(Top Banner Ad)
affordable travel
B1
Tính từ (adjective) B1 Du lịch, Kinh tế

affordable travel

UK: /əˈfɔːdəbl/ • US: /əˈfɔːrdəbl/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch giá rẻ du lịch tiết kiệm du lịch vừa túi tiền du lịch phù hợp với túi tiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relatively inexpensive or within one's financial means.

Vietnamese Meaning

Có giá cả phải chăng, vừa túi tiền, có khả năng chi trả được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Affordable travel options have made it easier for more people to see the world."

    "Các lựa chọn du lịch giá cả phải chăng đã giúp nhiều người dễ dàng hơn trong việc khám phá thế giới."

  • "Affordable travel is becoming increasingly popular."

    "Du lịch giá cả phải chăng ngày càng trở nên phổ biến."

  • "We are looking for affordable travel options to Europe."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm các lựa chọn du lịch giá cả phải chăng đến Châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb afford Có đủ tiền để chi trả; có khả năng mua
Noun affordability Khả năng chi trả; sự hợp túi tiền
Noun traveler / traveller Khách du lịch; người đi lại
Noun/Verb travel Sự đi lại/du lịch (N); đi lại/du lịch (V)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
afforthen (to provide)
Old French
travail (work, effort, journey)
Modern English
affordable + travel

Nguồn Gốc Của 'Affordable'

Từ 'affordable' (phải chăng) có nguồn gốc từ động từ 'afford' (có khả năng chi trả). Ban đầu, 'afford' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'tiến lên' hoặc 'thực hiện'. Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển thành 'cung cấp' hoặc 'có đủ khả năng tài chính để mua/làm gì đó', từ đó sinh ra tính từ 'affordable' chỉ những thứ hợp túi tiền.

Hành Trình Của 'Travel'

Thật thú vị, từ 'travel' (du lịch/đi lại) bắt nguồn từ từ 'travail' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'lao động vất vả' hoặc 'công việc khó khăn'. Điều này phản ánh thực tế rằng việc di chuyển, đặc biệt là vào thời Trung Cổ, là một nỗ lực gian khổ. Mãi về sau, nghĩa của từ này mới mở rộng sang việc di chuyển thư giãn hoặc khám phá.

Usage Note

Tính từ 'affordable' thường được dùng để chỉ những sản phẩm hoặc dịch vụ có giá cả hợp lý so với chất lượng hoặc giá trị mà chúng mang lại. Nó nhấn mạnh khả năng tiếp cận tài chính của người tiêu dùng. So với 'cheap', 'affordable' mang sắc thái tích cực hơn, không ngụ ý chất lượng kém.

Prepositions

to for

Affordable to someone: vừa túi tiền ai đó. Affordable for someone: phù hợp với khả năng chi trả của ai đó. Ví dụ: 'This car is affordable to many families.' (Chiếc xe này vừa túi tiền nhiều gia đình.); 'Is this vacation affordable for you?' (Kỳ nghỉ này có phù hợp với khả năng chi trả của bạn không?)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affordable travel
  • truly truly affordable travel
    (du lịch thực sự hợp túi tiền)
  • budget budget affordable travel
    (du lịch tiết kiệm với chi phí phải chăng)
  • great great affordable travel deals
    (các ưu đãi du lịch tuyệt vời với giá phải chăng)
Verb + affordable travel
  • promote to promote affordable travel
    (thúc đẩy du lịch giá cả phải chăng)
  • facilitate to facilitate affordable travel
    (tạo điều kiện cho việc đi lại hợp túi tiền)
  • seeking seeking affordable travel options
    (tìm kiếm các lựa chọn du lịch hợp lý về giá)

Idioms

  • The democratization of affordable travel.

    Sự dân chủ hóa (phổ cập) du lịch giá cả phải chăng.

    "The rise of budget airlines led to the democratization of affordable travel."

    (Sự trỗi dậy của các hãng hàng không giá rẻ đã dẫn đến sự phổ cập du lịch hợp túi tiền.)

  • Travel on a shoestring budget.

    Du lịch với ngân sách eo hẹp (một cụm từ liên quan đến 'affordable travel').

    "Even with affordable travel options, she still prefers to travel on a shoestring budget."

    (Ngay cả khi có các lựa chọn du lịch hợp túi tiền, cô ấy vẫn thích đi du lịch với ngân sách cực kỳ eo hẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affordable travel

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Có giá cả phải chăng, vừa túi tiền, có khả năng chi trả được.

"Affordable travel options have made it easier for more people to see the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to find affordable travel options to make your vacation dreams a reality.
Điều quan trọng là tìm kiếm các lựa chọn du lịch giá cả phải chăng để biến ước mơ về kỳ nghỉ của bạn thành hiện thực.
Phủ định
It's wise not to overlook affordable travel packages when planning a budget-friendly trip.
Khôn ngoan là không nên bỏ qua các gói du lịch giá cả phải chăng khi lên kế hoạch cho một chuyến đi tiết kiệm.
Nghi vấn
Why do you want to focus on affordable travel when luxury is an option?
Tại sao bạn muốn tập trung vào du lịch giá cả phải chăng khi có lựa chọn sang trọng?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you travel during the off-season, affordable travel is usually available.
Nếu bạn đi du lịch vào mùa thấp điểm, du lịch giá cả phải chăng thường có sẵn.
Phủ định
When you don't book in advance, affordable travel isn't always possible.
Khi bạn không đặt trước, du lịch giá cả phải chăng không phải lúc nào cũng khả thi.
Nghi vấn
If you are flexible with your dates, is affordable travel easier to find?
Nếu bạn linh hoạt với ngày tháng của mình, có phải du lịch giá cả phải chăng dễ tìm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affordable travel".

Vai trò của Hàng không Giá rẻ (LCC)

Sự xuất hiện của các hãng hàng không giá rẻ (Low-Cost Carriers) như Ryanair, EasyJet hay AirAsia là yếu tố lớn nhất biến 'affordable travel' thành hiện thực toàn cầu. Các hãng này loại bỏ nhiều dịch vụ phụ trợ, chỉ tính phí cho những gì hành khách sử dụng, từ đó giảm đáng kể chi phí bay cho người tiêu dùng bình dân.

Văn hóa Hostel và Backpacking

Văn hóa du lịch bụi (Backpacking) và ký túc xá (Hostels) là biểu tượng của 'affordable travel' trong giới trẻ phương Tây. Thay vì khách sạn đắt tiền, du khách chọn chia sẻ phòng ngủ (dorm rooms) và tự nấu ăn để giảm chi phí, tập trung vào trải nghiệm văn hóa thay vì tiện nghi sang trọng.