel', đặc biệt là với sự phát triển của các hãng hàng không giá rẻ, đã dân chủ hóa hoạt động du lịch. Trước đây, du lịch quốc tế thường chỉ dành cho những người có thu nhập cao. Giờ đây, hàng triệu người từ mọi tầng lớp xã hội có thể trải nghiệm việc khám phá thế giới, góp phần vào sự giao lưu văn hóa và hiểu biết lẫn nhau.

Văn hóa 'phượt' (Backpacking)

Du lịch giá rẻ gắn liền mật thiết với văn hóa 'phượt' hay du lịch bụi, một phong cách du lịch phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ phương Tây. Người 'phượt' thường chọn chỗ ở bình dân, ăn uống tại địa phương và sử dụng phương tiện giao thông công cộng để tiết kiệm chi phí, với mục tiêu trải nghiệm văn hóa chân thực và khám phá sâu sắc hơn.