(Top Banner Ad)
hard luck
B1
Thán từ/Cụm từ B1 Giao tiếp hàng ngày

hard luck

UK: /ˌhɑːd ˈlʌk/ • US: /ˌhɑːrd ˈlʌk/

Nghĩa tiếng Việt

tiếc quá tiếc thật thật không may chia buồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express sympathy or disappointment to someone who has experienced misfortune.

Vietnamese Meaning

Dùng để bày tỏ sự thông cảm hoặc thất vọng với ai đó vừa trải qua điều không may mắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""I lost the game." "Hard luck, mate.""

    ""Tôi thua trận rồi." "Tiếc thật, bạn à.""

  • "Hard luck about your car accident."

    "Thật tiếc về vụ tai nạn xe của bạn."

  • ""I didn't get the job." "Oh, hard luck!""

    ""Tôi không được nhận công việc này." "Ồ, tiếc thật!""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hardness Sự cứng rắn, sự khó khăn
Adverb hardly Hầu như không, vừa mới
Adjective lucky May mắn
Adjective unlucky Không may mắn, xui xẻo
Adverb luckily May mắn thay
Adverb unluckily Không may thay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (gốc 'hard')
*kart-
Proto-Germanic (gốc 'hard')
*harduz
Old English (gốc 'hard')
heard
Middle Dutch (gốc 'luck')
luc
Modern English
hard
Modern English
luck
Modern English
hard luck (kết hợp)

Nguồn gốc của 'hard' và 'luck'

Từ 'hard' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu mang nghĩa 'mạnh mẽ, rắn chắc'. Dần dần, nghĩa này mở rộng để chỉ sự khó khăn, gian nan hoặc khắc nghiệt. Từ 'luck' (may mắn/vận rủi) lại đến từ tiếng Hà Lan trung cổ 'luc', mang nghĩa 'cơ hội, số phận'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'hard luck' trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo thành một cụm từ diễn tả sự xui xẻo, vận rủi lớn lao hoặc một tình huống khó khăn do không may mắn.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự đồng cảm, thường được sử dụng khi ai đó gặp thất bại, tai nạn hoặc tình huống khó khăn. Nó không mang tính chất đổ lỗi hay trách móc, mà chỉ đơn thuần là chia sẻ sự tiếc nuối. So với 'bad luck', 'hard luck' có phần mạnh hơn, thể hiện mức độ tồi tệ của tình huống cao hơn. 'Hard luck' thường được dùng trong giao tiếp thân mật, ít trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hard luck
  • have have hard luck
    (gặp vận rủi, gặp xui xẻo)
  • be be hard luck for someone
    (là điều không may cho ai đó)
Noun + hard luck
  • story hard luck story
    (câu chuyện than vãn về vận rủi (thường có ý phóng đại))
Interjection / Fixed Expression
  • Hard Hard luck!
    (Thật không may!/Số nhọ!)

Idioms

  • Hard luck!

    Thật không may!/Số nhọ! (Dùng để bày tỏ sự thông cảm với vận rủi của ai đó, hoặc đôi khi là sự mỉa mai, thờ ơ.)

    "You lost your wallet? Hard luck!"

    (Bạn mất ví rồi à? Thật xui xẻo!)

  • Tell a hard luck story

    Kể lể về vận rủi của bản thân (thường có ý than vãn, phóng đại để tìm kiếm sự thương hại).

    "He's always telling some hard luck story to get out of doing work."

    (Anh ta luôn kể lể về những câu chuyện không may để trốn việc.)

  • It's hard luck on/for someone

    Thật là một điều không may cho ai đó (đặc biệt khi họ không đáng phải chịu điều đó).

    "It's hard luck on him that he got injured right before the final."

    (Thật không may cho anh ấy khi bị chấn thương ngay trước trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard luck

Thán từ/Cụm từ
Lật mặt

Dùng để bày tỏ sự thông cảm hoặc thất vọng với ai đó vừa trải qua điều không may mắn.

""I lost the game." "Hard luck, mate.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's hard luck that you missed the train.
Thật là xui xẻo khi bạn lỡ chuyến tàu.
Phủ định
There's no hard luck in succeeding with diligent work.
Không có sự xui xẻo nào trong việc thành công nhờ làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Is it just hard luck, or could you have prepared better?
Đây chỉ là xui xẻo, hay bạn có thể chuẩn bị tốt hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard luck".

Quan niệm về may mắn và xui xẻo

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'hard luck' (vận rủi) thường được liên kết với các điềm báo và mê tín. Ví dụ, việc nhìn thấy mèo đen, làm vỡ gương, hay số 13 đều được xem là những dấu hiệu mang lại điều xui xẻo. Những niềm tin này, dù không phải lúc nào cũng được tin tưởng một cách nghiêm túc, nhưng đã ăn sâu vào ngôn ngữ và văn hóa dân gian.

Thái độ đối với việc 'kể lể vận rủi'

Mặc dù việc chia sẻ những khó khăn là bình thường, nhưng việc liên tục 'kể lể vận rủi' (telling a hard luck story) có thể bị nhìn nhận tiêu cực trong một số bối cảnh văn hóa phương Tây. Nó có thể bị coi là than vãn quá mức, tìm kiếm sự thương hại hoặc né tránh trách nhiệm, trái ngược với tinh thần tự lực và đối mặt với thử thách.