(Top Banner Ad)
low level of innovation
B2
Noun Phrase B2 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Khoa học công nghệ

low level of innovation

UK: ləʊ ˈlevəl ɒv ˌɪnəˈveɪʃən • US: loʊ ˈlɛvəl ʌv ˌɪnəˈveɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

mức độ đổi mới thấp khả năng đổi mới kém sự thiếu sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where there is not much new ideas, methods, or products being developed.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà có rất ít ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới được phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's economic growth is hampered by a low level of innovation."

    "Tăng trưởng kinh tế của đất nước bị cản trở bởi mức độ đổi mới thấp."

  • "The report highlights the low level of innovation in the education sector."

    "Báo cáo nhấn mạnh mức độ đổi mới thấp trong lĩnh vực giáo dục."

  • "A low level of innovation can lead to a decline in market share."

    "Mức độ đổi mới thấp có thể dẫn đến sự sụt giảm thị phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun innovation sự đổi mới, sự sáng tạo
Noun innovator người đổi mới, nhà sáng tạo
Verb innovate đổi mới, sáng tạo
Adjective innovative có tính đổi mới, sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Khoa học công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
innovare
Latin
innovatio
Old French
innovation
English
innovation

Nguồn gốc của 'Innovation'

Từ 'innovation' có gốc từ tiếng Latin 'innovare', mang nghĩa 'làm mới' hoặc 'tạo ra cái mới'. Nó phản ánh khao khát của con người trong việc không ngừng cải tiến và sáng tạo. Cụm từ 'low level of innovation' (mức độ đổi mới thấp) là một mô tả hiện đại về tình trạng khi động lực này còn yếu hoặc rất ít, cho thấy sự thiếu vắng các ý tưởng, sản phẩm hay quy trình mới mẻ. Các từ 'low' (thấp) có nguồn gốc từ tiếng German cổ và 'level' (mức độ) từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, kết hợp lại để tạo nên một khái niệm rõ ràng trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thiếu sáng tạo hoặc chậm đổi mới trong một tổ chức, ngành công nghiệp hoặc quốc gia. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, cho thấy cần phải cải thiện khả năng sáng tạo và đổi mới. 'Low level of innovation' khác với 'lack of innovation' (thiếu đổi mới) ở chỗ nó ám chỉ một mức độ đổi mới thấp, chứ không phải hoàn toàn không có đổi mới.

Prepositions

in across

'in' được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà mức độ đổi mới thấp tồn tại (ví dụ: 'low level of innovation in the manufacturing sector'). 'across' có thể dùng để chỉ nhiều lĩnh vực hoặc ngành nghề khác nhau ('low level of innovation across various industries').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low level of innovation
  • significant significant low level of innovation
    (mức độ đổi mới thấp đáng kể)
  • persistent persistent low level of innovation
    (mức độ đổi mới thấp kéo dài)
  • worrying worrying low level of innovation
    (mức độ đổi mới thấp đáng lo ngại)
  • overall overall low level of innovation
    (mức độ đổi mới thấp nói chung)
Verb + low level of innovation
  • suffer from suffer from a low level of innovation
    (chịu đựng/gặp phải mức độ đổi mới thấp)
  • address address a low level of innovation
    (giải quyết mức độ đổi mới thấp)
  • overcome overcome a low level of innovation
    (khắc phục mức độ đổi mới thấp)
  • combat combat a low level of innovation
    (chống lại mức độ đổi mới thấp)
Prepositional Phrase involving low level of innovation
  • due to due to a low level of innovation
    (do/bởi mức độ đổi mới thấp)
  • characterized by characterized by a low level of innovation
    (được đặc trưng bởi mức độ đổi mới thấp)
  • result in result in a low level of innovation
    (dẫn đến mức độ đổi mới thấp)

Idioms

  • be stifled by a low level of innovation

    bị kìm hãm/nghẹt thở bởi mức độ đổi mới thấp

    "The country's economic growth was stifled by a low level of innovation."

    (Sự tăng trưởng kinh tế của đất nước bị kìm hãm bởi mức độ đổi mới thấp.)

  • a symptom of a low level of innovation

    một triệu chứng của mức độ đổi mới thấp

    "Lack of competitiveness is often a symptom of a low level of innovation within an industry."

    (Thiếu khả năng cạnh tranh thường là một triệu chứng của mức độ đổi mới thấp trong một ngành công nghiệp.)

  • fall behind due to a low level of innovation

    tụt hậu do mức độ đổi mới thấp

    "Many companies are at risk of falling behind due to a low level of innovation."

    (Nhiều công ty có nguy cơ tụt hậu do mức độ đổi mới thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low level of innovation

Noun Phrase
Lật mặt

Một tình huống mà có rất ít ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới được phát triển.

"The country's economic growth is hampered by a low level of innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unfortunately, a low level of innovation, a common problem in established industries, can stifle growth.
Thật không may, mức độ đổi mới thấp, một vấn đề phổ biến trong các ngành công nghiệp lâu đời, có thể kìm hãm sự tăng trưởng.
Phủ định
The company's success, surprisingly, did not guarantee a high level of innovation, and progress stagnated.
Sự thành công của công ty, đáng ngạc nhiên thay, không đảm bảo mức độ đổi mới cao và sự tiến bộ bị đình trệ.
Nghi vấn
Considering the investment, does the project, plagued by delays, really exhibit a low level of innovation?
Xét đến khoản đầu tư, liệu dự án, vốn bị trì hoãn, có thực sự thể hiện mức độ đổi mới thấp không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This project has a lower level of innovation than the previous one.
Dự án này có mức độ đổi mới thấp hơn so với dự án trước.
Phủ định
That company doesn't have as low a level of innovation as its competitors.
Công ty đó không có mức độ đổi mới thấp như các đối thủ cạnh tranh.
Nghi vấn
Does this new product have a lower level of innovation than expected?
Sản phẩm mới này có mức độ đổi mới thấp hơn so với dự kiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low level of innovation".

Tầm quan trọng của đổi mới trong nền kinh tế hiện đại

Trong nhiều xã hội phương Tây và các nền kinh tế phát triển, đổi mới (innovation) được coi là động lực chính của tăng trưởng kinh tế, năng suất và khả năng cạnh tranh toàn cầu. Một 'mức độ đổi mới thấp' thường được xem là một dấu hiệu tiêu cực, có thể dẫn đến trì trệ kinh tế, mất việc làm và giảm khả năng cạnh tranh trên trường quốc tế. Các chính phủ và doanh nghiệp thường đầu tư lớn vào nghiên cứu và phát triển để thúc đẩy đổi mới, coi đó là chìa khóa để duy trì sự thịnh vượng và tiến bộ.

Khái niệm 'Stagnation' (Trì trệ) và 'Innovation Gap'

'Low level of innovation' thường gắn liền với khái niệm 'stagnation' (sự trì trệ) – tình trạng mà một nền kinh tế, ngành công nghiệp hoặc công ty không tăng trưởng hoặc phát triển. Sự thiếu đổi mới có thể làm cho các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình trở nên lỗi thời, kém hiệu quả và không còn đáp ứng được nhu cầu thị trường, dẫn đến sự suy thoái. Bên cạnh đó, khái niệm 'Innovation Gap' (khoảng cách đổi mới) cũng đề cập đến sự chênh lệch lớn về mức độ đổi mới giữa các quốc gia hoặc khu vực, thường là nguyên nhân dẫn đến sự phát triển không đồng đều.