hard luck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to express sympathy or disappointment to someone who has experienced misfortune.
Vietnamese Meaning
Dùng để bày tỏ sự thông cảm hoặc thất vọng với ai đó vừa trải qua điều không may mắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""I lost the game." "Hard luck, mate.""
""Tôi thua trận rồi." "Tiếc thật, bạn à.""
-
"Hard luck about your car accident."
"Thật tiếc về vụ tai nạn xe của bạn."
-
""I didn't get the job." "Oh, hard luck!""
""Tôi không được nhận công việc này." "Ồ, tiếc thật!""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự đồng cảm, thường được sử dụng khi ai đó gặp thất bại, tai nạn hoặc tình huống khó khăn. Nó không mang tính chất đổ lỗi hay trách móc, mà chỉ đơn thuần là chia sẻ sự tiếc nuối. So với 'bad luck', 'hard luck' có phần mạnh hơn, thể hiện mức độ tồi tệ của tình huống cao hơn. 'Hard luck' thường được dùng trong giao tiếp thân mật, ít trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have hard luck (gặp vận rủi, gặp xui xẻo)
-
be be hard luck for someone (là điều không may cho ai đó)
-
story hard luck story (câu chuyện than vãn về vận rủi (thường có ý phóng đại))
-
Hard Hard luck! (Thật không may!/Số nhọ!)
Idioms
-
Hard luck!
Thật không may!/Số nhọ! (Dùng để bày tỏ sự thông cảm với vận rủi của ai đó, hoặc đôi khi là sự mỉa mai, thờ ơ.)
"You lost your wallet? Hard luck!"
(Bạn mất ví rồi à? Thật xui xẻo!)
-
Tell a hard luck story
Kể lể về vận rủi của bản thân (thường có ý than vãn, phóng đại để tìm kiếm sự thương hại).
"He's always telling some hard luck story to get out of doing work."
(Anh ta luôn kể lể về những câu chuyện không may để trốn việc.)
-
It's hard luck on/for someone
Thật là một điều không may cho ai đó (đặc biệt khi họ không đáng phải chịu điều đó).
"It's hard luck on him that he got injured right before the final."
(Thật không may cho anh ấy khi bị chấn thương ngay trước trận chung kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard luck
Thán từ/Cụm từDùng để bày tỏ sự thông cảm hoặc thất vọng với ai đó vừa trải qua điều không may mắn.
""I lost the game." "Hard luck, mate.""
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's hard luck that you missed the train. |
Thật là xui xẻo khi bạn lỡ chuyến tàu. |
| Phủ định | There's no hard luck in succeeding with diligent work. |
Không có sự xui xẻo nào trong việc thành công nhờ làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Is it just hard luck, or could you have prepared better? |
Đây chỉ là xui xẻo, hay bạn có thể chuẩn bị tốt hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard luck".
