(Top Banner Ad)
flight comparison website
B1
Noun Phrase B1 Du lịch, Công nghệ thông tin

flight comparison website

UK: /flaɪt kəmˈpærɪzn ˈwebsaɪt/ • US: /flaɪt kəmˈpærɪsən ˈwebsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trang web so sánh giá vé máy bay công cụ so sánh giá vé máy bay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A website that allows users to compare the prices of flights from different airlines and travel agencies.

Vietnamese Meaning

Một trang web cho phép người dùng so sánh giá vé máy bay từ các hãng hàng không và đại lý du lịch khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used a flight comparison website to find the best deal on flights to Tokyo."

    "Tôi đã sử dụng một trang web so sánh giá vé máy bay để tìm được ưu đãi tốt nhất cho các chuyến bay đến Tokyo."

  • "Many travelers rely on flight comparison websites to save money on airfare."

    "Nhiều du khách dựa vào các trang web so sánh giá vé máy bay để tiết kiệm tiền vé máy bay."

  • "Before booking your flight, be sure to check a flight comparison website for the best possible price."

    "Trước khi đặt vé máy bay, hãy chắc chắn kiểm tra một trang web so sánh giá vé máy bay để có giá tốt nhất có thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fly bay; điều khiển máy bay
Noun flight chuyến bay; sự bay
Noun flyer người đi máy bay thường xuyên; tờ rơi quảng cáo
Verb compare so sánh
Noun comparison sự so sánh
Adjective comparable có thể so sánh được
Noun web mạng lưới; mạng Internet
Noun site địa điểm; trang web (viết tắt của website)

Synonyms

flight search engine (công cụ tìm kiếm chuyến bay)travel aggregator (trang tổng hợp du lịch)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Early 20th C.
flight (as air travel)
Mid-20th C.
comparison (as a business strategy)
Late 20th C.
website (internet technology)
Early 21st C.
flight comparison website (modern compound)

Sự ra đời của trang web so sánh chuyến bay

Cụm từ "flight comparison website" là một thuật ngữ hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển của internet và thương mại điện tử vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21. Khi việc đặt vé máy bay trực tuyến trở nên phổ biến, người tiêu dùng cần một công cụ để dễ dàng so sánh giá từ nhiều hãng hàng không và đại lý khác nhau. Từ đó, những trang web chuyên biệt này xuất hiện, tổng hợp dữ liệu để giúp du khách tìm được lựa chọn tối ưu nhất. "Flight" (chuyến bay), "comparison" (so sánh) và "website" (trang web) ghép lại mô tả chính xác chức năng của chúng.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một loại trang web cụ thể. 'Flight' ám chỉ chuyến bay. 'Comparison' ám chỉ việc so sánh. 'Website' ám chỉ địa chỉ trực tuyến nơi người dùng có thể tìm kiếm thông tin. Các trang web này thường thu thập thông tin giá từ nhiều nguồn khác nhau, cho phép người dùng tìm được giá tốt nhất. Khác với các trang web đặt vé trực tiếp của hãng hàng không, các trang web so sánh giá vé máy bay không bán vé trực tiếp mà dẫn người dùng đến trang web của hãng hoặc đại lý để hoàn tất giao dịch.

Prepositions

on for

'on' được sử dụng để chỉ hành động tìm kiếm hoặc sử dụng trang web: 'I found the cheapest flights on a flight comparison website.' 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng trang web: 'I used a flight comparison website for finding cheap tickets to Europe.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flight comparison website
  • use use a flight comparison website
    (sử dụng một trang web so sánh chuyến bay)
  • check check a flight comparison website
    (kiểm tra một trang web so sánh chuyến bay)
  • browse browse a flight comparison website
    (duyệt qua một trang web so sánh chuyến bay)
  • search on search on a flight comparison website
    (tìm kiếm trên một trang web so sánh chuyến bay)
  • find deals on find deals on a flight comparison website
    (tìm ưu đãi trên một trang web so sánh chuyến bay)
Adjective + flight comparison website
  • best the best flight comparison website
    (trang web so sánh chuyến bay tốt nhất)
  • popular a popular flight comparison website
    (một trang web so sánh chuyến bay phổ biến)
  • reliable a reliable flight comparison website
    (một trang web so sánh chuyến bay đáng tin cậy)
  • user-friendly a user-friendly flight comparison website
    (một trang web so sánh chuyến bay thân thiện với người dùng)
Noun + flight comparison website
  • online an online flight comparison website
    (một trang web so sánh chuyến bay trực tuyến)
  • travel a travel flight comparison website
    (một trang web so sánh chuyến bay du lịch)

Idioms

  • your go-to flight comparison website

    trang web so sánh chuyến bay bạn thường dùng nhất / lựa chọn hàng đầu của bạn

    "Skyscanner is my go-to flight comparison website whenever I plan a trip."

    (Skyscanner là trang web so sánh chuyến bay tôi thường dùng nhất mỗi khi tôi lên kế hoạch cho một chuyến đi.)

  • to trawl a flight comparison website

    lùng sục/tìm kiếm kỹ lưỡng trên một trang web so sánh chuyến bay (để tìm ưu đãi)

    "I spent hours trawling a flight comparison website to find the cheapest tickets to London."

    (Tôi đã dành hàng giờ lùng sục trên một trang web so sánh chuyến bay để tìm vé rẻ nhất đi London.)

  • a one-stop flight comparison website

    một trang web so sánh chuyến bay tổng hợp tất cả / một điểm đến duy nhất để so sánh chuyến bay

    "This new platform aims to be a one-stop flight comparison website for all your travel needs."

    (Nền tảng mới này nhằm mục đích trở thành một trang web so sánh chuyến bay tổng hợp tất cả cho mọi nhu cầu du lịch của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flight comparison website

Noun Phrase
Lật mặt

Một trang web cho phép người dùng so sánh giá vé máy bay từ các hãng hàng không và đại lý du lịch khác nhau.

"I used a flight comparison website to find the best deal on flights to Tokyo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to book flights directly with airlines before flight comparison websites became popular.
Tôi từng đặt vé máy bay trực tiếp với các hãng hàng không trước khi các trang web so sánh chuyến bay trở nên phổ biến.
Phủ định
She didn't use to trust flight comparison websites, but now she uses them all the time.
Cô ấy đã từng không tin tưởng các trang web so sánh chuyến bay, nhưng bây giờ cô ấy sử dụng chúng mọi lúc.
Nghi vấn
Did people use to spend hours searching for cheap flights before the invention of flight comparison websites?
Mọi người có từng mất hàng giờ để tìm kiếm các chuyến bay giá rẻ trước khi các trang web so sánh chuyến bay ra đời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flight comparison website".

Sự trao quyền cho người tiêu dùng

Sự xuất hiện của các trang web so sánh chuyến bay đã thay đổi đáng kể cách mọi người đặt vé máy bay. Trước đây, du khách phải liên hệ từng hãng hàng không hoặc đại lý du lịch. Giờ đây, những trang web này cho phép người tiêu dùng dễ dàng so sánh giá cả, thời gian bay và tiện ích từ hàng trăm nhà cung cấp chỉ trong vài giây, trao quyền cho họ đưa ra quyết định sáng suốt và tiết kiệm tiền. Điều này đã thúc đẩy tính minh bạch và cạnh tranh trong ngành du lịch.

Sự phát triển của du lịch thông minh

Các trang web so sánh chuyến bay là một phần quan trọng của xu hướng "du lịch thông minh" hiện đại. Chúng không chỉ giúp tìm kiếm giá tốt nhất mà còn cung cấp thông tin hữu ích về các lựa chọn bay, cảnh báo giá, và thậm chí gợi ý thời điểm đặt vé tối ưu. Điều này phản ánh một xã hội ngày càng đề cao sự tiện lợi, hiệu quả và tối ưu hóa chi phí thông qua công nghệ, biến việc lập kế hoạch du lịch trở nên dễ dàng và thông minh hơn bao giờ hết.