(Top Banner Ad)
poor innovation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Công nghệ

poor innovation

UK: /pɔː(r) ˌɪnəˈveɪʃən/ • US: /pʊr ˌɪnəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đổi mới kém đổi mới yếu kém năng lực đổi mới hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Poor innovation" refers to a situation where the process of creating new ideas, products, or methods is lacking in quality, effectiveness, or impact.

Vietnamese Meaning

"Poor innovation" đề cập đến tình huống mà quá trình tạo ra những ý tưởng, sản phẩm hoặc phương pháp mới thiếu chất lượng, hiệu quả hoặc tác động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's poor innovation led to a decline in market share."

    "Sự đổi mới kém của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm thị phần."

  • "Despite investing heavily in R&D, the company suffered from poor innovation and struggled to compete."

    "Mặc dù đầu tư mạnh vào R&D, công ty vẫn chịu đựng sự đổi mới kém và phải vật lộn để cạnh tranh."

  • "The poor innovation was attributed to a lack of collaboration between departments."

    "Sự đổi mới kém được cho là do thiếu sự hợp tác giữa các phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói, sự thiếu thốn (liên quan đến 'poor')
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ (liên quan đến 'poor')
Verb innovate đổi mới, sáng tạo (liên quan đến 'innovation')
Adjective innovative có tính đổi mới, sáng tạo (liên quan đến 'innovation')
Noun innovator người đổi mới, nhà sáng tạo (liên quan đến 'innovation')

Synonyms

ineffective innovation (đổi mới không hiệu quả)weak innovation (đổi mới yếu kém)failed innovation (đổi mới thất bại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pau-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pore
English
poor
Latin
novus
Latin
innovare
English
innovation

Nguồn gốc của 'Poor'

Từ 'poor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pauper' (nghèo khổ, kém cỏi) thông qua tiếng Pháp cổ 'povre'. Ban đầu, nó chỉ tình trạng thiếu thốn về vật chất, nhưng sau đó phát triển nghĩa rộng hơn để mô tả chất lượng thấp hoặc sự thiếu hụt. Trong cụm 'poor innovation', nó mang ý nghĩa 'chất lượng kém', 'không đạt yêu cầu' hoặc 'không hiệu quả'.

Nguồn gốc của 'Innovation'

Từ 'innovation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'innovare', có nghĩa là 'làm mới' hoặc 'đổi mới', được hình thành từ tiền tố 'in-' (vào trong) và gốc 'novus' (mới). Nó chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra những ý tưởng, phương pháp, hoặc sản phẩm mới. Khi kết hợp với 'poor', 'poor innovation' mô tả sự đổi mới không đạt yêu cầu, thiếu sáng tạo hoặc không mang lại giá trị thực sự.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những nỗ lực đổi mới không thành công, không đáp ứng được nhu cầu thị trường, hoặc không mang lại lợi ích đáng kể. Nó nhấn mạnh sự yếu kém trong quá trình đổi mới, chứ không phải là sự thiếu hoàn toàn đổi mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + poor innovation
  • suffer from suffer from poor innovation
    (chịu đựng/gánh chịu sự đổi mới kém cỏi)
  • lead to lead to poor innovation
    (dẫn đến sự đổi mới yếu kém)
  • address address poor innovation
    (giải quyết vấn đề đổi mới kém)
  • combat combat poor innovation
    (chống lại/khắc phục sự đổi mới kém hiệu quả)
Cụm danh từ/tính từ miêu tả
  • a result of a result of poor innovation
    (hậu quả/kết quả của sự đổi mới yếu kém)
  • a symptom of a symptom of poor innovation
    (một dấu hiệu của sự đổi mới kém chất lượng)
  • amidst amidst poor innovation
    (giữa bối cảnh đổi mới kém)
  • widespread widespread poor innovation
    (sự đổi mới kém phổ biến rộng rãi)

Idioms

  • stuck in a rut of poor innovation

    mắc kẹt trong lối mòn của sự đổi mới kém cỏi

    "The company was stuck in a rut of poor innovation, failing to release any exciting new products."

    (Công ty bị mắc kẹt trong lối mòn của sự đổi mới kém, không thể tung ra bất kỳ sản phẩm mới thú vị nào.)

  • the price of poor innovation

    cái giá phải trả cho sự đổi mới kém

    "Market share loss is often the price of poor innovation in a competitive industry."

    (Mất thị phần thường là cái giá phải trả cho sự đổi mới kém trong một ngành công nghiệp cạnh tranh.)

  • a barrier to true innovation due to poor innovation

    một rào cản đối với sự đổi mới thực sự do đổi mới kém

    "Excessive bureaucracy became a barrier to true innovation due to poor innovation practices."

    (Quan liêu quá mức đã trở thành rào cản đối với sự đổi mới thực sự do các thực hành đổi mới kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor innovation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Poor innovation" đề cập đến tình huống mà quá trình tạo ra những ý tưởng, sản phẩm hoặc phương pháp mới thiếu chất lượng, hiệu quả hoặc tác động.

"The company's poor innovation led to a decline in market share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's innovation was poor last year, wasn't it?
Sự đổi mới của công ty rất kém vào năm ngoái, phải không?
Phủ định
They aren't poor innovators, are they?
Họ không phải là những nhà đổi mới nghèo nàn, phải không?
Nghi vấn
Is their innovation poor, isn't it?
Sự đổi mới của họ có kém không, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's poor innovation led to its downfall.
Sự đổi mới nghèo nàn của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.
Phủ định
The team's poor innovation wasn't addressed in the meeting.
Sự đổi mới nghèo nàn của đội không được đề cập trong cuộc họp.
Nghi vấn
Was the department's poor innovation the reason for the budget cuts?
Phải chăng sự đổi mới nghèo nàn của bộ phận là lý do cho việc cắt giảm ngân sách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor innovation".

Hội chứng 'Không tự phát minh' (Not Invented Here - NIH)

Đây là một xu hướng văn hóa trong các tổ chức, nơi các nhà quản lý hoặc nhóm phát triển từ chối sử dụng, mua hoặc hỗ trợ một sản phẩm, nghiên cứu, tiêu chuẩn hoặc ý tưởng vì nó có nguồn gốc từ bên ngoài tổ chức. Hội chứng NIH có thể dẫn đến 'poor innovation' vì nó ngăn cản việc áp dụng những giải pháp hiệu quả đã có sẵn, thay vào đó lãng phí tài nguyên để tái tạo những gì đã tồn tại một cách kém hiệu quả hơn.

Tác động đến khả năng cạnh tranh kinh tế

'Poor innovation' thường là nguyên nhân chính khiến các công ty hoặc thậm chí cả quốc gia mất đi khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Trong một thế giới luôn thay đổi, khả năng liên tục đổi mới với chất lượng cao là yếu tố then chốt để tồn tại và phát triển. Sự đổi mới kém có thể dẫn đến sản phẩm lỗi thời, dịch vụ kém chất lượng và cuối cùng là suy giảm kinh tế, mất vị thế thị trường.