affordable travel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relatively inexpensive or within one's financial means.
Vietnamese Meaning
Có giá cả phải chăng, vừa túi tiền, có khả năng chi trả được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Affordable travel options have made it easier for more people to see the world."
"Các lựa chọn du lịch giá cả phải chăng đã giúp nhiều người dễ dàng hơn trong việc khám phá thế giới."
-
"Affordable travel is becoming increasingly popular."
"Du lịch giá cả phải chăng ngày càng trở nên phổ biến."
-
"We are looking for affordable travel options to Europe."
"Chúng tôi đang tìm kiếm các lựa chọn du lịch giá cả phải chăng đến Châu Âu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | afford | Có đủ tiền để chi trả; có khả năng mua |
| Noun | affordability | Khả năng chi trả; sự hợp túi tiền |
| Noun | traveler / traveller | Khách du lịch; người đi lại |
| Noun/Verb | travel | Sự đi lại/du lịch (N); đi lại/du lịch (V) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'affordable' thường được dùng để chỉ những sản phẩm hoặc dịch vụ có giá cả hợp lý so với chất lượng hoặc giá trị mà chúng mang lại. Nó nhấn mạnh khả năng tiếp cận tài chính của người tiêu dùng. So với 'cheap', 'affordable' mang sắc thái tích cực hơn, không ngụ ý chất lượng kém.
Prepositions
Affordable to someone: vừa túi tiền ai đó. Affordable for someone: phù hợp với khả năng chi trả của ai đó. Ví dụ: 'This car is affordable to many families.' (Chiếc xe này vừa túi tiền nhiều gia đình.); 'Is this vacation affordable for you?' (Kỳ nghỉ này có phù hợp với khả năng chi trả của bạn không?)
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly affordable travel (du lịch thực sự hợp túi tiền)
-
budget budget affordable travel (du lịch tiết kiệm với chi phí phải chăng)
-
great great affordable travel deals (các ưu đãi du lịch tuyệt vời với giá phải chăng)
-
promote to promote affordable travel (thúc đẩy du lịch giá cả phải chăng)
-
facilitate to facilitate affordable travel (tạo điều kiện cho việc đi lại hợp túi tiền)
-
seeking seeking affordable travel options (tìm kiếm các lựa chọn du lịch hợp lý về giá)
Idioms
-
The democratization of affordable travel.
Sự dân chủ hóa (phổ cập) du lịch giá cả phải chăng.
"The rise of budget airlines led to the democratization of affordable travel."
(Sự trỗi dậy của các hãng hàng không giá rẻ đã dẫn đến sự phổ cập du lịch hợp túi tiền.)
-
Travel on a shoestring budget.
Du lịch với ngân sách eo hẹp (một cụm từ liên quan đến 'affordable travel').
"Even with affordable travel options, she still prefers to travel on a shoestring budget."
(Ngay cả khi có các lựa chọn du lịch hợp túi tiền, cô ấy vẫn thích đi du lịch với ngân sách cực kỳ eo hẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affordable travel
Tính từ (adjective)Có giá cả phải chăng, vừa túi tiền, có khả năng chi trả được.
"Affordable travel options have made it easier for more people to see the world."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to find affordable travel options to make your vacation dreams a reality. |
Điều quan trọng là tìm kiếm các lựa chọn du lịch giá cả phải chăng để biến ước mơ về kỳ nghỉ của bạn thành hiện thực. |
| Phủ định | It's wise not to overlook affordable travel packages when planning a budget-friendly trip. |
Khôn ngoan là không nên bỏ qua các gói du lịch giá cả phải chăng khi lên kế hoạch cho một chuyến đi tiết kiệm. |
| Nghi vấn | Why do you want to focus on affordable travel when luxury is an option? |
Tại sao bạn muốn tập trung vào du lịch giá cả phải chăng khi có lựa chọn sang trọng? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you travel during the off-season, affordable travel is usually available. |
Nếu bạn đi du lịch vào mùa thấp điểm, du lịch giá cả phải chăng thường có sẵn. |
| Phủ định | When you don't book in advance, affordable travel isn't always possible. |
Khi bạn không đặt trước, du lịch giá cả phải chăng không phải lúc nào cũng khả thi. |
| Nghi vấn | If you are flexible with your dates, is affordable travel easier to find? |
Nếu bạn linh hoạt với ngày tháng của mình, có phải du lịch giá cả phải chăng dễ tìm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affordable travel".
