lump together
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To consider or treat as similar, especially when this is not appropriate or accurate.
Vietnamese Meaning
Gộp chung, xem xét hoặc đối xử như nhau, đặc biệt khi điều này không phù hợp hoặc chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's not fair to lump all the students together; they have different needs and abilities."
"Thật không công bằng khi gộp tất cả học sinh lại với nhau; họ có những nhu cầu và khả năng khác nhau."
-
"The media often lumps together all immigrants, regardless of their background."
"Truyền thông thường gộp chung tất cả người nhập cư, bất kể nguồn gốc của họ."
-
"It's a mistake to lump all developing countries together; their economies are very different."
"Sẽ là một sai lầm khi gộp tất cả các nước đang phát triển lại với nhau; nền kinh tế của họ rất khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng việc gộp chung là một sự đơn giản hóa quá mức hoặc bỏ qua những khác biệt quan trọng. Nó có thể ám chỉ sự thiếu cẩn trọng hoặc thiếu hiểu biết. Khác với 'group together' vốn trung tính hơn, 'lump together' nhấn mạnh sự không chính xác hoặc không công bằng trong việc gom nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Easily lump together (Dễ dàng gom chung)
-
Readily lump together (Sẵn sàng gom chung)
-
Tend to lump together (Có xu hướng gom chung)
-
Try to lump together (Cố gắng gom chung)
Idioms
-
Lump something together
Gộp chung cái gì đó một cách cẩu thả hoặc không chính xác.
"The report lumps together all the expenses under 'miscellaneous'."
(Bản báo cáo gộp tất cả chi phí vào mục 'linh tinh' một cách cẩu thả.)
-
You can't lump everyone together
Bạn không thể đánh đồng tất cả mọi người.
"You can't lump everyone together and say they're all lazy."
(Bạn không thể đánh đồng tất cả mọi người và nói rằng họ đều lười biếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lump together
phrasal verbGộp chung, xem xét hoặc đối xử như nhau, đặc biệt khi điều này không phù hợp hoặc chính xác.
"It's not fair to lump all the students together; they have different needs and abilities."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should lump all these expenses together for the report. |
Chúng ta nên gộp tất cả những chi phí này lại với nhau cho báo cáo. |
| Phủ định | You must not lump those two completely different issues together. |
Bạn không được gộp hai vấn đề hoàn toàn khác nhau đó lại với nhau. |
| Nghi vấn | Could we lump these similar items together to save space? |
Chúng ta có thể gộp những mặt hàng tương tự này lại với nhau để tiết kiệm không gian không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the audit is complete, the accountant will have been lumping together all the small expenses under 'miscellaneous'. |
Vào thời điểm kiểm toán hoàn thành, kế toán sẽ đã gộp tất cả các chi phí nhỏ vào mục 'linh tinh'. |
| Phủ định | By the end of the project, they won't have been lumping together all the tasks; they will have categorized them properly. |
Đến cuối dự án, họ sẽ không còn gộp tất cả các nhiệm vụ lại với nhau nữa; họ sẽ phân loại chúng một cách phù hợp. |
| Nghi vấn | Will the analysts have been lumping together similar customer profiles for the entire quarter, or will they have differentiated them? |
Các nhà phân tích sẽ đã gộp các hồ sơ khách hàng tương tự lại với nhau trong cả quý, hay họ sẽ phân biệt chúng? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The accountants are lumping all the expenses together into one category. |
Các kế toán viên đang gộp tất cả các chi phí vào một hạng mục. |
| Phủ định | I am not lumping these different kinds of apples together; they need to be sorted separately. |
Tôi không gộp những loại táo khác nhau này lại với nhau; chúng cần được phân loại riêng. |
| Nghi vấn | Are they lumping all the old files together in that box? |
Họ có đang gộp tất cả các tập tin cũ vào cái hộp đó không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been lumping together all the different types of waste for weeks, which is against regulations. |
Họ đã gom tất cả các loại rác thải khác nhau lại với nhau trong nhiều tuần, điều này là trái với quy định. |
| Phủ định | She hasn't been lumping together her personal and business expenses, which is good practice. |
Cô ấy đã không gộp chung chi phí cá nhân và chi phí kinh doanh của mình, đó là một thông lệ tốt. |
| Nghi vấn | Have you been lumping together all the complaints without addressing them individually? |
Bạn có đang gộp tất cả các khiếu nại lại mà không giải quyết chúng riêng lẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lump together".
