(Top Banner Ad)
intimate gathering
B2
Danh từ B2 Xã hội

intimate gathering

UK: /ˈɪntɪmət ˈɡæðərɪŋ/ • US: /ˈɪntɪmət ˈɡæðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buổi gặp mặt thân mật bữa tiệc thân mật buổi tụ họp ấm cúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, private, and friendly meeting or party.

Vietnamese Meaning

Một buổi gặp gỡ hoặc bữa tiệc nhỏ, riêng tư và thân thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had an intimate gathering of close friends for her birthday."

    "Chúng tôi đã có một buổi gặp gỡ thân mật với những người bạn thân nhân dịp sinh nhật cô ấy."

  • "The couple celebrated their anniversary with an intimate gathering of family."

    "Cặp đôi đã kỷ niệm ngày cưới của họ bằng một buổi gặp gỡ thân mật của gia đình."

  • "The author held an intimate gathering for fans to discuss her new book."

    "Tác giả đã tổ chức một buổi gặp mặt thân mật cho người hâm mộ để thảo luận về cuốn sách mới của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intimacy sự thân mật, sự gần gũi
Verb intimate gợi ý, ám chỉ; làm cho thân mật
Adjective intimate thân mật, riêng tư, gần gũi
Adverb intimately một cách thân mật, mật thiết
Noun intimation sự gợi ý, sự ám chỉ
Verb gather tập hợp, thu thập
Noun gatherer người thu thập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intus (within)
Latin
intimus (innermost, deepest)
Old English
gaderian (to assemble, unite)
Middle English
intimate (adj., late 14th century, 'inmost, essential')
English
gathering (noun, c. 1300s, from 'gather')
English
intimate gathering (phrase, descriptive combination)

Nguồn Gốc Của 'Intimate'

Từ 'intimate' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'intimus', mang nghĩa 'sâu thẳm nhất' hoặc 'riêng tư nhất'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ những điều thuộc về nội tâm, cốt lõi của một người hay sự vật. Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển để mô tả mối quan hệ cá nhân gần gũi, thân mật.

Sự Kết Hợp Ý Nghĩa

Trong khi 'intimate' mang ý nghĩa 'thân mật, riêng tư', thì 'gathering' lại có nghĩa là 'buổi tụ họp, cuộc gặp gỡ'. Khi kết hợp lại, 'intimate gathering' mô tả một buổi gặp mặt nhỏ, ấm cúng, dành cho những người thân thiết hoặc có cùng mối quan tâm, nơi mọi người có thể chia sẻ một cách chân thành và thoải mái.

Usage Note

"Intimate" nhấn mạnh sự gần gũi, thân mật và quen thuộc giữa những người tham gia. Khác với "large party" hay "public event", "intimate gathering" mang tính cá nhân và ấm cúng hơn. Thường được dùng để chỉ các dịp đặc biệt, kỷ niệm hoặc đơn giản là để gắn kết các mối quan hệ.

Prepositions

at for

"at" dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi gặp mặt (e.g., at an intimate gathering). "for" dùng để chỉ mục đích của buổi gặp mặt (e.g., for an intimate gathering of friends).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intimate gathering
  • small a small intimate gathering
    (một buổi tụ họp thân mật nhỏ)
  • cozy a cozy intimate gathering
    (một buổi tụ họp thân mật ấm cúng)
  • private a private intimate gathering
    (một buổi tụ họp thân mật riêng tư)
  • family a family intimate gathering
    (một buổi tụ họp thân mật gia đình)
Verb + intimate gathering
  • host host an intimate gathering
    (tổ chức một buổi tụ họp thân mật)
  • hold hold an intimate gathering
    (tổ chức một buổi tụ họp thân mật)
  • attend attend an intimate gathering
    (tham dự một buổi tụ họp thân mật)
  • plan plan an intimate gathering
    (lên kế hoạch cho một buổi tụ họp thân mật)
Prepositional Phrase
  • for for an intimate gathering
    (dành cho một buổi tụ họp thân mật)
  • at at an intimate gathering
    (tại một buổi tụ họp thân mật)

Idioms

  • keep it an intimate gathering

    giữ cho buổi tiệc/gặp gỡ ở quy mô nhỏ, thân mật

    "We decided to keep it an intimate gathering, inviting only our closest family and friends."

    (Chúng tôi quyết định giữ buổi tiệc ở quy mô thân mật, chỉ mời những người thân và bạn bè gần gũi nhất.)

  • a truly intimate gathering

    một buổi tụ họp thực sự thân mật/ấm cúng

    "The wedding was a truly intimate gathering, filled with laughter and heartfelt stories."

    (Đám cưới là một buổi tụ họp thực sự thân mật, tràn ngập tiếng cười và những câu chuyện chân thành.)

  • just an intimate gathering

    chỉ là một buổi tụ họp thân mật (ám chỉ không trang trọng, nhỏ gọn)

    "Don't worry about dressing up too much, it's just an intimate gathering."

    (Đừng lo lắng về việc ăn diện quá mức, đó chỉ là một buổi tụ họp thân mật thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intimate gathering

Danh từ
Lật mặt

Một buổi gặp gỡ hoặc bữa tiệc nhỏ, riêng tư và thân thiện.

"We had an intimate gathering of close friends for her birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intimate gathering".

Giá Trị Của Sự Kết Nối Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'intimate gathering' thường được tổ chức để nuôi dưỡng các mối quan hệ cá nhân sâu sắc. Không giống như các sự kiện công cộng lớn, những buổi tụ họp này chú trọng vào việc tạo không gian riêng tư, thoải mái để mọi người có thể chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc một cách chân thành, xây dựng sự tin tưởng và gắn kết.

Dịp Lễ Kỷ Niệm Quan Trọng

Các buổi tụ họp thân mật thường là bối cảnh lý tưởng cho các sự kiện quan trọng trong đời như sinh nhật, lễ kỷ niệm, bữa tối gia đình hoặc buổi đính hôn. Chúng giúp tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ và ý nghĩa với những người thân yêu nhất, mang lại cảm giác ấm áp và thuộc về, đặc biệt trong một thế giới ngày càng bận rộn.