low-skilled job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một công việc không đòi hỏi kỹ năng, kiến thức hoặc trình độ học vấn cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many immigrants take on low-skilled jobs to earn a living."
"Nhiều người nhập cư chấp nhận các công việc lao động giản đơn để kiếm sống."
-
"The factory offers many low-skilled jobs to local residents."
"Nhà máy cung cấp nhiều công việc lao động giản đơn cho người dân địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | skilled | có kỹ năng |
| Noun | skill | kỹ năng |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'low-skilled job' thường được sử dụng để mô tả các công việc lặp đi lặp lại, có thể được thực hiện sau một thời gian ngắn đào tạo. Đôi khi, cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ các công việc ít được trả lương và ít có cơ hội thăng tiến. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng những công việc này vẫn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. So với 'unskilled job' (công việc không đòi hỏi kỹ năng), 'low-skilled job' có sắc thái nhẹ nhàng hơn, ngụ ý rằng công việc vẫn đòi hỏi một số kỹ năng nhất định, dù không phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Typical typical low-skilled job (công việc trình độ thấp điển hình)
-
Common common low-skilled job (công việc trình độ thấp phổ biến)
-
Entry-level entry-level low-skilled job (công việc trình độ thấp dành cho người mới bắt đầu)
-
Take take a low-skilled job (làm một công việc trình độ thấp)
-
Find find a low-skilled job (tìm một công việc trình độ thấp)
-
Work in work in a low-skilled job (làm việc trong một công việc trình độ thấp)
Idioms
-
At the bottom of the ladder (in terms of low-skilled jobs)
ở vị trí thấp nhất (về các công việc trình độ thấp)
"He started at the bottom of the ladder, working a low-skilled job, but eventually became the CEO."
(Anh ấy bắt đầu ở vị trí thấp nhất, làm một công việc trình độ thấp, nhưng cuối cùng đã trở thành CEO.)
-
A stepping stone (referring to a low-skilled job)
Bàn đạp (ám chỉ một công việc trình độ thấp)
"She saw the low-skilled job as a stepping stone to a better career."
(Cô ấy coi công việc trình độ thấp như một bàn đạp để có một sự nghiệp tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-skilled job
Danh từMột công việc không đòi hỏi kỹ năng, kiến thức hoặc trình độ học vấn cao.
"Many immigrants take on low-skilled jobs to earn a living."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-skilled job".
