(Top Banner Ad)
low-key event
B1
Tính từ B1 Xã hội, Giao tiếp

low-key event

UK: /ˌləʊˈkiː/ • US: /ˌloʊˈkiː/

Nghĩa tiếng Việt

ấm cúng giản dị nhẹ nhàng kín đáo không phô trương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not elaborate, pretentious, or intense; relaxed and understated.

Vietnamese Meaning

Không phô trương, không cầu kỳ, không quá ồn ào; thư giãn và khiêm tốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're planning a low-key birthday party for her."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc sinh nhật ấm cúng cho cô ấy."

  • "They decided to have a low-key wedding with only close family and friends."

    "Họ quyết định tổ chức một đám cưới giản dị chỉ với gia đình và bạn bè thân thiết."

  • "After the stressful week, I just want a low-key weekend at home."

    "Sau một tuần căng thẳng, tôi chỉ muốn một ngày cuối tuần yên bình ở nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low-key kín đáo, không phô trương, giản dị
Adverb low-key một cách kín đáo, không phô trương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giao tiếp

Nguồn gốc của 'Low-Key'

Cụm từ 'low-key' bắt đầu được sử dụng trong âm nhạc để chỉ những nốt nhạc trầm, dịu. Sau đó, nó dần được mở rộng để miêu tả những điều gì đó kín đáo, không phô trương, hoặc không quá quan trọng. Ý nghĩa này bắt đầu phổ biến từ khoảng những năm 1980 và tiếp tục phát triển cho đến ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'low-key' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, hoạt động hoặc thậm chí là tính cách con người. Nó mang ý nghĩa một cái gì đó diễn ra một cách nhẹ nhàng, kín đáo và không phô trương. Khác với 'ostentatious' (phô trương) hay 'extravagant' (xa hoa), 'low-key' nhấn mạnh sự giản dị và thoải mái. Trong bối cảnh sự kiện, nó ngụ ý một buổi tụ tập nhỏ, thân mật, không có nhiều nghi thức hoặc trang trí lộng lẫy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-key event
  • small small low-key event
    (sự kiện nhỏ, kín đáo)
  • private private low-key event
    (sự kiện riêng tư, kín đáo)
  • simple simple low-key event
    (sự kiện đơn giản, không phô trương)
Verb + low-key event
  • organize organize a low-key event
    (tổ chức một sự kiện kín đáo)
  • attend attend a low-key event
    (tham dự một sự kiện kín đáo)
  • host host a low-key event
    (tổ chức một sự kiện kín đáo (với vai trò chủ nhà))

Idioms

  • keep something low-key

    giữ điều gì đó kín đáo, không phô trương

    "They decided to keep their engagement low-key until they've told their families."

    (Họ quyết định giữ kín chuyện đính hôn cho đến khi báo cho gia đình.)

  • on the low-key

    một cách kín đáo, bí mật

    "He was working on the project on the low-key."

    (Anh ấy đang làm dự án một cách kín đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-key event

Tính từ
Lật mặt

Không phô trương, không cầu kỳ, không quá ồn ào; thư giãn và khiêm tốn.

"We're planning a low-key birthday party for her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had a low-key wedding in their backyard.
Họ đã có một đám cưới giản dị ở sân sau nhà.
Phủ định
It wasn't a high-profile party, it was a low-key event.
Đó không phải là một bữa tiệc rầm rộ, đó là một sự kiện kín đáo.
Nghi vấn
Was it a low-key affair, or did they go all out?
Đó là một buổi lễ đơn giản hay họ đã làm mọi thứ thật hoành tráng?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company held a low-key event to celebrate its anniversary.
Công ty đã tổ chức một sự kiện kín đáo để kỷ niệm ngày thành lập.
Phủ định
They did not plan a low-key event; instead, they opted for a grand celebration.
Họ đã không lên kế hoạch cho một sự kiện kín đáo; thay vào đó, họ chọn một buổi lễ kỷ niệm lớn.
Nghi vấn
Did the organizers intentionally create a low-key event atmosphere?
Có phải những người tổ chức đã cố tình tạo ra một bầu không khí sự kiện kín đáo không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had known it was going to be such a low-key event, we would have dressed more casually.
Nếu chúng tôi biết đó sẽ là một sự kiện giản dị như vậy, chúng tôi đã ăn mặc thoải mái hơn.
Phủ định
If the celebration weren't intended to be a low-key event, the organizers would have booked a larger venue.
Nếu buổi lễ kỷ niệm không dự định là một sự kiện nhỏ, những người tổ chức đã đặt một địa điểm lớn hơn.
Nghi vấn
If you had known it was a low-key affair, would you have expected the decorations to be more extravagant?
Nếu bạn biết đó là một buổi tiệc giản dị, bạn có mong đợi những đồ trang trí sẽ lộng lẫy hơn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would organize a low-key event for my friends.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ tổ chức một sự kiện giản dị cho bạn bè.
Phủ định
If she weren't so busy, she wouldn't want a low-key event for her birthday.
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy đã không muốn một sự kiện giản dị cho sinh nhật của mình.
Nghi vấn
Would you enjoy the party if it were a low-key event?
Bạn có thích bữa tiệc nếu nó là một sự kiện giản dị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-key event".

Sự phổ biến của 'Low-Key'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc tổ chức những sự kiện 'low-key' ngày càng trở nên phổ biến. Điều này phản ánh xu hướng tìm kiếm sự giản dị, thoải mái và chân thật hơn trong cuộc sống, thay vì những buổi tiệc tùng xa hoa, phô trương.