flight comparison website
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A website that allows users to compare the prices of flights from different airlines and travel agencies.
Vietnamese Meaning
Một trang web cho phép người dùng so sánh giá vé máy bay từ các hãng hàng không và đại lý du lịch khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used a flight comparison website to find the best deal on flights to Tokyo."
"Tôi đã sử dụng một trang web so sánh giá vé máy bay để tìm được ưu đãi tốt nhất cho các chuyến bay đến Tokyo."
-
"Many travelers rely on flight comparison websites to save money on airfare."
"Nhiều du khách dựa vào các trang web so sánh giá vé máy bay để tiết kiệm tiền vé máy bay."
-
"Before booking your flight, be sure to check a flight comparison website for the best possible price."
"Trước khi đặt vé máy bay, hãy chắc chắn kiểm tra một trang web so sánh giá vé máy bay để có giá tốt nhất có thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fly | bay; điều khiển máy bay |
| Noun | flight | chuyến bay; sự bay |
| Noun | flyer | người đi máy bay thường xuyên; tờ rơi quảng cáo |
| Verb | compare | so sánh |
| Noun | comparison | sự so sánh |
| Adjective | comparable | có thể so sánh được |
| Noun | web | mạng lưới; mạng Internet |
| Noun | site | địa điểm; trang web (viết tắt của website) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một loại trang web cụ thể. 'Flight' ám chỉ chuyến bay. 'Comparison' ám chỉ việc so sánh. 'Website' ám chỉ địa chỉ trực tuyến nơi người dùng có thể tìm kiếm thông tin. Các trang web này thường thu thập thông tin giá từ nhiều nguồn khác nhau, cho phép người dùng tìm được giá tốt nhất. Khác với các trang web đặt vé trực tiếp của hãng hàng không, các trang web so sánh giá vé máy bay không bán vé trực tiếp mà dẫn người dùng đến trang web của hãng hoặc đại lý để hoàn tất giao dịch.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ hành động tìm kiếm hoặc sử dụng trang web: 'I found the cheapest flights on a flight comparison website.' 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng trang web: 'I used a flight comparison website for finding cheap tickets to Europe.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a flight comparison website (sử dụng một trang web so sánh chuyến bay)
-
check check a flight comparison website (kiểm tra một trang web so sánh chuyến bay)
-
browse browse a flight comparison website (duyệt qua một trang web so sánh chuyến bay)
-
search on search on a flight comparison website (tìm kiếm trên một trang web so sánh chuyến bay)
-
find deals on find deals on a flight comparison website (tìm ưu đãi trên một trang web so sánh chuyến bay)
-
best the best flight comparison website (trang web so sánh chuyến bay tốt nhất)
-
popular a popular flight comparison website (một trang web so sánh chuyến bay phổ biến)
-
reliable a reliable flight comparison website (một trang web so sánh chuyến bay đáng tin cậy)
-
user-friendly a user-friendly flight comparison website (một trang web so sánh chuyến bay thân thiện với người dùng)
-
online an online flight comparison website (một trang web so sánh chuyến bay trực tuyến)
-
travel a travel flight comparison website (một trang web so sánh chuyến bay du lịch)
Idioms
-
your go-to flight comparison website
trang web so sánh chuyến bay bạn thường dùng nhất / lựa chọn hàng đầu của bạn
"Skyscanner is my go-to flight comparison website whenever I plan a trip."
(Skyscanner là trang web so sánh chuyến bay tôi thường dùng nhất mỗi khi tôi lên kế hoạch cho một chuyến đi.)
-
to trawl a flight comparison website
lùng sục/tìm kiếm kỹ lưỡng trên một trang web so sánh chuyến bay (để tìm ưu đãi)
"I spent hours trawling a flight comparison website to find the cheapest tickets to London."
(Tôi đã dành hàng giờ lùng sục trên một trang web so sánh chuyến bay để tìm vé rẻ nhất đi London.)
-
a one-stop flight comparison website
một trang web so sánh chuyến bay tổng hợp tất cả / một điểm đến duy nhất để so sánh chuyến bay
"This new platform aims to be a one-stop flight comparison website for all your travel needs."
(Nền tảng mới này nhằm mục đích trở thành một trang web so sánh chuyến bay tổng hợp tất cả cho mọi nhu cầu du lịch của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flight comparison website
Noun PhraseMột trang web cho phép người dùng so sánh giá vé máy bay từ các hãng hàng không và đại lý du lịch khác nhau.
"I used a flight comparison website to find the best deal on flights to Tokyo."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to book flights directly with airlines before flight comparison websites became popular. |
Tôi từng đặt vé máy bay trực tiếp với các hãng hàng không trước khi các trang web so sánh chuyến bay trở nên phổ biến. |
| Phủ định | She didn't use to trust flight comparison websites, but now she uses them all the time. |
Cô ấy đã từng không tin tưởng các trang web so sánh chuyến bay, nhưng bây giờ cô ấy sử dụng chúng mọi lúc. |
| Nghi vấn | Did people use to spend hours searching for cheap flights before the invention of flight comparison websites? |
Mọi người có từng mất hàng giờ để tìm kiếm các chuyến bay giá rẻ trước khi các trang web so sánh chuyến bay ra đời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flight comparison website".
