low-key event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not elaborate, pretentious, or intense; relaxed and understated.
Vietnamese Meaning
Không phô trương, không cầu kỳ, không quá ồn ào; thư giãn và khiêm tốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're planning a low-key birthday party for her."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc sinh nhật ấm cúng cho cô ấy."
-
"They decided to have a low-key wedding with only close family and friends."
"Họ quyết định tổ chức một đám cưới giản dị chỉ với gia đình và bạn bè thân thiết."
-
"After the stressful week, I just want a low-key weekend at home."
"Sau một tuần căng thẳng, tôi chỉ muốn một ngày cuối tuần yên bình ở nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'low-key' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, hoạt động hoặc thậm chí là tính cách con người. Nó mang ý nghĩa một cái gì đó diễn ra một cách nhẹ nhàng, kín đáo và không phô trương. Khác với 'ostentatious' (phô trương) hay 'extravagant' (xa hoa), 'low-key' nhấn mạnh sự giản dị và thoải mái. Trong bối cảnh sự kiện, nó ngụ ý một buổi tụ tập nhỏ, thân mật, không có nhiều nghi thức hoặc trang trí lộng lẫy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small low-key event (sự kiện nhỏ, kín đáo)
-
private private low-key event (sự kiện riêng tư, kín đáo)
-
simple simple low-key event (sự kiện đơn giản, không phô trương)
-
organize organize a low-key event (tổ chức một sự kiện kín đáo)
-
attend attend a low-key event (tham dự một sự kiện kín đáo)
-
host host a low-key event (tổ chức một sự kiện kín đáo (với vai trò chủ nhà))
Idioms
-
keep something low-key
giữ điều gì đó kín đáo, không phô trương
"They decided to keep their engagement low-key until they've told their families."
(Họ quyết định giữ kín chuyện đính hôn cho đến khi báo cho gia đình.)
-
on the low-key
một cách kín đáo, bí mật
"He was working on the project on the low-key."
(Anh ấy đang làm dự án một cách kín đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-key event
Tính từKhông phô trương, không cầu kỳ, không quá ồn ào; thư giãn và khiêm tốn.
"We're planning a low-key birthday party for her."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had a low-key wedding in their backyard. |
Họ đã có một đám cưới giản dị ở sân sau nhà. |
| Phủ định | It wasn't a high-profile party, it was a low-key event. |
Đó không phải là một bữa tiệc rầm rộ, đó là một sự kiện kín đáo. |
| Nghi vấn | Was it a low-key affair, or did they go all out? |
Đó là một buổi lễ đơn giản hay họ đã làm mọi thứ thật hoành tráng? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company held a low-key event to celebrate its anniversary. |
Công ty đã tổ chức một sự kiện kín đáo để kỷ niệm ngày thành lập. |
| Phủ định | They did not plan a low-key event; instead, they opted for a grand celebration. |
Họ đã không lên kế hoạch cho một sự kiện kín đáo; thay vào đó, họ chọn một buổi lễ kỷ niệm lớn. |
| Nghi vấn | Did the organizers intentionally create a low-key event atmosphere? |
Có phải những người tổ chức đã cố tình tạo ra một bầu không khí sự kiện kín đáo không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had known it was going to be such a low-key event, we would have dressed more casually. |
Nếu chúng tôi biết đó sẽ là một sự kiện giản dị như vậy, chúng tôi đã ăn mặc thoải mái hơn. |
| Phủ định | If the celebration weren't intended to be a low-key event, the organizers would have booked a larger venue. |
Nếu buổi lễ kỷ niệm không dự định là một sự kiện nhỏ, những người tổ chức đã đặt một địa điểm lớn hơn. |
| Nghi vấn | If you had known it was a low-key affair, would you have expected the decorations to be more extravagant? |
Nếu bạn biết đó là một buổi tiệc giản dị, bạn có mong đợi những đồ trang trí sẽ lộng lẫy hơn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would organize a low-key event for my friends. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ tổ chức một sự kiện giản dị cho bạn bè. |
| Phủ định | If she weren't so busy, she wouldn't want a low-key event for her birthday. |
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy đã không muốn một sự kiện giản dị cho sinh nhật của mình. |
| Nghi vấn | Would you enjoy the party if it were a low-key event? |
Bạn có thích bữa tiệc nếu nó là một sự kiện giản dị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-key event".
